CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA (vdp)

52
-2
(-3.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,016,550980,9771,075,9061,093,707824,118702,450630,373490,144421,548393,601390,571400,523324,047318,406287,004249,918229,516208,780191,698170,948
2. Các khoản giảm trừ doanh thu26,04646,49056,59085,91138,76215,96911,1205,21510,1391,1113,3291,2881,0222,4445,3288789321,827255490
3. Doanh thu thuần (1)-(2)990,504934,4871,019,3171,007,796785,356686,481619,253484,929411,409392,490387,242399,235323,025315,962281,676249,040228,584206,952191,443170,458
4. Giá vốn hàng bán740,260704,748748,737755,408598,072530,545500,225367,610308,385304,566298,254317,349254,576254,095218,401189,212177,308163,049148,668135,572
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)250,244229,739270,580252,388187,284155,936119,027117,319103,02487,92488,98881,88668,45061,86763,27559,82851,27543,90442,77534,886
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,00720,26619,58226,10928,7917,6628,66511,70713,7339,3252,5071,2887477963,6974,5256,5274,8613,226389
7. Chi phí tài chính13,53217,89527,56224,55014,23110,9616,6013,6212,8722,4253,4422,8755,4727,4338,3415,160-763741,584
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,44714,84927,55920,54612,9388,8395,8033,2842,5761,6341,3701,9584,3716,1195,9835,1151581,584
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng89,08181,515120,30790,09869,35749,18038,41932,58925,61420,92019,31212,9378,06710,52110,0538,13510,9397,0606,5013,842
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp76,33966,35851,11471,63262,57247,07237,97127,86632,23938,23329,49830,60526,62719,43419,01417,44612,39411,03010,6628,682
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)87,29984,23791,18092,21869,91456,38544,70264,95156,03135,67039,24436,75829,03025,27429,56433,61334,54630,30028,83921,166
12. Thu nhập khác7,52376,70474,42437,78265,58167,46945,15838,55638,16743,12715,13231,58930,5536,5901,348410364491455507
13. Chi phí khác11,18170,58865,03536,68758,38560,68633,81837,39821,5273,7994,87330,42727,2455,4418938611327368274
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,6586,1169,3891,0957,1966,78311,3401,15816,64039,32810,2591,1623,3081,1491,25925251218-227433
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)83,64190,353100,56993,31477,11063,16756,04166,10972,67174,99849,50337,92032,33926,42330,82233,63834,79630,51828,61221,599
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,75718,53020,35019,76516,89312,98611,57613,77814,87317,11912,7748,6418,6344,3644,5497,4644,6423,0113,0832,160
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-66-247221217172-18-99
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,75718,53020,35019,76516,89312,98611,57613,77214,87916,87312,9958,8588,6344,5364,5317,3664,6423,0113,0832,160
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,12636,50829,06323,70521,88726,29126,27230,15527,50725,52919,439
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)63,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,12636,50829,06323,70521,88726,29126,27230,15527,50725,52919,439

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn916,202922,220875,016920,692744,274631,147525,806482,050400,404388,538315,791265,603198,892190,289154,589194,263163,716151,992142,847126,051
I. Tiền và các khoản tương đương tiền120,866123,831213,98888,12371,88274,12951,90721,33714,32343,56940,44115,70317,56816,7947,9329,4406,25918,66659,20847,415
1. Tiền120,866123,831213,98871,12371,88274,12951,90721,33714,32343,56940,44115,70317,56816,7947,9327,9404,75913,22359,20847,415
2. Các khoản tương đương tiền17,0001,5001,5005,443
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn312,490192,790119,000214,69246,21661,21676,905128,116131,970109,60075,41825,00025,00052,69154,500
1. Chứng khoán kinh doanh25,00025,00052,69154,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn312,490192,790119,000214,69246,21661,21676,905128,116131,970109,60075,418
III. Các khoản phải thu ngắn hạn207,992256,059238,612267,268288,565257,590199,651185,072115,503135,506117,663107,37994,13879,65368,45999,51361,07843,26449,58441,694
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng192,935231,427200,706188,463259,242231,009182,692142,859102,920104,29999,47396,22288,59868,78964,29550,92144,63741,92138,42133,538
2. Trả trước cho người bán8,67721,37856,13913,96819,90411,27032,0462,62624,4689,7255,3122,3754,1772,34847,77616,2861,2519,4265,431
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn625
6. Phải thu ngắn hạn khác16,00416,90117,54123,11715,3558,3977,40911,53511,3258,1079,7357,2164,5368,0382,0191,0203602961,9402,929
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-947-947-1,013-1,075-1,720-1,720-1,368-1,368-1,368-1,269-1,370-1,370-1,351-204-204-204-204-204-204
IV. Tổng hàng tồn kho264,145346,482296,736341,329324,588229,639191,658144,192135,60399,43781,219112,30883,06389,33975,74051,22039,10833,50733,24232,550
1. Hàng tồn kho264,145346,482296,736341,329324,588229,639191,658144,192135,60399,43781,219112,30883,06389,33975,74051,22039,10833,50733,24232,550
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác10,7093,0586,6819,28013,0238,5725,6873,3333,0054261,0505,2124,1234,5042,4599,0904,5802,0548144,393
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,8872,4162,01937418114042624291
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1214952,6247,84711,8377,6515,6623,0592,5044101,0193,3791,5242,2702,0237,979256973,484
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1472,0381,0581,185921172631731622323922
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác701971,5712,5381,8044351,0874,0851,957812906
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn186,068203,609218,429181,503287,325264,651137,048127,335119,071114,384112,378119,937138,413212,150223,904112,08171,93139,44533,76736,697
I. Các khoản phải thu dài hạn354171,0382,327553535
1. Phải thu dài hạn của khách hàng382
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,003
5. Phải thu dài hạn khác35352,327553535
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định185,492194,716210,977167,462135,808129,130119,149117,051113,75297,433106,644115,071122,325133,427140,90456,81830,85135,04029,44234,405
1. Tài sản cố định hữu hình141,120155,537172,051139,640122,092116,202105,909107,198103,60989,54398,465106,602113,767124,571132,39648,10621,93425,80529,44234,405
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình44,37239,17938,92627,82213,71712,92713,2409,85410,1437,8908,1808,4698,5588,8568,5088,7128,9179,236
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn8610920411,50020211,50075775775746,41336,548240
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8610920411,50020211,500
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,00010151,483134,54417,3579,8764,8764,9164,9164,5324,53267,53282,2258,7374,5324,1654,3252,292
1. Đầu tư vào công ty con77,692
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh63,0004,205
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn102,8905,4575,4574,8764,8764,9164,9164,5324,5324,5324,5324,5324,5324,5324,3252,292
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-367
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,000148,592129,08811,9005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4558,3661,2102043492230437344353581733410,79910,43418112
1. Chi phí trả trước dài hạn4558,3661,2102043492230437344353581733410,79910,43413
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1899
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,102,2701,125,8291,093,4451,102,1941,031,599895,798662,854609,385519,475502,923428,169385,539337,305402,439378,493306,344235,647191,437176,614162,748
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả347,658374,058361,463475,601447,373351,726237,683195,024136,357133,180108,326113,12376,188151,622134,209105,73054,49222,68816,83621,998
I. Nợ ngắn hạn347,658374,058361,463475,601447,373351,726237,683195,024136,351133,114108,013113,03167,182116,87193,56870,56654,20722,39616,60021,841
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn198,387258,438273,139336,307250,723206,716119,79264,93136,65932,18033,80325,87720,93382,32960,90030,61621,995
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn98,40050,75027,95967,234113,187101,04979,43887,94453,99141,63329,25363,13430,84725,45823,52422,71816,16613,0748,8848,568
4. Người mua trả tiền trước1,2444,1273,7768,0241,3851,3043,7343,70715,7812,3091,8746,0413,4971,8565537451,0077091,100
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,8253,1524,8444,1462,9753,9776,5047,2442,2686,5581,6323,4341,2554,6356,0432,7886941,555780
6. Phải trả người lao động14,49916,05317,33323,56230,79113,1349,4796,34212,2725,0773,0733,0194,3759101,6001,3562,4112,620
7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,00032230820161
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác15,16517,35720,62614,25018,3188,3815,3289,0418,39326,35727,30410,8581,3181,6014115,4206,0255,6321,3898,773
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2003,8208,2906,2904,9005,015
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,38112,06417,95825,62722,15518,08717,34512,5475,7953,5298141,6222342,7312,2424,3074,8896331,652
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn666313929,00634,75240,64235,164285292236157
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9,00634,59740,59735,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả66631392155
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm45164285292236157
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu754,612751,771731,982626,593584,226544,073425,171414,361383,118369,743319,843272,416261,117250,817244,284200,614181,155168,749159,779140,750
I. Vốn chủ sở hữu754,612751,771731,982626,593584,226544,073425,171414,361383,118369,743319,843272,416261,117250,817244,284200,614181,155168,749159,779140,750
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu220,834220,834184,029168,319160,829160,829127,829127,829127,829127,829121,74987,00087,00082,87082,87060,00060,00060,00060,00050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần179,852179,852216,657176,040156,910156,91081,93481,93481,93481,93480,41477,47877,47877,06577,06561,80361,80361,80361,80361,803
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu13,03113,03113,03113,03113,03113,03113,03113,03113,03113,03113,03113,03113,03113,031
5. Cổ phiếu quỹ-417-417-417-255-255
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái138103
8. Quỹ đầu tư phát triển280,737269,880242,086218,001198,888181,887150,957132,113108,22281,47574,17358,97454,45949,78939,70140,28825,02914,9494,64414,644
9. Quỹ dự phòng tài chính7,1446,7966,4485,8175,0834,2353,4592,8322,832
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối73,18981,20689,21064,23468,01644,86451,83859,70952,35865,47430,47628,79122,35321,61525,80020,27216,95515,50717,469-1,560
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,102,2701,125,8291,093,4451,102,1941,031,599895,798662,854609,385519,475502,923428,169385,539337,305402,439378,493306,344235,647191,437176,614162,748
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |