CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA (vdp)

53
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53
53
53
53
0
34.3K
3.3K
10.6x
1.0x
6% # 10%
1.0
767 Bi
22 Mi
9,056
37.7 - 29.8
363 Bi
758 Bi
47.9%
67.63%
124 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.00 3,000 56.00 300
49.30 100 56.50 300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 100.00 (0.30) 28.5%
DHT 71.00 (0.00) 14.5%
IMP 50.80 (3.30) 14.2%
DBD 49.90 (0.15) 10.0%
TRA 77.00 (-1.90) 6.5%
TNH 10.10 (0.10) 5.4%
DMC 58.00 (-1.00) 4.4%
DCL 37.30 (0.40) 3.9%
OPC 22.70 (-0.95) 3.1%
FIT 4.16 (0.02) 3.1%
DP3 58.50 (0.20) 2.5%
PMC 128.80 (-1.10) 2.2%
VDP 53.00 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 467 (0.42) 0% 60 (0.06) 0%
2018 500 (0.49) 0% 62 (0.05) 0%
2019 620 (0.63) 0% 69 (0.04) 0%
2020 750 (0.70) 0% 0 (0.05) 0%
2021 816 (0.82) 0% 0 (0.06) 0%
2022 956.10 (1.10) 0% 0 (0.07) 0%
2023 1,100 (0.52) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV164,147369,417254,662228,3231,016,550980,9771,075,9061,093,707824,118702,450630,373490,144421,548393,601
Tổng lợi nhuận trước thuế27,67415,17522,97117,82183,64190,353100,56993,31477,11063,16756,04166,10972,67174,998
Lợi nhuận sau thuế 19,52711,99218,23114,13563,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,126
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,52711,99218,23114,13563,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,126
Tổng tài sản1,102,2701,052,2241,117,6041,016,1741,102,2701,125,8291,093,4451,102,1941,031,599895,798662,854609,385519,475502,923
Tổng nợ347,658302,011394,421259,910347,658374,058361,463475,601447,373351,726237,683195,024136,357133,180
Vốn chủ sở hữu754,612750,213723,183756,265754,612751,771731,982626,593584,226544,073425,171414,361383,118369,743


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |