CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam (vin)

16.90
0.30
(1.81%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV106,219177,921136,87071,92175,415492,931165,677142,429214,176226,039194,586170,183193,670213,464246,315
Giá vốn hàng bán103,553178,401130,43068,16068,623480,544143,181118,128187,400218,884174,693152,569177,529195,596221,791
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,666-4806,4403,7616,79212,38622,49624,30026,7757,15519,89317,61416,14117,86824,524
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-846-1,35213,848-1,3187,91510,33128,83844,32586,75050,41674,49642,70344,71145,86143,779
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,028-1,46815,808-1,3198,29111,99429,90444,60886,90050,91774,52143,44746,20047,58545,142
Lợi nhuận sau thuế -1,343-1,46815,808-1,3198,49511,67829,29043,34286,10149,16970,36138,89242,14843,10239,968
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,393-1,44515,815-1,3008,45411,67729,22443,25786,15649,12970,08038,76742,07343,07339,728
Tổng tài sản ngắn hạn252,190239,578257,568259,755190,179252,190190,179215,916263,544214,557176,494231,272282,897245,832253,020
Tiền mặt37,84466,14717,36126,15614,61037,84414,61040,20127,79823,08711,79734,15553,30547,34156,541
Đầu tư tài chính ngắn hạn108,60074,10083,100108,00051,000108,60051,000132,000169,019129,000105,500129,560161,260103,300106,920
Hàng tồn kho2,0159552,0022,3553,8292,0153,8292,5561,5311671,946364567758414
Tài sản dài hạn344,495349,821344,283336,309406,139344,495406,139377,045343,934326,949345,544294,186205,556202,660169,053
Tài sản cố định28,09728,23728,85829,36528,44828,09728,44816,33816,62218,09818,97721,77423,80026,94030,425
Đầu tư tài chính dài hạn314,149319,398313,116304,690374,744314,149374,744358,897325,549308,144325,961271,854180,892174,543138,137
Tổng tài sản596,686589,398601,851596,064596,317596,686596,317592,961607,478541,506522,038525,458488,453448,492422,074
Tổng nợ31,36623,15534,14025,86824,80331,36624,80332,87746,85843,86747,59398,65785,73160,99048,912
Vốn chủ sở hữu565,320566,244567,711570,196571,515565,320571,515560,085560,620497,639474,446426,801402,722387,502373,161

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.46K1.15K1.70K3.38K1.93K2.75K1.52K1.65K1.69K1.56K2.07K1.79K1.04K1.15K1.09K0.79K
Giá cuối kỳ17.80K13.42K18.30K16.68K15.34K10.62K7.75K7.32K6.65K7.91K5.29K4.75KKKKK
Giá / EPS (PE)38.87 (lần)11.71 (lần)10.79 (lần)4.94 (lần)7.96 (lần)3.86 (lần)5.10 (lần)4.44 (lần)3.94 (lần)5.08 (lần)2.56 (lần)2.65 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.92 (lần)2.07 (lần)3.28 (lần)1.99 (lần)1.73 (lần)1.39 (lần)1.16 (lần)0.96 (lần)0.79 (lần)0.82 (lần)0.28 (lần)0.11 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách22.17K22.41K21.96K21.99K19.52K18.61K16.74K15.79K15.20K14.63K14.10K13.31K11.98K11.93K11.68K10.48K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)0.60 (lần)0.83 (lần)0.76 (lần)0.79 (lần)0.57 (lần)0.46 (lần)0.46 (lần)0.44 (lần)0.54 (lần)0.38 (lần)0.36 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản42.27%31.89%36.41%43.38%39.62%33.81%44.01%57.92%54.81%59.95%60.51%57.37%73.62%74.14%75.55%79.33%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản57.73%68.11%63.59%56.62%60.38%66.19%55.99%42.08%45.19%40.05%39.49%42.63%26.38%25.86%24.45%20.67%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn5.26%4.16%5.54%7.71%8.10%9.12%18.78%17.55%13.60%11.59%15.30%28.15%42.67%40.79%38.89%54.04%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu5.55%4.34%5.87%8.36%8.82%10.03%23.12%21.29%15.74%13.11%18.06%39.19%74.43%68.89%63.63%117.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn94.74%95.84%94.46%92.29%91.90%90.88%81.22%82.45%86.40%88.41%84.71%71.85%57.33%59.21%61.11%45.96%
6/ Thanh toán hiện hành809.44%815.41%681.08%583.71%494.28%374.65%235.58%330.89%404.62%525.18%397.05%203.88%172.58%181.84%194.48%147.35%
7/ Thanh toán nhanh802.98%799%673.02%580.32%493.90%370.52%235.21%330.22%403.37%524.32%395.83%201.54%169.54%181.79%194.44%147.33%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn121.47%62.64%126.81%61.57%53.19%25.04%34.79%62.35%77.92%117.36%95.81%59.69%61.33%81.41%103.07%8.86%
9/ Vòng quay Tổng tài sản82.61%27.78%24.02%35.26%41.74%37.27%32.39%39.65%47.60%58.36%112.70%224.07%170.09%159.50%131.54%73.65%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn195.46%87.12%65.97%81.27%105.35%110.25%73.59%68.46%86.83%97.35%186.25%390.58%231.04%215.12%174.10%92.83%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu87.20%28.99%25.43%38.20%45.42%41.01%39.87%48.09%55.09%66.01%133.05%311.87%296.69%269.37%215.23%160.25%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho23,848.34%3,739.38%4,621.60%12,240.37%131,068.26%8,977.03%41,914.56%31,310.23%25,804.22%53,572.71%56,988.10%32,898.68%12,805.86%738,808.31%998,612.88%702,636.19%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.37%17.64%30.37%40.23%21.73%36.01%22.78%21.72%20.18%16.13%11.03%4.32%2.93%3.58%4.35%4.68%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.96%4.90%7.30%14.18%9.07%13.42%7.38%8.61%9.60%9.41%12.43%9.67%4.99%5.71%5.72%3.45%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.07%5.11%7.72%15.37%9.87%14.77%9.08%10.45%11.12%10.65%14.67%13.46%8.71%9.65%9.37%7.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%20%37%46%22%40%25%24%22%18%12%4%3%4%5%5%
Tăng trưởng doanh thu197.53%16.32%-33.50%-5.25%16.16%14.34%-12.13%-9.27%-13.34%-48.53%-54.79%16.75%10.65%27.81%49.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-60.04%-32.44%-49.79%75.37%-29.90%80.77%-7.86%-2.32%8.42%-24.72%15.53%71.73%-9.37%5.20%39.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả26.46%-24.56%-29.84%6.82%-7.83%-51.76%15.08%40.57%24.69%-24.68%-51.17%-41.52%8.55%10.56%-39.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.08%2.04%-0.10%12.66%4.89%11.16%5.98%3.93%3.84%3.76%5.97%11.07%0.46%2.12%11.43%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.06%0.57%-2.39%12.18%3.73%-0.65%7.58%8.91%6.26%-0.59%-10.12%-11.37%3.76%5.40%-16.21%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |