CTCP Y Dược phẩm Vimedimex (vmd)

15.15
0.15
(1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15.20
15.20
15
3,100
27.1K
1.6K
10.4x
0.6x
2% # 6%
1.0
258 Bi
15 Mi
7,387
18.2 - 14.5
974 Bi
418 Bi
233.2%
30.01%
301 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 600 15.20 75,000
14.95 100 16.00 300
14.90 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 15.20 0.20 300 300
10:10 15 0 2,700 3,000
14:45 15.15 0.15 100 3,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 13,122.14 (14.66) 0% 44.12 (0.03) 0%
2018 14,700 (15.22) 0% 45.90 (0.03) 0%
2019 15,674.10 (18.26) 0% 48.13 (0.03) 0%
2020 18,442.73 (18.17) 0% 0 (0.04) 0%
2021 18,349.28 (12.45) 0% 0 (0.02) 0%
2022 8,800 (7.13) 0% 0 (0.04) 0%
2023 4,850 (1.12) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV301,043243,175402,942237,7611,254,9713,552,2637,133,72312,454,21118,167,60118,260,12415,217,57314,664,54113,044,82011,794,063
Tổng lợi nhuận trước thuế5,8585,76817,6037,00430,64343,60647,41029,87850,48949,83046,72944,63543,04040,758
Lợi nhuận sau thuế 5,0903,87214,2515,25223,55331,18935,15420,62637,35031,99733,03531,01424,69422,819
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1684,75713,4925,89923,19428,23734,81821,12436,90131,99733,03531,01424,69422,819
Tổng tài sản1,133,0141,299,3891,391,5891,498,5621,197,4551,855,7983,053,5225,527,2818,305,8389,004,4339,748,0139,483,7277,689,6076,355,986
Tổng nợ707,397878,863973,9201,064,263780,8001,431,8182,634,8195,129,2367,942,0578,664,7169,406,8489,142,4057,421,1446,169,194
Vốn chủ sở hữu425,617420,527417,669434,298416,654423,980418,702398,045363,781339,717341,165341,323268,463186,792


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |