CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 (ve3)

5.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV54,39746,13810,44666,56150,290170,87189,294117,098126,77340,54865,20740,76357,07345,02138,844
Giá vốn hàng bán51,93443,70010,12560,50447,825159,39781,090110,115119,86236,34959,39336,62350,60138,05731,583
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,4632,4383216,0572,46511,4748,2046,9826,9124,1995,8144,1406,4716,9647,253
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,118-4,029505432741,0616834881,4506451,069632,1112,4213,697
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,128-4,074393622489347113811,5508011,4805032,4553,3114,437
Lợi nhuận sau thuế -2,128-4,0663117593255228291,2786759823021,9602,6393,454
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,128-4,0663117593255228291,2786759823021,9602,6393,454
Tổng tài sản ngắn hạn169,778161,151167,518183,718142,237183,426115,58586,81386,47843,42937,75539,79435,47643,78534,469
Tiền mặt14,4058,7185,78823,88313,84123,88320,15118,5018,5753,6283,8404,9392,7622,9971,073
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,2001,2001,2001,2002,2001,2001,2002,600
Hàng tồn kho51,72457,20961,93451,48342,91051,39028,69224,18934,17018,21215,76914,80913,3897,7936,185
Tài sản dài hạn9,1679,3669,5639,7888,4059,7889,03210,39411,1038,7414,9213,9603,3303,1313,330
Tài sản cố định5,4245,6025,7815,9584,6165,9585,1435,8636,5904,9254,5113,6002,5232,8292,973
Đầu tư tài chính dài hạn5505505505050240240
Tổng tài sản178,945170,517177,081193,506150,643193,214124,61797,20797,58152,17042,67643,75438,80546,91637,799
Tổng nợ161,720155,301157,773174,137131,449173,937105,59578,41378,59334,46125,64127,70221,09528,52719,121
Vốn chủ sở hữu17,22515,21619,30819,36919,19419,27719,02318,79418,98817,71017,03516,05217,71018,39018,678

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.19K0.17K0.02K0.97K0.51K0.74K0.23K1.49K2K2.62K2.49K1.74K1.47K1.27K1.28K1.45K0.94K
Giá cuối kỳ8.60K8.80K11.20K8.60K14.30K8.40K5.60K10.50K10.14K8.88K8.52K6.30K4.45K2.67K1.77K3.84K32K32K
Giá / EPS (PE) (lần)45.54 (lần)64.83 (lần)391.36 (lần)14.77 (lần)16.42 (lần)7.53 (lần)45.88 (lần)6.83 (lần)4.44 (lần)3.26 (lần)2.53 (lần)2.56 (lần)1.82 (lần)1.40 (lần)3.01 (lần)22.01 (lần)33.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.06 (lần)0.07 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.15 (lần)0.27 (lần)0.11 (lần)0.34 (lần)0.23 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.26 (lần)0.22 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.34 (lần)2.79 (lần)3.05 (lần)
Giá sổ sách13.05K14.61K14.41K14.24K14.39K13.42K12.91K12.16K13.42K13.93K14.15K13.90K13.06K12.72K12.43K12.30K12.19K11.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.66 (lần)0.60 (lần)0.78 (lần)0.60 (lần)0.99 (lần)0.63 (lần)0.43 (lần)0.86 (lần)0.76 (lần)0.64 (lần)0.60 (lần)0.45 (lần)0.34 (lần)0.21 (lần)0.14 (lần)0.31 (lần)2.63 (lần)2.89 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.88%94.93%92.75%89.31%88.62%83.25%88.47%90.95%91.42%93.33%91.19%92.53%87.37%83.28%82.78%78.20%73.61%67.11%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.12%5.07%7.25%10.69%11.38%16.75%11.53%9.05%8.58%6.67%8.81%7.47%12.63%16.72%17.22%21.80%26.39%32.89%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn90.37%90.02%84.74%80.67%80.54%66.06%60.08%63.31%54.36%60.80%50.59%40.14%50%28.96%31.70%33.60%27.56%24.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu938.87%902.30%555.09%417.22%413.91%194.58%150.52%172.58%119.11%155.12%102.37%67.05%100.02%40.77%46.41%50.61%38.04%32.04%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn9.63%9.98%15.27%19.33%19.46%33.95%39.92%36.69%45.64%39.20%49.41%59.86%49.99%71.04%68.30%66.40%72.44%75.73%
6/ Thanh toán hiện hành105.69%106.44%109.89%112.25%113.97%133.82%155.86%152.65%168.17%153.49%180.27%230.54%174.72%287.55%266.31%251.45%273.98%287.12%
7/ Thanh toán nhanh73.49%76.62%82.61%80.98%68.94%77.70%90.76%95.85%104.70%126.17%147.92%192.36%160.79%268.22%234.71%231.26%226.91%287.12%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.97%13.86%19.16%23.92%11.30%11.18%15.85%18.95%13.09%10.51%5.61%23.99%7.63%43.67%11.33%3.83%35.69%13.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản99.22%88.44%71.65%120.46%129.92%77.72%152.80%93.16%147.08%95.96%102.76%103.78%77.94%80.53%70.41%60.22%68.17%71.97%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn104.57%93.16%77.25%134.89%146.60%93.37%172.71%102.44%160.88%102.82%112.69%112.15%89.21%96.69%85.06%77.01%92.61%107.24%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,030.72%886.40%469.40%623.06%667.65%228.96%382.78%253.94%322.26%244.81%207.97%173.36%155.90%113.36%103.08%90.70%94.10%95.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho321.44%310.17%282.62%455.23%350.78%199.59%376.64%247.30%377.93%488.35%510.64%543.64%889.97%1,111.94%499.92%667.43%404.49%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-3.37%0.15%0.26%0.02%1.01%1.66%1.51%0.74%3.43%5.86%8.89%10.33%8.55%10.19%9.90%11.43%12.68%8.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.13%0.18%0.03%1.31%1.29%2.30%0.69%5.05%5.62%9.14%10.72%6.66%8.21%6.97%6.89%8.64%6.46%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%1.32%1.20%0.15%6.73%3.81%5.76%1.88%11.07%14.35%18.49%17.92%13.32%11.56%10.21%10.37%11.93%8.53%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-4%%%%1%2%2%1%4%7%11%13%11%13%14%16%17%12%
Tăng trưởng doanh thu19.61%91.36%-23.74%-7.63%212.65%-37.82%59.97%-28.58%26.77%15.90%22.12%18.33%41.24%12.56%14.88%-2.75%9.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-877.66%11.84%686.21%-97.73%89.33%-31.26%225.17%-84.59%-25.73%-23.60%5.08%43.10%18.40%15.89%-0.53%-12.30%54.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả23.03%64.72%34.67%-0.23%128.06%34.40%-7.44%31.32%-26.05%49.19%55.43%-28.66%151.94%-10.08%-7.32%34.24%30.84%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-10.26%1.34%1.22%-1.02%7.22%3.96%6.12%-9.36%-3.70%-1.54%1.80%6.41%2.70%2.35%1.07%0.90%10.21%%
Tăng trưởng Tổng tài sản18.79%55.05%28.20%-0.38%87.04%22.25%-2.46%12.75%-17.29%24.12%23.33%-11.13%45.93%-1.59%-1.75%10.09%15.22%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |