CTCP Chứng khoán Rồng Việt (vds)

15.10
-0.40
(-2.58%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV221,975469,935180,998168,952153,2971,041,861987,355772,188822,8481,022,101454,391331,897419,307354,116229,148
Giá vốn hàng bán162,391106,329160,666112,662149,979542,047514,316251,399859,919397,854199,791238,785282,616174,341134,434
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV59,584363,60620,33256,2903,318499,814473,039520,789-37,071624,247254,60093,112136,691179,77594,714
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh15,715325,846-17,45422,643-33,547346,750355,157412,539-152,830533,525192,30842,46185,062138,01260,814
Tổng lợi nhuận trước thuế15,744325,847-17,44322,644-33,634346,792355,640413,064-152,928534,052192,66242,50385,132138,34261,350
Lợi nhuận sau thuế 10,092264,257-11,19419,012-28,860282,168291,209330,164-114,982426,741150,10234,64568,681111,35749,307
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,092264,257-11,19419,012-28,860282,168291,209330,164-114,982426,741150,10234,64568,681111,35749,307
Tổng tài sản ngắn hạn6,925,8036,530,5015,746,6246,089,6396,096,4856,925,8036,096,4854,945,1044,021,8713,920,2382,514,8962,245,7571,880,8381,807,0031,562,666
Tiền mặt996,976588,2521,289,345663,7511,207,137996,9761,207,137870,235551,660473,558582,254300,26571,744238,874248,013
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,808,7045,817,9634,392,5005,361,0504,793,7815,808,7044,793,7814,010,2123,416,7453,416,1941,907,0781,929,1771,780,1121,552,1661,168,376
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn1,195,6501,202,4661,109,710258,558298,5021,195,650298,502372,926232,255112,91653,46053,78851,50035,61730,570
Tài sản cố định61,49564,98569,26870,84564,02461,49564,02460,28644,96632,50319,16918,98214,61915,46813,410
Đầu tư tài chính dài hạn1,091,8701,095,875999,943144,186178,5801,091,870178,580259,75982,72525,000
Tổng tài sản8,121,4537,732,9676,856,3346,348,1966,394,9888,121,4536,394,9885,318,0294,254,1264,033,1542,568,3562,299,5461,932,3381,842,6201,593,235
Tổng nợ5,022,3234,578,7094,022,1313,502,2353,587,3775,022,3233,587,3772,899,7702,171,2152,387,2911,402,8391,254,101821,439800,402830,374
Vốn chủ sở hữu3,099,1303,154,2582,834,2032,845,9612,807,6113,099,1302,807,6112,418,2602,082,9111,645,8631,165,5171,045,4441,110,8991,042,218762,861

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.06K1.20K2.17KK4.06K1.50K0.35K0.69K1.59K0.70K0.60K3.01K
Giá cuối kỳ16.90K19K13.94K5.98K18.78K5.32K3.70K3.65K3.96K3.15K3.33K3.63K
Giá / EPS (PE)16.01 (lần)15.85 (lần)6.44 (lần) (lần)4.63 (lần)3.55 (lần)10.69 (lần)5.32 (lần)2.49 (lần)4.47 (lần)5.58 (lần)1.21 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.34 (lần)4.68 (lần)2.75 (lần)1.11 (lần)1.93 (lần)1.17 (lần)1.12 (lần)0.87 (lần)0.78 (lần)0.96 (lần)0.92 (lần)0.56 (lần)
Giá sổ sách11.59K11.55K15.86K13.66K15.66K11.64K10.44K11.10K14.89K10.90K20.40K9.79K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.46 (lần)1.64 (lần)0.88 (lần)0.44 (lần)1.20 (lần)0.46 (lần)0.35 (lần)0.33 (lần)0.27 (lần)0.29 (lần)0.16 (lần)0.37 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ267 (Mi)243 (Mi)152 (Mi)152 (Mi)105 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.28%95.33%92.99%94.54%97.20%97.92%97.66%97.33%98.07%98.08%97.04%97.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.72%4.67%7.01%5.46%2.80%2.08%2.34%2.67%1.93%1.92%2.96%2.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.84%56.10%54.53%51.04%59.19%54.62%54.54%42.51%43.44%52.12%42.97%68.89%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu162.06%127.77%119.91%104.24%145.05%120.36%119.96%73.94%76.80%108.85%75.34%221.39%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.16%43.90%45.47%48.96%40.81%45.38%45.46%57.49%56.56%47.88%57.03%31.11%
6/ Thanh toán hiện hành138.56%171.52%174.02%197.56%168.76%180.87%179.19%229.11%226.76%188.31%226.09%141.81%
7/ Thanh toán nhanh138.56%171.52%174.02%197.56%168.76%180.87%179.19%229.11%226.76%188.31%226.09%141.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.95%33.96%30.62%27.10%20.39%41.87%23.96%8.74%29.98%29.89%89.47%41.65%
9/ Vòng quay Tổng tài sản12.83%15.44%14.52%19.34%25.34%17.69%14.43%21.70%19.22%14.38%10.11%20.77%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn15.04%16.20%15.62%20.46%26.07%18.07%14.78%22.29%19.60%14.66%10.42%21.28%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu33.62%35.17%31.93%39.50%62.10%38.99%31.75%37.74%33.98%30.04%17.72%66.75%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần27.08%29.49%42.76%-13.97%41.75%33.03%10.44%16.38%31.45%21.52%16.52%46.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.47%4.55%6.21%%10.58%5.84%1.51%3.55%6.04%3.09%1.67%9.56%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.10%10.37%13.65%%25.93%12.88%3.31%6.18%10.68%6.46%2.93%30.73%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)52%57%131%-13%107%75%15%24%64%37%30%127%
Tăng trưởng doanh thu5.52%27.86%-6.16%-19.49%124.94%36.91%-20.85%18.41%54.54%81.20%-44.68%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.10%-11.80%-387.14%-126.94%184.30%333.26%-49.56%-38.32%125.84%136%-80.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả40%23.71%33.56%-9.05%70.18%11.86%52.67%2.63%-3.61%54.46%-29.09%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.38%16.10%16.10%26.55%41.21%11.49%-5.89%6.59%36.62%6.91%108.36%%
Tăng trưởng Tổng tài sản27%20.25%25.01%5.48%57.03%11.69%19%4.87%15.65%27.34%13.68%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |