Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP (vif)

15
-1.10
(-6.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.10
15
15
15
2,100
14.5K
1.4K
10.4x
1.0x
8% # 10%
1.2
5,075 Bi
350 Mi
7,830
17.2 - 14
723 Bi
5,066 Bi
14.3%
87.51%
465 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 400 15.90 200
14.60 600 16.00 1,500
14.50 3,400 16.10 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.50 (-0.15) 34.6%
BAF 29.65 (0.00) 21.2%
HNG 5.80 (0.10) 17.6%
VIF 15.00 (-1.10) 14.9%
ASM 4.65 (-0.02) 6.5%
NSC 59.60 (-0.80) 3.9%
SSC 20.90 (-0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:23 15 -1 2,100 2,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV488,601415,093548,167447,2961,899,1561,596,7681,690,3721,949,7341,981,9671,849,8231,781,4581,849,2081,891,6682,138,503
Tổng lợi nhuận trước thuế144,892109,19496,85815,978366,922376,792312,425511,271314,073339,955591,945892,3571,110,004839,504
Lợi nhuận sau thuế 125,137102,73692,6166,900327,389357,668275,824484,383288,128300,743553,201860,4981,091,188826,434
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ124,121102,38490,8334,232321,571358,101291,873475,484276,707291,515542,734849,4911,080,300817,174
Tổng tài sản5,595,9465,439,6195,567,7205,413,7975,595,9465,458,4595,475,1535,616,9145,443,3155,495,0695,855,0905,996,4515,707,1845,176,337
Tổng nợ516,809473,083715,203412,270516,809471,098494,773574,018625,077606,446595,024544,522711,8861,193,468
Vốn chủ sở hữu5,079,1374,966,5364,852,5175,001,5265,079,1374,987,3614,980,3805,042,8974,818,2384,888,6235,260,0665,451,9294,995,2983,982,869


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc