Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP (vif)

14.60
-0.30
(-2.01%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,899,1561,596,7681,690,3721,949,7341,981,9671,849,8231,781,4581,849,2081,891,6682,138,5032,088,1151,898,3361,707,2961,710,3411,651,367
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7132245,1762,4188428611,3111,4722,8151502,3214602841,2202,126
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,898,4431,596,5441,685,1961,947,3161,981,1241,848,9621,780,1471,847,7361,888,8532,138,3532,085,7951,897,8761,707,0121,709,1211,649,241
4. Giá vốn hàng bán1,565,1081,345,2671,395,3371,645,8591,656,8811,540,6211,488,3471,593,1601,625,2961,901,1201,865,5121,671,7281,507,8161,488,3471,401,631
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)333,335251,277289,858301,458324,244308,341291,801254,576263,557237,232220,283226,148199,195220,774247,611
6. Doanh thu hoạt động tài chính203,069161,770155,903153,262137,252224,579210,285174,249125,607109,600257,112235,564264,459303,497405,516
7. Chi phí tài chính8,7817,93210,2778,4006,8228,33110,97913,23610,83211,39120,24928,04221,20321,89633,974
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,6975,5889,1455,3284,0335,41810,0119,5908,4828,30312,21416,61916,74520,81825,988
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh147,072298,080174,968389,870182,128147,035409,816761,5401,012,853798,924125,89036,31560,97276,41945,628
9. Chi phí bán hàng46,20050,21136,15664,79584,10983,86567,86374,28275,89568,34689,97477,00766,39757,60068,454
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp273,976278,571265,782260,006244,170250,717237,937245,820214,260221,572185,279164,480176,082171,121149,880
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)354,518374,413308,513511,388308,523337,043595,122857,0271,101,030844,447307,781228,498260,945350,073446,446
12. Thu nhập khác17,9989,8009,6466,22210,61713,59511,13446,34615,67614,81821,68955,86225,68043,53147,519
13. Chi phí khác5,5957,4215,7356,3395,06710,68314,31111,0166,70219,76126,81091,33416,30715,94216,689
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,4032,3793,912-1185,5502,912-3,17735,3298,974-4,943-5,122-35,4729,37327,58930,830
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)366,922376,792312,425511,271314,073339,955591,945892,3571,110,004839,504302,660193,026270,317377,663477,277
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,20018,97034,20627,24625,33034,39935,69829,72516,08813,1245,9906,0848,77321,94946,934
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,6671542,395-3586154,8133,0472,1342,727-542,2151364,434-3,157369
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)39,53319,12436,60126,88825,94539,21238,74531,85918,81513,0708,2056,21913,20718,79247,304
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)327,389357,668275,824484,383288,128300,743553,201860,4981,091,188826,434294,455186,807257,111358,871429,973
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,817-433-16,0498,89911,4219,22810,46611,00710,8889,2604,1163,4416,2378,34610,897
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)321,571358,101291,873475,484276,707291,515542,734849,4911,080,300817,174290,340183,366250,874350,525419,076

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |