CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 (ve3)

5.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh170,87189,294117,098126,77340,54865,20740,76357,07345,02138,84431,80726,88019,03216,90914,71915,13513,868
2. Các khoản giảm trừ doanh thu811166
3. Doanh thu thuần (1)-(2)170,87189,294117,098126,77340,54865,20740,76357,07345,02138,83631,69626,88019,03216,90914,71915,13513,802
4. Giá vốn hàng bán159,39781,090110,115119,86236,34959,39336,62350,60138,05731,58325,53521,37714,71111,79310,24511,35810,298
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,4748,2046,9826,9124,1995,8144,1406,4716,9647,2536,1615,5034,3215,1164,4743,7773,505
6. Doanh thu hoạt động tài chính3436457255581361122716560525836822418511425
7. Chi phí tài chính3,5432,9821,9971,267568921556546456348-229-785-921,160692-36203
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,4852,9821,9971,0995679215565442721581911016927
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3617513326
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,2134,6034,5554,4503,0443,8013,5273,7513,9823,3733,6003,4562,7172,2882,1001,9082,051
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,0616834881,4506451,069632,1112,4213,6973,3953,0912,0641,8661,8662,0191,275
12. Thu nhập khác2008988115189482491402979838907377320404380430
13. Chi phí khác3276119515337151588997117991111722773258
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-12728-107100156411440344889741790-99266148377307172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9347113811,5508011,4805032,4553,3114,4374,1852,9922,3302,0142,2432,3261,447
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành680482352272126498201495671984898695390340561407203
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)680482352272126498201495671984898695390340561407203
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)255228291,2786759823021,9602,6393,4543,2872,2971,9401,6741,6831,9191,245
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)255228291,2786759823021,9602,6393,4543,2872,2971,9401,6741,6831,9191,245

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |