CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA (vdp)

53.50
3.50
(7%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50
49
53.50
49
600
34.3K
3.3K
10.6x
1.0x
6% # 10%
1.0
767 Bi
22 Mi
9,056
37.7 - 29.8
363 Bi
758 Bi
47.9%
67.63%
124 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
52.50 800 53.50 54,900
49.00 2,800 0.00 0
47.00 2,100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 101.30 (0.50) 28.5%
DHT 69.00 (1.10) 14.5%
IMP 55.00 (-1.10) 14.2%
DBD 50.40 (-0.60) 10.0%
TRA 69.90 (-0.50) 6.5%
TNH 10.65 (-0.05) 5.4%
DMC 60.00 (-0.90) 4.4%
DCL 55.80 (0.30) 3.9%
OPC 22.05 (-0.15) 3.1%
FIT 4.33 (-0.02) 3.1%
DP3 62.50 (-0.30) 2.5%
PMC 142.00 (0.00) 2.2%
VDP 53.50 (3.50) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 49 -1 200 200
14:45 53.50 3.50 400 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 467 (0.42) 0% 60 (0.06) 0%
2018 500 (0.49) 0% 62 (0.05) 0%
2019 620 (0.63) 0% 69 (0.04) 0%
2020 750 (0.70) 0% 0 (0.05) 0%
2021 816 (0.82) 0% 0 (0.06) 0%
2022 956.10 (1.10) 0% 0 (0.07) 0%
2023 1,100 (0.52) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV164,147369,417254,662228,3231,016,550980,9771,075,9061,093,707824,118702,450630,373490,144421,548393,601
Tổng lợi nhuận trước thuế27,67415,17522,97117,82183,64190,353100,56993,31477,11063,16756,04166,10972,67174,998
Lợi nhuận sau thuế 19,52711,99218,23114,13563,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,126
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,52711,99218,23114,13563,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,126
Tổng tài sản1,102,2701,052,2241,117,6041,016,1741,102,2701,125,8291,093,4451,102,1941,031,599895,798662,854609,385519,475502,923
Tổng nợ347,658302,011394,421259,910347,658374,058361,463475,601447,373351,726237,683195,024136,357133,180
Vốn chủ sở hữu754,612750,213723,183756,265754,612751,771731,982626,593584,226544,073425,171414,361383,118369,743


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |