CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị Vinaconex (vhd)

3.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,7357,5871,55220,44622,97939,320194,913310,793423,760360,2328,32882,804461,56167,96726,693
Giá vốn hàng bán8,8866,87565719,00821,32635,426184,594296,799375,237344,5095,82276,627426,49550,93317,072
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8497128951,4381,6533,89310,31913,99448,52211,7172,5066,17735,03217,0349,620
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-31,454-21,898-27,881-23,996-34,373-105,229-173,496-145,33026,75214,0359452,17231,0739,4458,298
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,510-22,466-28,114-23,984-34,796-106,075-174,729-142,10426,55113,8955371,85625,00615,4698,557
Lợi nhuận sau thuế -32,037-22,373-27,865-24,285-16,577-106,560-155,504-163,74226,01513,0705377113,16212,5427,285
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-32,037-22,372-27,864-24,285-16,577-106,559-155,504-163,74426,01513,0705377113,16212,5427,285
Tổng tài sản ngắn hạn2,697,6862,747,9783,101,1572,775,9773,480,6402,697,6863,485,1493,340,436210,762128,07147,22761,031162,593483,745121,098
Tiền mặt5,7224,4503,1305,1561,3075,7221,24619,4319,8566,80985718,16417,3648,68213,514
Đầu tư tài chính ngắn hạn29229229229229229229229223,00013,00010,000
Hàng tồn kho1,678,1391,674,5161,671,9131,656,5711,636,3161,678,1391,628,8841,542,47519,84522,25019,84520,35796,782348,43210,695
Tài sản dài hạn694,011696,965696,8001,037,913679,470694,011684,3701,634,916377,993326,57439,83441,48140,90342,832212,432
Tài sản cố định32,19332,89633,66134,41635,18132,19335,19140,6984,3083,7404,1598,24512,44513,15811,944
Đầu tư tài chính dài hạn35,05035,05035,05035,31134,98135,05035,050999,897320,600285,600
Tổng tài sản3,391,6973,444,9433,797,9573,813,8904,160,1103,391,6974,169,5194,975,352588,755454,64587,061102,512203,496526,577333,530
Tổng nợ3,412,9863,434,1953,759,5903,770,2674,092,2023,412,9864,079,0034,729,332177,18663,56115,01331,001111,684437,250250,546
Vốn chủ sở hữu-21,28910,74938,36743,62367,908-21,28990,516246,021411,569391,08472,04871,51191,81289,32782,984

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKK0.68K1.87K0.08K0.01K1.88K1.79K1.04K0.75K
Giá cuối kỳ4.20K9K13K17.10K45.50K5.60K6.90K7.01K7.15K19.70K19.70K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần)24.98 (lần)24.37 (lần)73 (lần)680.28 (lần)3.73 (lần)3.99 (lần)18.93 (lần)26.30 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.06 (lần)1.75 (lần)1.59 (lần)1.53 (lần)0.88 (lần)4.71 (lần)0.58 (lần)0.11 (lần)0.74 (lần)5.17 (lần)2.59 (lần)
Giá sổ sách-0.56K2.38K6.47K10.83K55.87K10.29K10.22K13.12K12.76K11.85K11.13K
Giá / Giá sổ sách (PB)-7.50 (lần)3.78 (lần)2.01 (lần)1.58 (lần)0.81 (lần)0.54 (lần)0.68 (lần)0.53 (lần)0.56 (lần)1.66 (lần)1.77 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.54%83.59%67.14%35.80%28.17%54.25%59.54%79.90%91.87%36.31%55.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.46%16.41%32.86%64.20%71.83%45.75%40.46%20.10%8.13%63.69%44.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn100.63%97.83%95.06%30.10%13.98%17.24%30.24%54.88%83.04%75.12%68.85%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-16,031.69%4,506.39%1,922.33%43.05%16.25%20.84%43.35%121.64%489.49%301.92%220.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-0.63%2.17%4.94%69.90%86.02%82.76%69.76%45.12%16.96%24.88%31.15%
6/ Thanh toán hiện hành92.96%119.96%170.15%120.95%211.94%405.90%221.44%145.88%118.86%186.43%98.46%
7/ Thanh toán nhanh35.13%63.89%91.58%109.56%175.12%235.34%147.58%59.05%33.25%169.97%79.98%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.20%0.04%0.99%5.66%11.27%7.37%65.90%15.58%2.13%20.81%7.21%
9/ Vòng quay Tổng tài sản1.16%4.67%6.25%71.98%79.23%9.57%80.77%226.82%12.91%8%21.29%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1.46%5.59%9.30%201.06%281.28%17.63%135.68%283.88%14.05%22.04%38.47%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-184.70%215.34%126.33%102.96%92.11%11.56%115.79%502.72%76.09%32.17%68.35%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2.11%11.33%19.24%1,890.84%1,548.36%29.34%376.42%440.68%14.62%159.63%128.90%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-271%-79.78%-52.69%6.14%3.63%6.45%0.09%2.85%18.45%27.29%9.85%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%4.42%2.87%0.62%0.07%6.47%2.38%2.18%2.10%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%6.32%3.34%0.75%0.10%14.34%14.04%8.78%6.73%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-301%-84%-55%7%4%9%%3%25%43%16%
Tăng trưởng doanh thu-79.83%-37.29%-26.66%17.64%4,225.55%-89.94%-82.06%579.10%154.62%-49.88%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-31.48%-5.03%-729.42%99.04%2,333.89%656.34%-99.46%4.94%72.16%38.92%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-16.33%-13.75%2,569.13%178.77%323.37%-51.57%-72.24%-74.46%74.52%45.51%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-123.52%-63.21%-40.22%5.24%442.81%0.75%-22.11%2.78%7.64%6.50%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-18.65%-16.20%745.06%29.50%422.21%-15.07%-49.62%-61.35%57.88%33.36%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |