CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 (ve3)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.90
5.90
0
14.7K
0.3K
31.9x
0.6x
0% # 2%
1.7
11 Bi
1 Mi
994
11.3 - 6.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 6.20 3,100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.06) 0% 3 (0.00) 0%
2018 65 (0.04) 0% 2.60 (0.00) 0%
2019 60 (0.07) 0% 1.30 (0.00) 0%
2020 60 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2021 70 (0.13) 0% 1.26 (0.00) 0%
2022 200 (0.12) 0% 3 (0.00) 0%
2023 150 (0.00) 0% 0.60 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV54,39746,13810,44666,561170,87189,294117,098126,77340,54865,20740,76357,07345,02138,844
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,128-4,074393629347113811,5508011,4805032,4553,3114,437
Lợi nhuận sau thuế -2,128-4,06631175255228291,2786759823021,9602,6393,454
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,128-4,06631175255228291,2786759823021,9602,6393,454
Tổng tài sản178,945170,517177,081193,506193,214124,61797,20797,58152,17042,67643,75438,80546,91637,799
Tổng nợ161,720155,301157,773174,137173,937105,59578,41378,59334,46125,64127,70221,09528,52719,121
Vốn chủ sở hữu17,22515,21619,30819,36919,27719,02318,79418,98817,71017,03516,05217,71018,39018,678


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |