CTCP Chứng khoán Rồng Việt (vds)

14.45
0.25
(1.76%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)343,752380,666165,138108,041324,182131,14319,71982,877101,07453,612
a. Lãi bán các tài sản tài chính292,535241,32757,286108,556329,14568,21311,24792,46379,79642,329
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ12,45684,10431,371-36,719-18,86058,407130-15,06015,338
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL38,76155,23576,48036,20513,8974,5238,3435,4745,94011,283
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)38,9524,77425,73596,38028,44812,51813,65292,29687,9092,15069,814
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu413,736388,875324,953365,926300,432188,368223,896210,282146,069110,358
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)9,6137,5292674,043
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán215,042188,001249,930290,612314,313105,75576,525112,17087,00248,94637,51063,66026,98829,43616,07136,16843,05813,46514,080
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán4,91325,82655,80013,2006,3493,0002,8947,76739055
1.8. Doanh thu tư vấn9,4156,9623,59517,7236,9265,2832,5084,0715,2696,8903,3446,73710,35822,066112,13552,88910,6731,6183,216
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán7,8817,3007,7918,9387,0968,6747,4208,6667,4725,6293,8553,8883,6223,536
1.11. Thu nhập hoạt động khác3,4703,24815,6015,7829,3081,9671,8291,24288071453,11950,17726,99433,73519,71417,2705,13512,4424,013
Cộng doanh thu hoạt động1,041,861987,355772,188822,8481,022,101454,391331,897419,307354,116229,148126,458228,60896,411101,682161,572198,624146,83074,42291,123
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)68,96251,869-124,369407,497-22,897-4,50421,93381,71115,74718,406
a. Lỗ bán các tài sản tài chính38,6549,934121,315158,29412,46322,35322,89617,07329,5945,392
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ29,13840,992-246,356248,469-36,227-27,409-96464,638-13,84713,014
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,169943672735866552
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu268,670274,419189,875175,547167,71695,163113,66087,76567,48952,997
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)60
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro51,117
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh3,9044,4994,6886,1269,4493,4481,9401,9204,1351,988
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán157,310141,651139,574163,986184,00571,42970,61383,33661,77142,338
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán11,86018,39421,542180
2.9. Chi phí tư vấn13,97513,78215,26618,28415,76413,30412,8329,5306,9115,572
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán8,3727,8448,1918,8607,4788,8437,6398,5187,4685,787
2.12. Chi phí khác20,79420,25318,17416,64117,94512,10810,1689,8349,2777,16570,42682,62357,75784,403231,427115,39867,453135,73113,167
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động542,047514,316251,399859,919397,854199,791238,785282,616174,341134,43470,42682,62357,75784,403231,427115,39867,453135,73113,167
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện28029743054210378
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ54,38653,41357,93737,60330,96411,51611,15314,40711,9338,267
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính54,38653,41358,21737,90031,39311,57011,36314,78511,9338,267
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện2,49120751816,6471,6542,1197811,99051
4.2. Chi phí lãi vay30,9735,31814,9936,370
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính33,4645,52515,51123,0171,6542,1197811,99051
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN173,986165,770150,957130,643120,46171,74361,23364,42453,64442,16744,33341,73932,17545,73758,53157,72526,38934,86220,699
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG346,750355,157412,539-152,830533,525192,30842,46185,062138,01260,81411,699104,2466,479-28,459-128,38525,50152,988-86,57159,089
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác4259270812458435558703685366989861,4908332,7991,8591,321892248
8.2. Chi phí khác1091832225816395871146117574273640
Cộng kết quả hoạt động khác42483524-985273544270329-516879861,4438222,0431,4311,285851248
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ346,792355,640413,064-152,928534,052192,66242,50385,132138,34261,35012,386105,2327,922-27,637-126,34226,93354,272-85,72059,336
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện363,474312,528135,336132,260516,685106,84641,410164,830109,15774,36412,386105,2327,922-27,637-126,34226,93354,272-85,72059,336
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-16,68243,112277,727-285,18817,36785,8161,093-79,69829,185-13,014
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN64,62564,43182,900-37,946107,31142,5607,85816,45126,98512,044-8,5076,3855,994-12,35016,193
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành68,29149,29547,597166111,08330,8127,83219,46323,9173,5375,99416,193
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,66715,13535,303-38,112-3,77211,74826-3,0123,0688,507-8,5076,385-12,350
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN282,168291,209330,164-114,982426,741150,10234,64568,681111,35749,30720,893105,2321,537-27,637-126,34220,93966,622-85,72043,143
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu283,126289,765327,563-108,552425,665150,10234,64568,681111,35749,30720,893105,2321,537-27,637-126,34220,93966,622-85,72043,143
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát-9581,4452,601-6,4311,076
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-51,623-2,541-5,315-29,85930,012
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-11,467
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-40,156-2,541-5,315-29,85930,012
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện-51,623-2,541-5,315-29,85930,012
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-51,623-2,541-5,315-29,85930,012
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6,925,8036,096,4854,945,1044,021,8713,920,2382,514,8962,245,7571,880,8381,807,0031,562,6661,214,0951,074,236
I. Tài sản tài chính6,910,9716,081,3204,931,3323,989,2383,909,0392,511,9552,243,5431,873,3481,803,8551,428,0411,079,106938,685
1. Tiền và các khoản tương đương tiền996,9761,207,137870,235551,660473,558582,254300,26571,744238,874248,013480,449315,517
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1,353,5341,161,9471,069,9821,164,668612,638497,292340,068222,036267,331335,566
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)400,000111,452181,742
4. Các khoản cho vay4,003,5322,746,1462,773,4632,296,2872,700,1311,453,8731,633,1961,585,3651,312,622861,4201,214254
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)495,850529,910210,967147,512
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-44,212-44,222-44,200-44,210-44,087-44,087-44,087-27,289-27,787-28,610-11,541-28,950
7. Các khoản phải thu79,38665,40226,0755,4418,0879,6133,7073,5392,8384,146
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp24,01113,97913,01713,7409,57010,97110,03817,3507,9005,843517,498456,234
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác3,8712,99713,7713,6313,6084,0172,3352,5804,0563,6418,61335,609
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-28,580-21,721
II.Tài sản ngắn hạn khác14,83215,16613,77232,63311,1992,9412,2147,4903,147134,625134,989135,550
1. Tạm ứng972014124563173294422,548428132,955
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1,5172,0611,9212,3291,27629962
3. Chi phí trả trước ngắn hạn12,66111,89110,3968,2459,5142,5511,7373,0752,6651,6192,882783
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn56565656852121214949
5. Tài sản ngắn hạn khác50195798721,54871051,78362132,106134,768
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN1,195,650298,502372,926232,255112,91653,46053,78851,50035,61730,57037,07526,400
I. Tài sản tài chính dài hạn1,091,870178,580259,75982,72525,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư1,091,870178,580259,75982,72525,000
II. Tài sản cố định61,49564,02460,28644,96632,50319,16918,98214,61915,46813,41013,52612,797
1. Tài sản cố định hữu hình40,97744,15338,78638,37228,92813,89412,02512,13511,2139,57810,0348,184
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình20,51819,87121,5006,5943,5755,2746,9582,4834,2553,8323,4934,613
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang65412,3913,10816,9033,3553,21817017055
V. Tài sản dài hạn khác41,63143,50749,77387,66152,05734,29134,80633,66320,14916,98923,37813,548
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn5,7665,7005,6235,6234,0443,4593,1273,1273,1482,735
2. Chi phí trả trước dài hạn2,3232,7935,91211,5235,0198321,6791,642608245172
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,5431,7661,74030,7688,507
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00018,89416,39414,00912,21510,154
5. Tài sản dài hạn khác10,00013,24916,49719,74622,99510,00010,00010,0002,6573,222
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,121,4536,394,9885,318,0294,254,1264,033,1542,568,3562,299,5461,932,3381,842,6201,593,2351,251,1701,100,636
C. NỢ PHẢI TRẢ5,022,3233,587,3772,899,7702,171,2152,387,2911,402,8391,254,101821,439800,402830,374537,615758,174
I. Nợ phải trả ngắn hạn4,998,4803,554,3852,841,6732,035,7842,322,9421,390,4641,253,305820,947796,877829,840536,993757,518
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn1,918,970392,000190,000486,250241,46869,594165,900216,30047,721155,770284,834
1.1. Vay ngắn hạn1,918,970392,000190,000486,250241,46869,594165,900216,30047,721155,770284,834
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn2,959,1003,089,1002,530,6001,488,6801,937,9501,206,915879,940581,674724,455503,120
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán3,2012,3192,7273,8525,8442,9281,0211,4621,66873,90269,207
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn2,51012,61640,35270731,12722,787155,59616816420,037364
9. Người mua trả tiền trước13,06813,15313,36912,2142,5471,7301,0997446941,717617655
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước47,21013,42228,20215,22651,04724,5714,4265,4488,1925,3081,4021,739
11. Phải trả người lao động23,36113,30819,4789,34432,78518,3863,6991778888
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn24,00415,61914,72119,10319,37512,2428,00114,25512,8068,0383,6749,147
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn4263932,22340779931,31133,6247201,169291,612301,621391,564
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,6302,455
II. Nợ phải trả dài hạn23,84332,99258,096135,43164,34912,3757964923,525534622657
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn45,400133,30047,300
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn170276361452568613715436457534622657
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23,67332,71612,3351,67916,48111,76381563,068
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU3,099,1302,807,6112,418,2602,082,9111,645,8631,165,5171,045,4441,110,8991,042,218762,861713,554342,461
I. Vốn chủ sở hữu3,099,1302,807,6112,418,2602,082,9111,645,8631,165,5171,045,4441,110,8991,042,218762,861713,554342,461
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,729,2122,439,2262,109,2402,109,2401,060,2871,010,2391,010,2391,010,239919,240709,240709,240383,276
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2,720,0002,430,0002,100,0002,100,0001,051,0471,000,9991,000,9991,000,999910,000700,000700,000349,800
1.2. Thặng dư vốn cổ phần9,2129,2269,2409,2409,2409,2409,2409,2409,2409,2409,24033,476
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-59,299-7,676-5,13518030,012
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ44,25122,86215,35713,62410,1904,6222,1572,157
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp44,25122,86215,35713,62410,1904,622
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,0791,5182,1572,157
7. Lợi nhuận chưa phân phối358,592326,053274,110-50,628442,392109,5544,49273,411102,59744,376-45,129
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện310,644265,637247,099163,501409,58597,71278,466148,47897,96768,930-45,129
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện47,94860,41627,012-214,12932,80711,842-73,974-75,0674,630-24,554
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát67,54548,48940,04424,11924,669
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU8,121,4536,394,9885,318,0294,254,1264,033,1542,568,3562,299,5461,932,3381,842,6201,593,2351,251,1701,100,636
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |