Tập đoàn VINGROUP - CTCP (vic)

146
-0.20
(-0.14%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV163,172,67339,143,02346,435,48884,057,59865,247,947332,808,782189,090,599161,452,751101,809,529125,780,761110,755,497130,161,398121,971,75189,392,04857,670,387
Giá vốn hàng bán126,151,72046,425,07843,007,21164,848,13455,244,555280,432,143161,767,222137,919,09287,099,75091,623,16593,177,22792,484,79792,971,05162,796,32740,184,633
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV37,007,681-7,289,9753,415,27819,205,2159,999,27952,338,19927,300,81823,508,47614,693,83234,064,70517,312,80637,551,21728,923,35026,553,72217,429,711
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,622,9414,829,457-14,163,4305,157,863537,0569,446,83111,664,762-4,905,3838,004,3637,760,90614,654,70415,756,40613,587,9039,445,1875,723,151
Tổng lợi nhuận trước thuế11,116,8354,024,3773,777,0607,381,8635,432,52726,300,13516,738,70613,769,35212,755,5183,146,45113,942,55515,637,42413,853,6389,114,2815,792,759
Lợi nhuận sau thuế 3,581,3223,025,3382,296,5332,243,2691,182,45911,146,4625,276,0582,056,0612,044,344-7,558,1644,545,5737,716,6136,190,8815,654,9423,513,068
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,768,417640,184-940,9096,978,7632,024,69813,446,45511,903,0282,156,9258,781,861-2,513,8835,464,6277,545,9153,776,7284,462,4122,439,511
Tổng tài sản ngắn hạn660,924,812590,641,891529,134,246372,183,892400,374,790660,924,812396,479,911343,536,472283,116,653161,374,270166,013,805197,392,876135,279,026100,246,61687,583,802
Tiền mặt73,526,49772,150,71974,759,82532,491,93842,669,12773,526,49742,582,36627,982,62326,213,30218,352,23629,403,68818,446,96813,557,0558,141,7509,833,332
Đầu tư tài chính ngắn hạn8,253,3307,918,4309,592,6627,480,2606,593,3498,253,3308,718,8846,998,6716,735,8808,080,44810,413,62511,172,8671,951,598672,570494,157
Hàng tồn kho218,339,351199,871,279149,377,545124,925,405124,864,801218,339,351127,068,459102,040,889104,024,05452,534,31463,606,54185,969,75255,616,90256,403,21549,879,776
Tài sản dài hạn460,532,216497,228,434429,101,195451,086,356438,841,410460,532,216440,123,992324,119,295294,290,587267,010,195256,489,962206,347,877152,695,150113,545,44192,867,048
Tài sản cố định194,150,775185,370,711184,762,254180,969,752182,817,531194,150,775182,943,333160,409,312119,742,444130,695,959125,639,869108,268,89449,369,19635,649,94426,878,731
Đầu tư tài chính dài hạn39,623,38632,709,44431,399,34726,832,75227,459,00639,623,38627,060,86014,605,23511,145,3739,230,8047,413,8283,950,8816,068,1586,485,7863,347,545
Tổng tài sản1,121,457,0281,087,870,325958,235,441823,270,248839,216,2001,121,457,028836,603,903667,655,767577,407,240428,384,465422,503,767403,740,753287,974,177213,792,057180,450,850
Tổng nợ970,001,804925,966,426799,543,551665,817,661685,698,650970,001,804682,769,422519,434,081441,751,791268,812,599286,651,052283,152,164188,960,462161,235,047135,184,455
Vốn chủ sở hữu151,455,224161,903,899158,691,890157,452,587153,517,550151,455,224153,834,481148,221,686135,655,449159,571,866135,852,715120,588,58999,013,71552,557,01045,266,395

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.76K3.11K0.57K2.30KK1.62K2.24K1.18K1.69K0.92K0.65K2.17K8.11K2.24K2.10K6.28K5.05K1.11K0.86K
Giá cuối kỳ169.60K20.27K22.30K26.90K47.55K48.09K51.11K42.36K28.39K15.43K12.34K10.24K9.83K8.48K9.38K9.05K4.92K2.62K125K
Giá / EPS (PE)96.46 (lần)6.51 (lần)39.43 (lần)11.68 (lần) (lần)29.77 (lần)22.82 (lần)35.80 (lần)16.78 (lần)16.68 (lần)18.96 (lần)4.72 (lần)1.21 (lần)3.78 (lần)4.47 (lần)1.44 (lần)0.97 (lần)2.35 (lần)145.93 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.90 (lần)0.41 (lần)0.53 (lần)1.01 (lần)1.44 (lần)1.47 (lần)1.32 (lần)1.11 (lần)0.84 (lần)0.71 (lần)0.68 (lần)0.54 (lần)0.45 (lần)0.75 (lần)1.59 (lần)0.86 (lần)0.44 (lần)1.23 (lần)73.02 (lần)
Giá sổ sách19.80K40.23K38.86K35.57K41.94K40.16K35.80K31.02K19.93K17.16K20.11K18.76K22.27K15.52K21.10K26.02K20.42K14.48K3.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)8.56 (lần)0.50 (lần)0.57 (lần)0.76 (lần)1.13 (lần)1.20 (lần)1.43 (lần)1.37 (lần)1.42 (lần)0.90 (lần)0.61 (lần)0.55 (lần)0.44 (lần)0.55 (lần)0.44 (lần)0.35 (lần)0.24 (lần)0.18 (lần)31.87 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7,647 (Mi)3,824 (Mi)3,814 (Mi)3,814 (Mi)3,805 (Mi)3,382 (Mi)3,369 (Mi)3,192 (Mi)2,638 (Mi)2,638 (Mi)1,868 (Mi)1,455 (Mi)836 (Mi)700 (Mi)391 (Mi)367 (Mi)178 (Mi)112 (Mi)80 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản58.93%47.39%51.45%49.03%37.67%39.29%48.89%46.98%46.89%48.54%46.53%38.54%52.58%51.58%56.43%50.97%52.60%39.42%1.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản41.07%52.61%48.55%50.97%62.33%60.71%51.11%53.02%53.11%51.46%53.47%61.46%47.42%48.42%43.57%49.03%47.40%60.58%98.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn86.49%81.61%77.80%76.51%62.75%67.85%70.13%65.62%75.42%74.91%74.17%69.85%75.43%80.52%76.76%63.46%74.60%73.06%35.85%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu640.45%443.83%350.44%325.64%168.46%211%234.81%190.84%306.78%298.64%287.19%231.63%307.02%413.40%330.34%173.68%293.69%271.13%55.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn13.51%18.39%22.20%23.49%37.25%32.15%29.87%34.38%24.58%25.09%25.83%30.15%24.57%19.48%23.24%36.54%25.40%26.94%64.15%
6/ Thanh toán hiện hành111.57%78.47%85.61%94.87%110.19%98.10%108.88%123.83%81.09%89.71%104.40%141.75%149.37%112.29%92.65%253.83%513.22%215.39%15.77%
7/ Thanh toán nhanh74.71%53.32%60.18%60.02%74.32%60.52%61.46%72.92%35.46%38.62%61.09%74.06%78.43%42.90%49.67%210.70%512.21%213.11%15.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.41%8.43%6.97%8.78%12.53%17.38%10.18%12.41%6.59%10.07%10.70%30.92%28.24%6.30%5.69%28.86%97.28%2.44%6.32%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.68%22.60%24.18%17.63%29.36%26.21%32.24%42.36%41.81%31.96%23.41%30.64%24.26%14.17%6.52%14.81%13.79%3.97%28%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn50.36%47.69%47%35.96%77.94%66.71%65.94%90.16%89.17%65.85%50.30%79.50%46.13%27.46%11.55%29.06%26.23%10.08%1,643.72%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu219.74%122.92%108.93%75.05%78.82%81.53%107.94%123.19%170.09%127.40%90.63%101.62%98.73%72.73%28.04%40.54%54.31%14.74%43.65%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho128.44%127.31%135.16%83.73%174.41%146.49%107.58%167.16%111.33%80.56%79.54%103.79%59.97%23%14.05%40.94%3,629.01%241.11%45,970.65%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.04%6.29%1.34%8.63%-2%4.93%5.80%3.10%4.99%4.23%3.57%11.39%36.89%19.87%35.50%59.56%45.51%52.15%50.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.20%1.42%0.32%1.52%%1.29%1.87%1.31%2.09%1.35%0.84%3.49%8.95%2.81%2.31%8.82%6.28%2.07%14.01%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.88%7.74%1.46%6.47%%4.02%6.26%3.81%8.49%5.39%3.24%11.58%36.42%14.45%9.95%24.15%24.72%7.69%21.84%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%7%2%10%-3%6%8%4%7%6%5%18%60%38%63%249%167%205%162%
Tăng trưởng doanh thu76%17.12%58.58%-19.06%13.57%-14.91%6.71%36.45%55.01%69.34%22.82%50.86%132.41%241.78%-40.26%96.16%725.51%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận12.97%451.85%-75.44%-449.33%-146%-27.58%99.80%-15.37%82.92%100.65%-61.51%-53.41%331.46%91.32%-64.40%156.71%620.50%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả42.07%31.44%17.59%64.33%-6.22%1.24%49.85%17.20%19.27%25.27%70.75%10.58%27.15%64.90%64.29%55.40%142.73%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.55%3.79%9.26%-14.99%17.46%12.66%21.79%88.39%16.11%20.46%37.72%46.56%71.21%31.77%-13.62%162.77%124.08%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản34.05%25.30%15.63%34.79%1.39%4.65%40.20%34.70%18.48%24.03%60.79%19.42%35.73%57.20%35.82%82.67%137.70%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |