CTCP Y Dược phẩm Vimedimex (vmd)

15
0.10
(0.67%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV301,043243,175402,942237,761258,5831,254,9713,552,2637,133,72312,454,21118,167,60118,260,12415,217,57314,664,54113,044,82011,794,063
Giá vốn hàng bán274,603216,482362,061212,459231,6991,130,9243,255,7696,528,73311,242,17616,638,11416,749,88113,779,97913,402,03011,924,11110,642,956
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV20,89124,79236,46425,24027,035118,944288,210544,7661,069,6871,504,3781,489,2771,399,9481,206,0331,068,1111,104,610
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh801732-10,7787,0532,8882,63746,64846,53328,17541,33346,81347,18847,92640,52241,809
Tổng lợi nhuận trước thuế5,8585,76817,6037,0042,88230,64343,60647,41029,87850,48949,83046,72944,63543,04040,758
Lợi nhuận sau thuế 5,0903,87214,2515,2522,28623,55331,18935,15420,62637,35031,99733,03531,01424,69422,819
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1684,75713,4925,8991,98523,19428,23734,81821,12436,90131,99733,03531,01424,69422,819
Tổng tài sản ngắn hạn921,8771,083,7821,170,4931,272,8621,329,566976,3031,620,0412,812,3205,275,4648,056,9228,754,9549,535,9269,335,4297,534,5356,209,523
Tiền mặt124,646134,352301,122272,449247,861301,122209,806213,681148,751302,726143,409211,914161,559370,13288,377
Đầu tư tài chính ngắn hạn242,580199,08033,96031,99931,99933,96039,64942,69531,15831,21516,1606,355326
Hàng tồn kho83,449213,08089,806112,865186,57489,806258,851957,9652,550,6133,917,9785,006,6875,555,4655,187,1514,022,8583,004,771
Tài sản dài hạn211,138215,608221,096225,700229,166221,152235,757241,201251,817248,916249,480212,088148,298155,071146,463
Tài sản cố định101,215104,609108,704112,534116,825108,704104,846109,483124,956136,690132,209106,62555,62161,18131,410
Đầu tư tài chính dài hạn8,9918,9918,9917,9317,9318,9917,9317,9316,5516,5516,551805805460460
Tổng tài sản1,133,0141,299,3891,391,5891,498,5621,558,7321,197,4551,855,7983,053,5225,527,2818,305,8389,004,4339,748,0139,483,7277,689,6076,355,986
Tổng nợ707,397878,863973,9201,064,2631,129,687780,8001,431,8182,634,8195,129,2367,942,0578,664,7169,406,8489,142,4057,421,1446,169,194
Vốn chủ sở hữu425,617420,527417,669434,298429,045416,654423,980418,702398,045363,781339,717341,165341,323268,463186,792

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.90K1.50K1.83K2.26K1.37K2.39K2.07K2.14K2.01K2.07K1.91K3.59K2.55K1.81K3.58K2.84K3.08K3.99K2.28K0.84K
Giá cuối kỳ17.10K16.50K15.25K17.03K27.32K15.56K16.48K13.17K14.70K17.25K14.90K8.95K5.08K5.25K6.12K8.09K40K40K40K40K
Giá / EPS (PE)9.01 (lần)10.98 (lần)8.34 (lần)7.55 (lần)19.97 (lần)6.51 (lần)7.95 (lần)6.16 (lần)7.32 (lần)8.34 (lần)7.80 (lần)2.49 (lần)1.99 (lần)2.90 (lần)1.71 (lần)2.85 (lần)12.99 (lần)10.03 (lần)17.51 (lần)47.68 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.22 (lần)0.20 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần) (lần) (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.13 (lần)
Giá sổ sách27.57K26.98K27.46K27.12K25.78K23.56K22K22.10K22.11K22.48K15.64K22.47K20.85K20.62K21.08K17.48K8.90K13.91K5.45K3.12K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.62 (lần)0.61 (lần)0.56 (lần)0.63 (lần)1.06 (lần)0.66 (lần)0.75 (lần)0.60 (lần)0.66 (lần)0.77 (lần)0.95 (lần)0.40 (lần)0.24 (lần)0.25 (lần)0.29 (lần)0.46 (lần)4.50 (lần)2.87 (lần)7.34 (lần)12.82 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.37%81.53%87.30%92.10%95.44%97%97.23%97.82%98.44%97.98%97.70%97.38%96.93%96.76%96.30%94.49%93.12%90.33%86.41%93.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.64%18.47%12.70%7.90%4.56%3%2.77%2.18%1.56%2.02%2.30%2.62%3.07%3.24%3.70%5.51%6.88%9.67%13.59%6.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.43%65.20%77.15%86.29%92.80%95.62%96.23%96.50%96.40%96.51%97.06%96.74%96.55%96.13%95.75%94.76%96.44%92.62%96.85%97.78%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu166.21%187.40%337.71%629.28%1,288.61%2,183.20%2,550.57%2,757.27%2,678.52%2,764.31%3,302.71%2,966.72%2,797.52%2,481.99%2,251.52%1,808.32%2,705.62%1,254.80%3,072.27%4,413.29%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.57%34.79%22.85%13.71%7.20%4.38%3.77%3.50%3.60%3.49%2.94%3.26%3.45%3.87%4.25%5.24%3.56%7.38%3.15%2.22%
6/ Thanh toán hiện hành133.87%128.07%114.75%107.58%103.22%101.75%101.33%101.62%102.34%102.59%102.29%101.28%105.42%105.80%106.59%100.28%96.60%97.56%94.78%99.30%
7/ Thanh toán nhanh121.75%116.29%96.42%70.94%53.31%52.27%43.38%42.42%45.48%47.82%52.79%54.42%55.82%59.52%57.73%51.91%46.14%46.62%49.31%54.37%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.10%39.50%14.86%8.17%2.91%3.82%1.66%2.26%1.77%5.04%1.46%1.67%3.02%1.78%2.23%6.08%3.81%2.86%3.23%6.72%
9/ Vòng quay Tổng tài sản104.58%104.80%191.41%233.62%225.32%218.73%202.79%156.11%154.63%169.64%185.56%202.01%211.87%202.92%184.91%223.65%256.59%256.28%211.95%220.81%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn128.53%128.54%219.27%253.66%236.08%225.49%208.57%159.58%157.08%173.13%189.94%207.43%218.58%209.71%192%236.68%275.54%283.72%245.28%235.92%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu278.40%301.20%837.84%1,703.77%3,128.84%4,994.10%5,375.10%4,460.47%4,296.38%4,859.08%6,314.01%6,194.96%6,138.92%5,239.34%4,348.13%4,268.02%7,198.97%3,472.07%6,723.66%9,965.91%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,276.95%1,259.30%1,257.78%681.52%440.76%424.66%334.55%248.04%258.37%296.41%354.20%398.78%413.27%428.36%371.45%436.73%464.15%478.18%451.07%461.16%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.47%1.85%0.79%0.49%0.17%0.20%0.18%0.22%0.21%0.19%0.19%0.26%0.20%0.17%0.39%0.38%0.48%0.83%0.62%0.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.59%1.94%1.52%1.14%0.38%0.44%0.36%0.34%0.33%0.32%0.36%0.52%0.42%0.34%0.72%0.85%1.23%2.12%1.32%0.60%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.89%5.57%6.66%8.32%5.31%10.14%9.42%9.68%9.09%9.20%12.22%15.97%12.23%8.79%16.97%16.24%34.61%28.67%41.94%26.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%1%1%%%%%%%%%%%%%1%1%1%%
Tăng trưởng doanh thu-39.63%-64.67%-50.20%-42.72%-31.45%-0.51%19.99%3.77%12.42%10.60%0.41%8.75%18.45%22.17%22.90%16.47%32.57%31.87%17.77%%
Tăng trưởng Lợi nhuận72.38%-17.86%-18.90%64.83%-42.75%15.33%-3.14%6.52%25.59%8.22%-24.64%40.75%40.67%-47.51%26.08%-7.81%-22.83%74.60%172.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-37.38%-45.47%-45.66%-48.63%-35.42%-8.34%-7.89%2.89%23.19%20.29%9.67%14.29%13.95%11.77%50.20%31.31%37.87%4.30%21.52%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.80%-1.73%1.26%5.19%9.42%7.08%-0.42%-0.05%27.14%43.72%-1.49%7.77%1.10%1.39%20.64%96.46%-36.06%155.37%74.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-27.31%-35.47%-39.22%-44.76%-33.45%-7.76%-7.63%2.79%23.33%20.98%9.31%14.06%13.45%11.33%48.65%33.63%32.41%9.06%22.69%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |