Tập đoàn VINGROUP - CTCP (vic)

146
-0.20
(-0.14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh332,808,782189,090,599161,452,751101,809,529125,780,761110,755,497130,161,398121,971,75189,392,04857,670,38734,054,96927,726,70218,379,2697,908,0162,313,7403,872,9801,974,446239,180136,955
2. Các khoản giảm trừ doanh thu38,44022,55925,18315,94792,891265,464125,38477,35041,99956,0447,0033,0681,6303,544
3. Doanh thu thuần (1)-(2)332,770,342189,068,040161,427,568101,793,582125,687,870110,490,033130,036,014121,894,40089,350,04957,614,34434,047,96627,723,63318,377,6397,904,4732,313,7403,872,9801,974,446239,180136,955
4. Giá vốn hàng bán280,432,143161,767,222137,919,09287,099,75091,623,16593,177,22792,484,79792,971,05162,796,32740,184,63322,338,93417,284,91111,346,9844,092,0561,306,237927,026537,31160,71142,293
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,338,19927,300,81823,508,47614,693,83234,064,70517,312,80637,551,21728,923,35026,553,72217,429,71111,709,03310,438,7227,030,6553,812,4171,007,5032,945,9541,437,135178,47094,662
6. Doanh thu hoạt động tài chính50,498,71647,925,49220,502,48533,048,10016,045,90331,068,41114,000,8897,478,5501,636,9515,861,5571,931,5201,346,0226,436,0491,178,2681,687,3661,280,462432,861413,039818
7. Chi phí tài chính47,826,01831,208,09522,841,35714,326,29911,363,66712,804,5618,181,3714,908,9503,786,9845,389,0343,282,0753,491,0531,943,6271,241,486904,701987,457378,120316,0174,662
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,965,43722,980,04417,245,87110,944,22110,288,89311,402,3857,147,3573,939,282340,1644,308,0672,402,8602,711,2701,459,9231,097,254807,484511,476244,415279,3104,326
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,138,193848,773-97,825-86,524-41,668-265,278-688,443-424,91944,40119,82439,228-8,77154,70017,442196,71165,53612,0571,802
9. Chi phí bán hàng28,599,33818,053,91912,513,9079,371,0976,909,9087,253,58514,248,44810,112,2898,150,4566,672,8162,957,826739,332450,072204,740100,14729,43612,32713,4245,993
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,102,92115,148,30713,463,25515,953,64924,034,45913,403,08912,677,4387,367,8396,852,4485,526,0903,922,7732,170,7171,466,422980,960444,156239,695109,706120,52611,179
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,446,83111,664,762-4,905,3838,004,3637,760,90614,654,70415,756,40613,587,9039,445,1875,723,1513,517,1075,374,8719,661,2822,580,9421,442,5773,035,3631,381,901143,34573,645
12. Thu nhập khác25,080,50110,068,64622,132,5065,809,8491,164,220982,699832,187759,284434,964688,480283,039261,926135,646114,331130,415179,2415,95623,6054,689
13. Chi phí khác8,227,1974,994,7023,457,7711,058,6945,778,6751,694,848951,169493,550765,869618,872948,045227,11756,84240,209101,52171,5503,65410,1829,809
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)16,853,3045,073,94418,674,7354,751,155-4,614,455-712,149-118,982265,734-330,90569,608-665,00634,80978,80474,12128,894107,6912,30113,424-5,121
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,300,13516,738,70613,769,35212,755,5183,146,45113,942,55515,637,42413,853,6389,114,2815,792,7592,852,1015,409,6819,740,0862,655,0631,471,4713,143,0551,384,202156,76868,525
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,442,84912,913,57511,287,23511,230,9259,905,35510,282,7458,286,8247,273,1303,731,3822,534,1691,424,6431,653,2742,594,315841,201387,964700,705289,76930,774
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại710,824-1,450,927426,056-519,751799,260-885,763-366,013389,626-272,042-254,478-74,017-19,639-3,517-32,8069,94710,335-7,304
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,153,67311,462,64811,713,29110,711,17410,704,6159,396,9827,920,8117,662,7563,459,3402,279,6911,350,6261,633,6352,590,798808,395397,911711,040282,46530,774
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,146,4625,276,0582,056,0612,044,344-7,558,1644,545,5737,716,6136,190,8815,654,9423,513,0681,501,4753,776,0467,149,2881,846,6681,073,5602,432,0151,101,737125,99568,525
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,299,993-6,626,970-100,864-6,737,517-5,044,281-919,054170,6982,414,1541,192,5301,073,557285,701617,463369,776275,356252,274125,116203,0951,270
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,446,45511,903,0282,156,9258,781,861-2,513,8835,464,6277,545,9153,776,7284,462,4122,439,5111,215,7753,158,5836,779,5121,571,312821,2862,306,899898,642124,72568,525

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn660,924,812396,479,911343,536,472283,116,653161,374,270166,013,805197,392,876135,279,026100,246,61687,583,80267,699,62034,875,60839,844,67828,796,28620,039,49813,326,4227,528,4082,373,8042,534,874355,062
I. Tiền và các khoản tương đương tiền73,526,49742,582,36627,982,62326,213,30218,352,23629,403,68818,446,96813,557,0558,141,7509,833,3326,938,4657,607,5147,534,0491,616,8551,231,7291,515,0091,426,93926,848497,49096,401
1. Tiền35,973,65232,332,35226,529,3517,896,32510,330,3209,076,3727,639,3698,566,2766,182,7816,243,2313,771,9661,709,678830,198199,603656,244821,684436,41326,848497,49096,401
2. Các khoản tương đương tiền37,552,84510,250,0141,453,27218,316,9778,021,91620,327,31610,807,5994,990,7791,958,9693,590,1023,166,4995,897,8366,703,8501,417,252575,485693,325990,527
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,253,3308,718,8846,998,6716,735,8808,080,44810,413,62511,172,8671,951,598672,570494,15711,142,9806,168,1715,512,8413,864,8444,174,8883,818,9324,898,0101,630,4851,749,777244,742
1. Chứng khoán kinh doanh3,628,2502,352,9474,909,4955,897,6509,539,37132,36932,36932,3696,245,4165,564,8253,884,4144,195,9893,829,1754,927,2851,646,6081,749,777244,742
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-19,505-18,997-14,958-77,245-51,984-19,570-21,101-10,242-29,276-16,123
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,253,3305,090,6346,998,6714,382,9333,170,9534,515,9751,633,4961,951,598659,706480,78411,125,568
III. Các khoản phải thu ngắn hạn257,058,692190,046,565168,114,731126,232,01772,186,62752,395,92763,871,79850,075,35427,335,11218,254,65613,848,1282,863,6053,791,9063,809,2365,135,4975,663,5651,007,793489,254285,68513,484
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng36,402,58229,080,91627,473,49825,276,28720,004,79916,026,87416,640,8007,594,0105,744,4603,170,7632,438,800833,001906,5831,226,8731,096,9242,605,628342,4446,7762,6252,934
2. Trả trước cho người bán84,801,73140,937,21337,390,27937,954,85221,271,47015,346,91516,519,15716,677,0088,675,5675,229,1866,695,0271,459,2161,067,2042,106,0852,041,0771,638,208355,464122,75522,4143,615
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn8,438,3941,057,520268,727118,51316,7063,184
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,478,5257,637,6508,256,86614,824,1238,539,91021,022,0395,077,8577,684,2403,224,2591,763,124
6. Phải thu ngắn hạn khác128,162,283119,255,26096,748,81055,864,37016,651,05312,789,02410,062,70920,993,9155,748,9006,809,9703,165,755626,2031,848,566488,6151,999,876375,16341,159241,210243,9393,751
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-746,298-705,349-1,135,506-1,120,358-564,818-306,796-372,907-267,437-518,055-179,522-214,577-54,816-30,447-12,336-2,380-12,954
IV. Tổng hàng tồn kho206,993,940114,090,18392,623,74698,587,50750,425,32562,495,26983,808,75655,105,51456,058,81549,782,78128,027,41816,598,35118,913,71717,784,8919,282,4032,264,17014,40325,18013679
1. Hàng tồn kho218,339,351127,068,459102,040,889104,024,05452,534,31463,606,54185,969,75255,616,90256,403,21549,879,77628,085,89616,653,24718,922,65617,794,0109,295,7022,264,17014,80625,18013679
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-11,345,411-12,978,276-9,417,143-5,436,547-2,108,989-1,111,272-2,160,996-511,388-344,400-96,995-58,478-54,896-8,939-9,120-13,300-403
V. Tài sản ngắn hạn khác115,092,35341,041,91347,816,70125,347,94712,329,63411,305,29620,092,48714,589,5068,038,3689,218,8767,742,6291,637,9674,092,1651,720,460214,98264,746181,262202,0371,787355
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,611,3184,592,3992,319,3003,252,6051,299,8662,753,0603,254,5452,484,7284,758,7443,123,0251,548,029175,767112,99639,62842,08119,6241,8738,9131,555355
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,593,94310,199,5579,110,7928,456,8376,795,5314,584,0863,905,1902,402,6751,099,348972,723660,028549,937235,933234,961149,11142,64828,06332,827213
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước250,707312,596292,336338,448609,199913,98768,800312,854213,678111,45823,05129,44420,3295,2412,0251035
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác96,636,38525,937,36136,094,27313,300,0573,625,0383,054,16312,863,9529,389,2481,966,5985,011,6715,511,521882,8193,722,9081,440,63021,7652,474151,223160,29714
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn460,532,216440,123,992324,119,295294,290,587267,010,195256,489,962206,347,877152,695,150113,545,44192,867,04877,795,05355,609,69935,927,97127,028,59015,473,13712,820,4286,784,9573,647,763644,949319,347
I. Các khoản phải thu dài hạn21,114,30782,564,2488,237,4829,932,866598,9567,379,6491,464,432360,541563,644465,507254,324
1. Phải thu dài hạn của khách hàng703,4061,631,637981,8921,724,5086,015,000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,546,16423,359,1271,147,8762,486,207455,2491,207,65055,000269,02658,99062,560
5. Phải thu dài hạn khác18,864,73757,573,4846,107,7145,722,151143,7071,364,649256,782305,541294,618406,517191,764
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định194,150,775182,943,333160,409,312119,742,444130,695,959125,639,869108,268,89449,369,19635,649,94426,878,73119,763,40711,046,7086,150,2085,130,6041,941,985343,229568,752126,44112,6058,990
1. Tài sản cố định hữu hình157,491,850145,305,970128,273,500101,344,662106,067,440103,813,16288,298,60248,549,32334,973,53326,066,82219,114,34610,526,3415,645,7174,550,7541,772,577163,68639,11427,30112,3888,951
2. Tài sản cố định thuê tài chính240,471226,253205,113
3. Tài sản cố định vô hình36,418,45437,411,11031,930,69918,397,78224,628,51921,826,70719,970,292819,873676,411811,909649,061520,367504,491579,850169,408179,543529,63899,13921740
III. Bất động sản đầu tư19,714,87913,033,41837,538,32438,307,07835,133,25834,725,86633,872,25826,743,66718,198,42117,362,12716,827,66415,399,14113,628,7346,643,4743,960,6763,646,744530,434245,263258,674270,411
- Nguyên giá23,036,16116,005,29649,104,18148,445,89243,552,96641,248,11539,078,51830,173,96720,842,35119,186,35718,192,49516,337,22614,148,6736,959,6704,181,5853,763,420600,014298,444298,266296,325
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,321,282-2,971,878-11,565,857-10,138,814-8,419,708-6,522,249-5,206,260-3,430,301-2,643,930-1,824,230-1,364,830-938,084-519,938-316,196-220,909-116,677-69,580-53,181-39,592-25,914
IV. Tài sản dở dang dài hạn131,527,306113,358,02993,511,565105,708,01083,325,33467,921,61948,057,74858,529,12337,492,13833,991,56718,115,29311,272,9885,573,9075,617,7554,566,9584,371,1573,875,6832,131,522103,8372,207
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang131,527,306113,358,02993,511,565105,708,01083,325,33467,921,61948,057,74858,529,12337,492,13833,991,56718,115,293
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,623,38627,060,86014,605,23511,145,3739,230,8047,413,8283,950,8816,068,1586,485,7863,347,5459,597,5584,949,1444,532,3833,163,5652,069,2423,855,0991,446,724937,96976,51127,405
1. Đầu tư vào công ty con150130815
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh10,437,9729,221,7461,539,089484,027293,4942,725,4602,147,4682,546,3862,439,6251,728,8096,715,5381,030,4951,829,7381,612,500868,9783,295,921856,933700,918
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn32,104,64919,388,42713,892,46010,691,5168,831,4854,576,7051,707,0831,594,8692,176,5441,604,9282,882,0193,921,6502,705,6451,551,0651,200,264560,541694,832236,90176,38126,590
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,288,885-1,588,779-826,314-166,336-45,470-123,532-188,865-72,778-50,383-56,193-3,000-3,000-1,363-105,040
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn369,65039,466136,166151,295235,195285,1951,999,6801,920,00070,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác54,401,56321,164,1049,817,3779,454,8168,025,88410,920,6678,359,5257,416,00710,514,9772,581,3174,608,0546,727,2601,238,8261,150,141669,453361,322275,639206,569193,32210,334
1. Chi phí trả trước dài hạn9,249,2368,641,3936,195,1166,028,4935,714,9768,342,4776,681,6955,570,3493,061,9502,252,7121,437,8961,770,0731,195,4711,104,994650,699345,089267,620171,52924,71110,333
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,846,3082,430,6221,262,5021,629,419867,3641,545,853645,493614,227337,980328,605170,15856,58442,62445,1428,23714,5877,304
3. Tài sản dài hạn khác39,350,0255,574,6751,867,1341,032,337299,0891,032,3371,032,3371,231,4317,115,0473,000,0004,900,602731510,5171,64671535,039168,6111
VII. Lợi thế thương mại3,955,9944,517,414492,625764,5671,144,4552,488,4642,374,1394,208,4594,640,5318,240,2548,628,7526,214,4584,803,9125,323,0502,264,822242,87687,725
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,121,457,028836,603,903667,655,767577,407,240428,384,465422,503,767403,740,753287,974,177213,792,057180,450,850145,494,67390,485,30775,772,64855,824,87635,512,63526,146,84914,313,3656,021,5663,179,824674,408
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả970,001,804682,769,422519,434,081441,751,791268,812,599286,651,052283,152,164188,960,462161,235,047135,184,455107,917,82963,200,67457,156,10644,951,24527,260,45816,593,20910,677,6304,399,0631,246,68679,887
I. Nợ ngắn hạn592,409,830505,292,040401,298,366298,411,509146,445,324169,222,607181,293,250109,245,614123,624,63197,627,93164,848,78124,603,80126,675,26525,644,12221,630,1985,250,1521,466,8931,102,096199,76956,425
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn113,955,48495,189,145116,235,20148,231,77720,036,90625,971,98232,995,79019,115,96318,140,9685,590,6521,424,6181,321,1953,023,4713,066,1594,625,302294,321242,288622,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn59,654,90045,035,05634,874,26436,539,33419,648,46418,511,26217,563,73814,773,3848,245,4606,458,1544,578,7481,628,7461,158,8291,704,260538,965112,761146,07860,5481,0653,661
4. Người mua trả tiền trước139,356,585138,374,89045,755,69974,724,60421,680,34137,277,33451,470,17825,203,95854,822,43547,537,28120,221,0966,581,27916,150,04417,800,27412,044,722928,8821,088766851182
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,027,87332,757,65819,397,68322,343,9325,657,0227,805,2365,991,67515,520,7074,933,1057,366,5471,678,4011,037,1042,107,765306,494309,1871,006,651346,64910,19158,18324,365
6. Phải trả người lao động2,126,9612,075,8461,778,7301,602,8861,318,795938,1861,141,3621,014,578674,310418,584293,44055,87541,41730,75929,40512,5471,9183,5072,065129
7. Chi phí phải trả ngắn hạn102,764,77861,580,08152,175,88940,372,67326,282,81724,674,95716,493,32716,017,10910,416,5978,454,2626,920,8953,645,6603,091,9401,695,3461,873,523534,532312,981275,26924,4012,734
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn13,037324,553433
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,887,2014,330,4904,214,6413,568,4103,187,4244,950,4522,524,5222,473,5991,755,4311,138,8391,056,738
11. Phải trả ngắn hạn khác122,526,265119,603,634122,783,14167,921,47340,561,59343,450,18952,864,32414,900,33824,460,92220,468,55728,554,14610,333,9431,101,7991,040,8302,209,0942,347,42291,338129,382113,20225,354
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn12,109,7836,345,2404,083,1183,106,4208,071,962248,334225,977175,402195,056120,698
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,643,009
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn377,591,974177,477,382118,135,715143,340,282122,367,275117,428,445101,858,91479,714,84837,610,41637,556,52443,069,04838,596,87330,480,84019,307,1225,630,26011,343,0579,210,7373,296,9671,046,91723,462
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn2,602,304648,257579,186488,0131,657,9791,107,530487,397123,714
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác125,868,50128,410,0707,324,4151,960,5051,650,1716,257,2181,029,794947,426712,751640,1194,406,2056,413,6846,023,852441,757200,266132,88057,941129,32746,24223,462
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn221,434,236129,041,91497,018,190119,804,341102,011,25098,309,22484,430,44061,770,71231,219,52634,168,82733,122,68532,014,81924,360,16418,762,5075,408,77811,190,3469,014,3923,165,8001,000,000
7. Trái phiếu chuyển đổi3,081,2073,688,9989,866,9709,488,4955,505,64610,259,21510,205,6652,382,402
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,364,2482,257,7171,202,3161,138,9871,033,936551,776470,023824,660142,780357,813474,346168,37096,824102,85821,21517,618136,640
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2,2131,7641,839676
10. Dự phòng phải trả dài hạn16,736,7579,062,1467,922,6546,430,1142,177,035376,313182,064124,109
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,504,7214,368,2804,088,9543,651,3524,348,4095,320,7384,999,9815,718,5625,535,3592,389,7652,683,412
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu151,455,224153,834,481148,221,686135,655,449159,571,866135,852,715120,588,58999,013,71552,557,01045,266,39537,576,84327,284,63318,616,54310,873,6318,252,1779,553,6403,635,7351,622,5031,933,137594,521
I. Vốn chủ sở hữu151,455,224153,834,481148,221,686135,655,449159,571,866135,852,715120,588,58999,013,71552,557,01045,266,39537,576,84327,284,63318,616,54310,873,6318,252,1779,553,6403,635,7351,622,5031,933,137594,521
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu77,334,91938,785,83338,785,83338,688,57338,675,53334,447,69134,309,14032,756,21226,377,08026,377,08018,681,88114,545,5519,296,0377,004,6213,911,4993,726,2521,996,2721,199,832800,000313,500
2. Thặng dư vốn cổ phần1,804,93840,308,02040,183,87940,050,13340,063,17335,411,95733,996,36811,442,9012,651,1652,504,9605,798,7274,582,5341,781,6413,974,2872,395,1541,522,259773,355773,355773,355
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu15,306,53015,306,53022,021,07318,481,87218,481,8727,235,2067,235,2067,235,2064
5. Cổ phiếu quỹ-1,344,123-1,344,123-1,344,123-1,344,123-1,344,123-2,284,059-2,284,059-2,974,924-2,974,924-2,974,924-2,974,924-2,974,924-4,351,625-1,397,647-720,199-720,199-1,898,165-869,327
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-252,474-235,621-109,196-218,139-198,406-42,408-11,784-11,707
8. Quỹ đầu tư phát triển1,7631,763
9. Quỹ dự phòng tài chính22,84517,84512,8457,8452,7631,7634
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu117,845107,84597,84587,84577,84567,84552,84542,84537,84532,84527,845
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối55,668,36644,468,35014,105,69314,346,6434,718,1234,359,6453,119,7585,095,9965,583,085942,3451,601,4164,220,0357,727,939962,464906,9402,309,8131,203,662394,067269,350281,021
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,819,22316,437,64734,480,68225,562,64559,097,84956,656,83844,171,11545,415,47820,882,76018,384,08914,441,8986,888,5924,144,706317,0621,750,9392,710,9891,568,792124,56990,432
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,121,457,028836,603,903667,655,767577,407,240428,384,465422,503,767403,740,753287,974,177213,792,057180,450,850145,494,67390,485,30775,772,64855,824,87635,512,63526,146,84914,313,3656,021,5663,179,824674,408
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |