CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam (vin)

16.50
-1.30
(-7.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.80
15.20
16.50
15.20
261,100
22.4K
1.2K
12.2x
0.6x
5% # 5%
0.9
357 Bi
26 Mi
1,237
20.6 - 12.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 500 17.00 100
16.00 900 17.60 100
15.30 2,300 17.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:13 15.20 -2.60 260,000 260,000
10:15 15.20 -2.60 1,000 261,000
14:50 16.50 -1.30 100 261,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 210 (0.21) 0% 26.70 (0.04) 0%
2019 150 (0.17) 0% 23 (0.04) 0%
2020 0 (0.19) 0% 25.25 (0.07) 0%
2021 0 (0.23) 0% 0.01 (0.05) 703%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV75,41530,17831,60428,480165,677142,429214,176226,039194,586170,183193,670213,464246,315478,524
Tổng lợi nhuận trước thuế10,9285,3266,3749,91329,90444,60886,90050,91774,52143,44746,20047,58545,14259,041
Lợi nhuận sau thuế 10,7515,1615,9299,70429,29043,34286,10149,16970,36138,89242,14843,10239,96852,992
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,7515,1375,9239,71029,22443,25786,15649,12970,08038,76742,07343,07339,72852,775
Tổng tài sản596,771587,696581,084589,262596,317592,961607,478541,506522,038525,458488,453448,492422,074424,591
Tổng nợ23,00025,64922,86619,47324,80332,87746,85843,86747,59398,65785,73160,99048,91264,942
Vốn chủ sở hữu573,771562,047558,218569,789571,515560,085560,620497,639474,446426,801402,722387,502373,161359,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |