CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam (vin)

15.20
-2.10
(-12.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.30
15.20
15.20
15.20
500
22.4K
1.2K
12.2x
0.6x
5% # 5%
0.9
357 Bi
26 Mi
1,237
20.6 - 12.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.30 100 17.30 300
15.20 700 18.00 100
15.00 100 19.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.20 -2.10 500 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 210 (0.21) 0% 26.70 (0.04) 0%
2019 150 (0.17) 0% 23 (0.04) 0%
2020 0 (0.19) 0% 25.25 (0.07) 0%
2021 0 (0.23) 0% 0.01 (0.05) 703%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV106,219177,921136,87071,921492,931165,677142,429214,176226,039194,586170,183193,670213,464246,315
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,028-1,46815,808-1,31911,99429,90444,60886,90050,91774,52143,44746,20047,58545,142
Lợi nhuận sau thuế -1,343-1,46815,808-1,31911,67829,29043,34286,10149,16970,36138,89242,14843,10239,968
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,393-1,44515,815-1,30011,67729,22443,25786,15649,12970,08038,76742,07343,07339,728
Tổng tài sản596,686589,398601,851596,064596,686596,317592,961607,478541,506522,038525,458488,453448,492422,074
Tổng nợ31,36623,15534,14025,86831,36624,80332,87746,85843,86747,59398,65785,73160,99048,912
Vốn chủ sở hữu565,320566,244567,711570,196565,320571,515560,085560,620497,639474,446426,801402,722387,502373,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |