CTCP Vĩnh Hoàn (vhc)

54.20
0.40
(0.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.80
54.20
54.20
54.20
400
40.1K
5.5K
9.4x
1.3x
10% # 14%
1.3
11,627 Bi
224 Mi
825,091
75.4 - 43.8
3,247 Bi
9,002 Bi
36.1%
73.49%
570 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
54.00 1,000 54.20 100
53.80 2,200 54.30 500
53.50 400 54.40 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 54.20 (0.40) 51.9%
ANV 16.80 (-0.05) 18.7%
FMC 34.00 (0.00) 10.7%
IDI 4.72 (0.13) 7.4%
CMX 4.60 (-0.02) 3.2%
SJ1 16.20 (0.00) 2.4%
ABT 50.10 (-0.70) 2.3%
ACL 12.85 (0.00) 2.2%
KHS 13.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 54.20 1 100 100
09:35 54.20 1 100 200
09:37 54.20 1 200 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,200 (8.17) 0% 600 (0.60) 0%
2018 9,300 (9.41) 0% 620 (1.44) 0%
2019 10,047 (7.90) 0% 1,255 (1.18) 0%
2020 6,450 (7.17) 0% 800 (0.72) 0%
2021 8,600 (9.06) 0% 0.01 (1.11) 11,066%
2022 13,000 (13.47) 0% 1,600 (2.01) 0%
2023 11,500 (2.24) 0% 1,000 (0.23) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,731,6873,478,4773,207,1542,656,68212,074,00112,567,80310,075,76913,463,9169,060,3297,165,4067,895,0179,406,8778,172,3767,369,982
Tổng lợi nhuận trước thuế286,471534,714610,260254,1401,685,5851,484,6251,145,0282,322,9181,279,555803,2701,309,3711,687,562722,781672,433
Lợi nhuận sau thuế 244,958455,415539,378211,3321,451,0841,302,648973,7572,012,9201,106,554719,2991,179,1231,442,098604,574565,438
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ222,217432,998514,765193,0561,363,0351,226,205919,1911,975,2321,098,959719,3081,179,1231,442,182604,706566,737
Tổng tài sản13,421,61513,501,78812,795,15412,822,19413,421,61512,234,18011,942,54911,583,2908,737,6277,201,8626,612,4146,298,5125,042,5904,450,873
Tổng nợ3,434,6393,336,2733,085,4153,617,2353,434,6393,240,5743,351,4943,888,9022,853,6782,026,1311,735,1342,283,3312,099,9732,057,759
Vốn chủ sở hữu9,986,97610,165,5159,709,7389,204,9599,986,9768,993,6068,591,0567,694,3885,883,9495,175,7314,877,2804,015,1822,942,6162,393,114


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |