CTCP Vĩnh Hoàn (vhc)

60.60
1.90
(3.24%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,731,6873,478,4773,207,1542,656,6823,220,09412,074,00112,567,80310,075,76913,463,9169,060,3297,165,4067,895,0179,406,8778,172,3767,369,982
Giá vốn hàng bán2,286,0882,887,1752,559,1722,310,5732,628,21710,043,00810,617,7538,540,19210,254,8657,298,4296,022,4066,334,0627,231,9666,979,6076,236,783
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV428,865583,863633,262337,241577,5971,983,2301,895,0411,492,8252,975,9351,755,8201,014,7741,533,0822,039,3631,171,8891,066,764
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh293,289533,243598,858247,369474,4771,672,7591,449,5601,118,1622,319,1601,287,379821,1611,308,0931,733,990731,058679,569
Tổng lợi nhuận trước thuế286,471534,714610,260254,140480,5811,685,5851,484,6251,145,0282,322,9181,279,555803,2701,309,3711,687,562722,781672,433
Lợi nhuận sau thuế 244,958455,415539,378211,332440,5531,451,0841,302,648973,7572,012,9201,106,554719,2991,179,1231,442,098604,574565,438
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ222,217432,998514,765193,056425,3741,363,0351,226,205919,1911,975,2321,098,959719,3081,179,1231,442,182604,706566,737
Tổng tài sản ngắn hạn9,331,7139,495,0128,733,3428,680,5968,241,1009,331,7138,238,4487,888,1577,640,3625,542,5894,735,4814,611,3614,140,3473,004,1112,748,388
Tiền mặt2,008,2611,678,4181,147,5321,030,604570,0122,008,261570,012232,805553,169195,21940,75486,42243,24245,345164,636
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,357,4842,699,7502,071,9002,289,9342,340,4072,357,4842,340,4072,068,5081,767,8941,271,7461,373,5091,491,779607,750372,822169,275
Hàng tồn kho2,976,4512,835,1823,192,4783,367,0773,157,8272,976,4513,159,3064,184,8503,213,8711,880,0891,615,0521,492,2891,501,7231,250,3501,324,704
Tài sản dài hạn4,089,9024,006,7764,061,8124,141,5984,007,9524,089,9023,995,7334,054,3933,942,9283,195,0382,466,3822,001,0532,158,1652,038,4791,702,485
Tài sản cố định3,310,4483,238,6943,316,2973,336,3863,415,2273,310,4483,415,1143,383,3392,823,5062,066,6891,808,4811,504,4031,397,2391,565,8291,323,139
Đầu tư tài chính dài hạn55,94273,13971,59370,01169,48255,94269,48267,24366,44266,22062,1291,414389,3551,29817,275
Tổng tài sản13,421,61513,501,78812,795,15412,822,19412,249,05313,421,61512,234,18011,942,54911,583,2908,737,6277,201,8626,612,4146,298,5125,042,5904,450,873
Tổng nợ3,434,6393,336,2733,085,4153,617,2353,247,1843,434,6393,240,5743,351,4943,888,9022,853,6782,026,1311,735,1342,283,3312,099,9732,057,759
Vốn chủ sở hữu9,986,97610,165,5159,709,7389,204,9599,001,8689,986,9768,993,6068,591,0567,694,3885,883,9495,175,7314,877,2804,015,1822,942,6162,393,114

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.07K5.46K5.01K10.77K5.99K3.92K12.76K15.61K6.54K6.13K3.49K4.75K2.68K4.58K8.58K4.54K6.44K2.67K2.62K0.01K
Giá cuối kỳ56.10K68.13K56.53K53.03K46.47K29.72K27.20K31.88K16.91K18.34K8.73K11.03K4.35K3.54K3.79K3.77K5.30K1.81K62KK
Giá / EPS (PE)9.24 (lần)12.47 (lần)11.28 (lần)4.92 (lần)7.75 (lần)7.58 (lần)2.13 (lần)2.04 (lần)2.58 (lần)2.99 (lần)2.50 (lần)2.32 (lần)1.62 (lần)0.77 (lần)0.44 (lần)0.83 (lần)0.82 (lần)0.68 (lần)23.66 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.04 (lần)1.22 (lần)1.03 (lần)0.72 (lần)0.94 (lần)0.76 (lần)0.32 (lần)0.31 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.02 (lần)1.23 (lần) (lần)
Giá sổ sách44.49K40.07K46.85K41.96K32.09K28.22K52.78K43.45K31.85K25.90K22.61K20.42K26.37K30.58K28.44K20.89K22.56K13.74K3.58KK
Giá / Giá sổ sách (PB)1.26 (lần)1.70 (lần)1.21 (lần)1.26 (lần)1.45 (lần)1.05 (lần)0.52 (lần)0.73 (lần)0.53 (lần)0.71 (lần)0.39 (lần)0.54 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.18 (lần)0.23 (lần)0.13 (lần)17.31 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ224 (Mi)224 (Mi)183 (Mi)183 (Mi)183 (Mi)183 (Mi)92 (Mi)92 (Mi)92 (Mi)92 (Mi)92 (Mi)92 (Mi)59 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)47 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.53%67.34%66.05%65.96%63.43%65.75%69.74%65.74%59.57%61.75%65.34%69.43%65.13%74.25%73.03%64.81%60.33%57.41%64.24%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.47%32.66%33.95%34.04%36.57%34.25%30.26%34.26%40.43%38.25%34.66%30.57%34.87%25.75%26.97%35.19%39.67%42.59%35.76%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.59%26.49%28.06%33.57%32.66%28.13%26.24%36.25%41.64%46.23%52.05%58%38.96%54.29%45.72%45.93%55.36%66.08%54.43%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu34.39%36.03%39.01%50.54%48.50%39.15%35.58%56.87%71.36%85.99%108.53%138.08%63.83%118.75%84.24%84.96%124%194.81%119.44%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.41%73.51%71.94%66.43%67.34%71.87%73.76%63.75%58.36%53.77%47.95%42%61.04%45.71%54.28%54.07%44.64%33.92%45.57%%
6/ Thanh toán hiện hành275.90%258.77%244%206.60%206.81%243.97%268.78%183.95%179.83%181.17%156.54%123.08%184.12%136.77%169.22%158.19%145.55%118.24%132.99%%
7/ Thanh toán nhanh187.90%159.53%114.55%119.70%136.66%160.76%181.80%117.23%104.98%93.85%81.56%63.51%56.10%74.10%85.61%70.12%89.06%57.84%101.56%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn59.38%17.90%7.20%14.96%7.28%2.10%5.04%1.92%2.71%10.85%16.28%3.52%8.13%2.13%31.70%16.94%33.41%3.53%8.05%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản89.96%102.73%84.37%116.24%103.69%99.49%119.40%149.35%162.07%165.59%149.82%140.25%200.23%137.84%170.88%165.83%183.69%201%642.99%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn129.39%152.55%127.73%176.22%163.47%151.31%171.21%227.20%272.04%268.16%229.27%202%307.40%185.65%233.98%255.89%304.46%350.10%1,000.97%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu120.90%139.74%117.28%174.98%153.98%138.44%161.87%234.28%277.72%307.97%312.42%333.91%328.02%301.52%314.82%306.73%411.48%592.56%1,410.99%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho337.42%336.08%204.07%319.08%388.20%372.89%424.45%481.58%558.21%470.81%417.29%362.28%388.99%351.98%389.05%368.40%653.07%604.25%3,819.62%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.29%9.76%9.12%14.67%12.13%10.04%14.94%15.33%7.40%7.69%4.94%6.97%3.10%4.97%9.59%7.08%6.94%3.28%5.18%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.16%10.02%7.70%17.05%12.58%9.99%17.83%22.90%11.99%12.73%7.40%9.78%6.21%6.85%16.38%11.75%12.74%6.59%33.34%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.65%13.63%10.70%25.67%18.68%13.90%24.18%35.92%20.55%23.68%15.44%23.28%10.18%14.98%30.18%21.73%28.55%19.42%73.16%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%12%11%19%15%12%19%20%9%9%6%8%4%6%12%9%8%4%6%%
Tăng trưởng doanh thu-3.93%24.73%-25.16%48.60%26.45%-9.24%-16.07%15.11%10.89%12.91%3.61%23.41%20.50%2.98%36.15%8.49%14.04%%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận11.16%33.40%-53.46%79.74%52.78%-39%-18.24%138.49%6.70%75.70%-26.55%177.27%-24.74%-46.63%84.24%10.77%141.41%%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả5.99%-3.31%-13.82%36.28%40.84%16.77%-24.01%8.73%2.05%-9.26%-12.96%162.27%-40.47%51.57%31.52%-0.28%4.53%%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.05%4.69%11.65%30.77%13.68%6.12%21.47%36.45%22.96%14.54%10.74%21.23%10.76%7.52%32.66%45.53%64.22%%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.71%2.44%3.10%32.57%21.32%8.91%4.98%24.91%13.29%2.16%-3.01%76.18%-17.05%27.66%32.14%20.17%24.78%%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |