CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị Vinaconex (vhd)

3.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.60
3.60
3.60
3.60
0
1.8K
0K
0x
5.1x
0% # 0%
3.0
346 Bi
38 Mi
1,397
15 - 6.2
4,092 Bi
68 Bi
6,026.1%
1.63%
1 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 200 3.80 1,000
3.30 1,500 3.90 900
3.20 2,600 4.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 600.10 (0.46) 0% 13 (0.01) 0%
2019 129.33 (0.08) 0% 3.57 (0.00) 0%
2020 27.51 (0.01) 0% 0.16 (0.00) 0%
2021 350 (0.36) 0% 0.01 (0.01) 262%
2023 680.50 (0.07) 0% 5.90 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,7357,5871,55220,44639,320194,913310,793423,760360,2328,32882,804461,56167,96726,693
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,510-22,466-28,114-23,984-106,075-174,729-142,10426,55113,8955371,85625,00615,4698,557
Lợi nhuận sau thuế -32,037-22,373-27,865-24,285-106,560-155,504-163,74226,01513,0705377113,16212,5427,285
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-32,037-22,372-27,864-24,285-106,559-155,504-163,74426,01513,0705377113,16212,5427,285
Tổng tài sản3,391,6973,444,9433,797,9573,813,8903,391,6974,169,5194,975,352588,755454,64587,061102,512203,496526,577333,530
Tổng nợ3,412,9863,434,1953,759,5903,770,2673,412,9864,079,0034,729,332177,18663,56115,01331,001111,684437,250250,546
Vốn chủ sở hữu-21,28910,74938,36743,623-21,28990,516246,021411,569391,08472,04871,51191,81289,32782,984


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |