CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam (vin)

16.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
16.20
16.20
16.20
0
21.0K
0.4K
44.5x
0.8x
2% # 2%
1.0
431 Bi
26 Mi
2,072
17.7 - 12.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 200 16.90 100
0 17.00 3,300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV106,219177,921136,87071,921492,931165,677142,429214,176226,039194,586170,183193,670213,464246,315
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,028-1,46815,808-1,31911,99429,90444,60886,90050,91774,52143,44746,20047,58545,142
Lợi nhuận sau thuế -1,343-1,46815,808-1,31911,67829,29043,34286,10149,16970,36138,89242,14843,10239,968
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,393-1,44515,815-1,30011,67729,22443,25786,15649,12970,08038,76742,07343,07339,728
Tổng tài sản596,686589,398601,851596,064596,686596,317592,961607,478541,506522,038525,458488,453448,492422,074
Tổng nợ31,36623,15534,14025,86831,36624,80332,87746,85843,86747,59398,65785,73160,99048,912
Vốn chủ sở hữu565,320566,244567,711570,196565,320571,515560,085560,620497,639474,446426,801402,722387,502373,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc