CTCP Vinhomes (vhm)

102
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,009,53216,419,97218,974,96115,697,91733,136,430154,102,382102,323,186103,556,72262,392,60384,985,60671,546,73751,626,93138,664,32815,297,31211,217,376
Giá vốn hàng bán69,387,04213,954,31114,789,24210,539,98821,179,868108,670,58369,355,94967,850,12331,696,27636,526,04245,610,66024,171,32328,603,25810,130,6236,763,559
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV33,622,4902,465,6614,185,7195,157,92911,956,56245,431,79932,967,23735,706,59930,696,32748,459,56425,936,07727,455,60810,061,0705,166,6904,453,817
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh32,631,0575,240,1278,848,4383,835,05515,920,10850,554,67740,942,90844,045,41337,973,05247,664,94237,305,84129,715,47419,725,4242,352,0652,651,811
Tổng lợi nhuận trước thuế32,985,8235,420,3739,033,0083,839,47915,852,72551,278,68340,847,94943,310,28538,642,69948,182,97736,516,83729,745,69419,718,7342,108,7822,794,906
Lợi nhuận sau thuế 26,797,9954,435,6418,225,3982,652,03414,103,69142,111,06835,072,68633,532,87629,161,59038,948,47828,206,54024,319,10014,776,3191,565,4892,207,299
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,726,2264,183,9297,508,0382,688,95411,536,82041,107,14731,801,25833,371,40628,830,86938,824,56227,351,28021,747,37614,284,4531,409,6421,648,549
Tổng tài sản ngắn hạn500,834,700436,436,596387,915,470259,860,077287,465,943500,834,700285,478,928242,340,589196,535,22994,437,005102,312,109139,555,05491,202,54444,421,05016,491,882
Tiền mặt49,948,51048,767,61448,671,89221,492,70628,990,63549,948,51028,780,12314,103,18110,816,7834,625,76013,713,65113,332,2993,515,3721,561,5782,802,423
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,259,1782,116,7473,437,0443,346,7663,270,3132,259,1785,391,8723,833,9486,296,7254,979,4442,054,219360,6111,009,405
Hàng tồn kho134,898,102125,689,99780,629,68955,730,70748,780,704134,898,10254,753,92355,371,86564,414,04328,645,95543,021,24160,306,61637,065,22917,265,3708,483,419
Tài sản dài hạn285,540,547331,827,957265,891,354301,643,481273,258,247285,540,547278,730,432202,290,086165,277,418136,079,466113,014,26857,685,97428,486,2136,882,76921,028,863
Tài sản cố định22,055,77418,119,70517,393,99114,474,49714,693,10522,055,77414,622,18411,671,4129,339,8067,497,8245,906,615690,347128,1871,355,8943,261,634
Đầu tư tài chính dài hạn12,417,82712,435,01712,495,67312,502,75412,849,27912,417,82712,519,0707,760,2657,491,32510,940,3929,755,842773,312478,3121,754,97210,541,691
Tổng tài sản786,375,247768,264,553653,806,824561,503,558560,724,190786,375,247564,209,360444,630,675361,812,647230,516,471215,326,377197,241,028119,688,75651,303,81937,520,746
Tổng nợ538,469,649533,334,874423,301,025338,107,549340,281,150538,469,649343,465,385261,994,369213,290,80499,109,060126,196,462132,525,98571,543,88141,180,03427,971,804
Vốn chủ sở hữu247,905,598234,929,679230,505,799223,396,009220,443,040247,905,598220,743,975182,636,306148,521,843131,407,41189,129,91564,715,04348,144,87510,123,7859,548,942

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)10.01K7.74K7.66K6.62K8.92K8.17K6.49K4.26K0.53K0.62K0.30K0.19K
Giá cuối kỳ124K40K43.20K48K79.67K65.96K62.49K53.45K92.50K92.50KKK
Giá / EPS (PE)12.39 (lần)5.17 (lần)5.64 (lần)7.25 (lần)8.94 (lần)8.08 (lần)9.62 (lần)12.53 (lần)175.83 (lần)150.35 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.31 (lần)1.61 (lần)1.82 (lần)3.35 (lần)4.08 (lần)3.09 (lần)4.05 (lần)4.63 (lần)16.20 (lần)22.10 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách60.36K53.74K41.94K34.11K30.18K26.61K19.32K14.37K3.78K3.56K2.66K0.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.05 (lần)0.74 (lần)1.03 (lần)1.41 (lần)2.64 (lần)2.48 (lần)3.23 (lần)3.72 (lần)24.48 (lần)25.96 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4,107 (Mi)4,107 (Mi)4,354 (Mi)4,354 (Mi)4,354 (Mi)3,350 (Mi)3,350 (Mi)3,350 (Mi)2,680 (Mi)2,680 (Mi)2,680 (Mi)2,680 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản63.69%50.60%54.50%54.32%40.97%47.51%70.75%76.20%86.58%43.95%48.91%45.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản36.31%49.40%45.50%45.68%59.03%52.49%29.25%23.80%13.42%56.05%51.09%54.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.47%60.88%58.92%58.95%42.99%58.61%67.19%59.77%80.27%74.55%71.83%82.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu217.21%155.59%143.45%143.61%75.42%141.59%204.78%148.60%406.77%292.93%255%482.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.53%39.12%41.08%41.05%57.01%41.39%32.81%40.23%19.73%25.45%28.17%17.18%
6/ Thanh toán hiện hành145.10%102.49%114.81%104.67%125.25%98.96%114.81%212.73%129.80%61.47%72.67%68.20%
7/ Thanh toán nhanh106.02%82.84%88.58%70.37%87.26%57.35%65.19%126.28%79.35%29.85%36.58%17.23%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.47%10.33%6.68%5.76%6.13%13.26%10.97%8.20%4.56%10.45%3.27%2.95%
9/ Vòng quay Tổng tài sản19.60%18.14%23.29%17.24%36.87%33.23%26.17%32.30%29.82%29.90%19.44%42.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn30.77%35.84%42.73%31.75%89.99%69.93%36.99%42.39%34.44%68.02%39.76%92.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu62.16%46.35%56.70%42.01%64.67%80.27%79.78%80.31%151.10%117.47%69.02%244.83%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho80.56%126.67%122.54%49.21%127.51%106.02%40.08%77.17%58.68%79.73%53.46%91.53%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần26.68%31.08%32.23%46.21%45.68%38.23%42.12%36.94%9.21%14.70%16.09%7.65%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.23%5.64%7.51%7.97%16.84%12.70%11.03%11.93%2.75%4.39%3.13%3.22%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.58%14.41%18.27%19.41%29.55%30.69%33.60%29.67%13.92%17.26%11.11%18.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)38%46%49%91%106%60%90%50%14%24%24%10%
Tăng trưởng doanh thu50.60%-1.19%65.98%-26.58%18.78%38.58%33.53%152.75%36.37%%-24.45%%
Tăng trưởng Lợi nhuận29.26%-4.71%15.75%-25.74%41.95%25.77%52.25%913.34%-14.49%%58.89%%
Tăng trưởng Nợ phải trả56.78%31.10%22.83%115.21%-21.46%-4.78%85.24%73.73%47.22%%41.72%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.30%20.87%22.97%13.02%47.43%37.73%34.42%375.56%6.02%%167.98%%
Tăng trưởng Tổng tài sản39.38%26.89%22.89%56.96%7.05%9.17%64.79%133.29%36.73%%63.40%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |