CTCP Chứng khoán Rồng Việt (vds)

18.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.30
18.30
18.30
18.30
0
11.6K
1.2K
11.7x
1.2x
5% # 10%
1.7
3,414 Bi
267 Mi
1,653,623
24.2 - 13.3
3,587 Bi
2,808 Bi
127.8%
43.90%
1,207 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.30 100 18.35 600
18.25 1,400 18.45 500
18.20 2,300 18.50 9,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 30.95 (0.00) 21.5%
VCI 36.15 (0.00) 12.6%
VND 18.60 (0.00) 10.6%
SHS 18.90 (0.20) 9.8%
HCM 23.45 (0.00) 9.1%
VIX 22.05 (0.00) 8.5%
MBS 26.30 (0.10) 7.3%
FTS 32.45 (0.00) 5.5%
BSI 38.30 (0.00) 4.7%
CTS 30.90 (0.00) 2.3%
VDS 18.30 (0.00) 1.6%
AGR 16.00 (0.00) 1.5%
TVS 14.40 (0.00) 1.4%
ORS 13.85 (0.00) 1.4%
APG 10.30 (0.00) 1.3%
BVS 30.00 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 307.50 (0.35) 0% 80 (0.11) 0%
2018 469 (0.42) 0% 144 (0.07) 0%
2019 439 (0.33) 0% 96 (0.03) 0%
2020 313 (0.45) 0% 36 (0.15) 0%
2021 528 (1.02) 0% 144 (0.43) 0%
2022 1,193.57 (0.82) 0% 403.17 (-0.15) -0%
2023 890.07 (0.14) 0% 216.62 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV153,297226,480318,103288,407987,355772,188822,8481,022,101454,391331,897419,307354,116229,148126,458
Tổng lợi nhuận trước thuế-33,63492,320145,834151,120355,640413,064-152,928534,052192,66242,50385,132138,34261,35012,386
Lợi nhuận sau thuế -28,86077,385119,428123,256291,209330,164-114,982426,741150,10234,64568,681111,35749,30720,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-28,86077,385119,428123,256291,209330,164-114,982426,741150,10234,64568,681111,35749,30720,893
Tổng tài sản6,394,9886,093,8706,048,6295,633,5036,394,9885,318,0294,254,1264,033,1542,568,3562,299,5461,932,3381,842,6201,593,2351,251,170
Tổng nợ3,587,3773,250,1953,395,1963,073,6633,587,3772,899,7702,171,2152,387,2911,402,8391,254,101821,439800,402830,374537,615
Vốn chủ sở hữu2,807,6112,843,6762,653,4332,559,8412,807,6112,418,2602,082,9111,645,8631,165,5171,045,4441,110,8991,042,218762,861713,554


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |