Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP (vif)

16.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV488,601415,093548,167447,296445,2351,899,1561,596,7681,690,3721,949,7341,981,9671,849,8231,781,4581,849,2081,891,6682,138,503
Giá vốn hàng bán381,122359,980460,452363,554396,9191,565,1081,345,2671,395,3371,645,8591,656,8811,540,6211,488,3471,593,1601,625,2961,901,120
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV106,83855,11387,64283,74148,316333,335251,277289,858301,458324,244308,341291,801254,576263,557237,232
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh133,354107,85297,01616,29762,125354,518374,413308,513511,388308,523337,043595,122857,0271,101,030844,447
Tổng lợi nhuận trước thuế144,892109,19496,85815,97862,054366,922376,792312,425511,271314,073339,955591,945892,3571,110,004839,504
Lợi nhuận sau thuế 125,137102,73692,6166,90062,303327,389357,668275,824484,383288,128300,743553,201860,4981,091,188826,434
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ124,121102,38490,8334,23260,742321,571358,101291,873475,484276,707291,515542,734849,4911,080,300817,174
Tổng tài sản ngắn hạn3,463,2783,310,8653,623,9573,595,4653,563,9613,463,2783,574,8243,657,7643,735,3403,735,9023,803,1174,094,6743,952,4623,414,3972,751,965
Tiền mặt198,148328,355339,184200,010169,043198,148163,097173,927175,995109,883144,624146,004123,513189,375103,788
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,030,6281,727,8601,976,5972,142,0392,107,7762,030,6282,112,9262,120,3682,025,6812,112,3502,331,8752,649,1112,570,6532,181,9911,760,967
Hàng tồn kho965,268932,417924,248954,1121,006,459965,2681,010,2061,073,5531,239,1471,222,5031,040,1851,020,982990,992735,845564,717
Tài sản dài hạn2,132,6682,128,7541,943,7621,818,3321,903,3342,132,6681,883,6351,817,3891,881,5751,707,4131,691,9521,760,4162,043,9892,292,7872,424,372
Tài sản cố định244,495203,121208,232211,582219,679244,495218,911241,401207,283216,557206,401297,266331,809253,355272,518
Đầu tư tài chính dài hạn1,626,3851,639,9861,452,1321,313,9041,401,2801,626,3851,403,1101,315,5091,349,2051,191,3181,160,4221,226,6601,448,0251,594,4231,734,954
Tổng tài sản5,595,9465,439,6195,567,7205,413,7975,467,2955,595,9465,458,4595,475,1535,616,9145,443,3155,495,0695,855,0905,996,4515,707,1845,176,337
Tổng nợ516,809473,083715,203412,270470,128516,809471,098494,773574,018625,077606,446595,024544,522711,8861,193,468
Vốn chủ sở hữu5,079,1374,966,5364,852,5175,001,5264,997,1675,079,1374,987,3614,980,3805,042,8974,818,2384,888,6235,260,0665,451,9294,995,2983,982,869

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.92K1.02K0.83K1.36K0.79K0.83K1.55K2.43K3.09K2.33K0.83K0.52K0.72K1K1.20K
Giá cuối kỳ15.90K16.74K15.85K11.25K16.91K13.25K16.01K9.75K8.47K10.74K10.20K10.20K10.20K10.20K10.20K
Giá / EPS (PE)17.31 (lần)16.36 (lần)19.01 (lần)8.28 (lần)21.39 (lần)15.91 (lần)10.32 (lần)4.02 (lần)2.74 (lần)4.60 (lần)12.30 (lần)19.47 (lần)14.23 (lần)10.18 (lần)8.52 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.93 (lần)3.67 (lần)3.28 (lần)2.02 (lần)2.99 (lần)2.51 (lần)3.15 (lần)1.85 (lần)1.57 (lần)1.76 (lần)1.71 (lần)1.88 (lần)2.09 (lần)2.09 (lần)2.16 (lần)
Giá sổ sách14.51K14.25K14.23K14.41K13.77K13.97K15.03K15.58K14.27K11.38K11.58K9.77K9.96K9.39K8.49K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.10 (lần)1.17 (lần)1.11 (lần)0.78 (lần)1.23 (lần)0.95 (lần)1.07 (lần)0.63 (lần)0.59 (lần)0.94 (lần)0.88 (lần)1.04 (lần)1.02 (lần)1.09 (lần)1.20 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.89%65.49%66.81%66.50%68.63%69.21%69.93%65.91%59.83%53.16%49.77%49.68%49.32%48.51%48.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.11%34.51%33.19%33.50%31.37%30.79%30.07%34.09%40.17%46.84%50.23%50.32%50.68%51.49%51.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.24%8.63%9.04%10.22%11.48%11.04%10.16%9.08%12.47%23.06%14.02%18.21%17.29%19.76%23.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.18%9.45%9.93%11.38%12.97%12.41%11.31%9.99%14.25%29.97%16.31%22.26%20.91%24.63%31.08%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.76%91.37%90.96%89.78%88.52%88.96%89.84%90.92%87.53%76.94%85.98%81.79%82.71%80.24%76.29%
6/ Thanh toán hiện hành764.19%897.88%855.70%725.68%667.04%693.61%733.37%777.15%501.52%240.54%402.63%319.93%384.64%342.94%286.60%
7/ Thanh toán nhanh551.20%644.15%604.55%484.95%448.76%503.90%550.51%582.29%393.43%191.18%288.75%220.44%289.50%258.52%216.34%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn43.72%40.96%40.69%34.19%19.62%26.38%26.15%24.29%27.82%9.07%47.18%15.45%50.81%15.92%11.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản33.94%29.25%30.87%34.71%36.41%33.66%30.43%30.84%33.15%41.31%44.29%45.41%40.50%41.74%42.40%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn54.84%44.67%46.21%52.20%53.05%48.64%43.51%46.79%55.40%77.71%89.01%91.41%82.12%86.06%86.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu37.39%32.02%33.94%38.66%41.13%37.84%33.87%33.92%37.87%53.69%51.52%55.52%48.97%52.03%55.58%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho162.14%133.17%129.97%132.82%135.53%148.11%145.78%160.76%220.87%336.65%281.13%258.88%293.20%304.26%301.12%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần16.93%22.43%17.27%24.39%13.96%15.76%30.47%45.94%57.11%38.21%13.90%9.66%14.69%20.49%25.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.75%6.56%5.33%8.47%5.08%5.31%9.27%14.17%18.93%15.79%6.16%4.39%5.95%8.56%10.76%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.33%7.18%5.86%9.43%5.74%5.96%10.32%15.58%21.63%20.52%7.16%5.36%7.20%10.66%14.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21%27%21%29%17%19%36%53%66%43%16%11%17%24%30%
Tăng trưởng doanh thu18.94%-5.54%-13.30%-1.63%7.14%3.84%-3.66%-2.24%-11.54%2.41%10%11.19%-0.18%3.57%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-10.20%22.69%-38.62%71.84%-5.08%-46.29%-36.11%-21.37%32.20%181.45%58.34%-26.91%-28.43%-16.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả9.70%-4.79%-13.81%-8.17%3.07%1.92%9.27%-23.51%-40.35%80.53%-13.14%4.40%-9.96%-12.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.84%0.14%-1.24%4.66%-1.44%-7.06%-3.52%9.14%25.42%-1.73%18.54%-1.94%6.06%10.65%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.52%-0.30%-2.52%3.19%-0.94%-6.15%-2.36%5.07%10.26%9.80%12.77%-0.84%2.89%5.20%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |