CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam (vin)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14
14
14
0
22.4K
1.2K
12.2x
0.6x
5% # 5%
0.9
357 Bi
26 Mi
1,237
20.6 - 12.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 3,000 16.10 100
14.00 100 0.00 0
12.10 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 210 (0.21) 0% 26.70 (0.04) 0%
2019 150 (0.17) 0% 23 (0.04) 0%
2020 0 (0.19) 0% 25.25 (0.07) 0%
2021 0 (0.23) 0% 0.01 (0.05) 703%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV106,219177,921136,87071,921492,931165,677142,429214,176226,039194,586170,183193,670213,464246,315
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,028-1,46815,808-1,31911,99429,90444,60886,90050,91774,52143,44746,20047,58545,142
Lợi nhuận sau thuế -1,343-1,46815,808-1,31911,67829,29043,34286,10149,16970,36138,89242,14843,10239,968
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,393-1,44515,815-1,30011,67729,22443,25786,15649,12970,08038,76742,07343,07339,728
Tổng tài sản596,686589,398601,851596,064596,686596,317592,961607,478541,506522,038525,458488,453448,492422,074
Tổng nợ31,36623,15534,14025,86831,36624,80332,87746,85843,86747,59398,65785,73160,99048,912
Vốn chủ sở hữu565,320566,244567,711570,196565,320571,515560,085560,620497,639474,446426,801402,722387,502373,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |