CTCP Y Dược phẩm Vimedimex (vmd)

13.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,254,9713,552,2637,133,72312,454,21118,167,60118,260,12415,217,57314,664,54113,044,82011,794,06311,746,44510,800,8769,118,2257,463,5596,072,7935,213,8513,932,8512,982,2782,532,339
4. Giá vốn hàng bán1,130,9243,255,7696,528,73311,242,17616,638,11416,749,88113,779,97913,402,03011,924,11110,642,95610,446,8729,608,3468,147,7426,618,2845,405,1974,587,4233,461,2012,631,2532,239,488
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)118,944288,210544,7661,069,6871,504,3781,489,2771,399,9481,206,0331,068,1111,104,610920,499876,840792,296702,207575,155485,322370,258243,777172,607
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,41313,43737,97348,27543,010111,648111,48781,814101,982163,651113,18885,044128,92397,31833,085121,0219,1381,95810,750
7. Chi phí tài chính10,2744,78123,589173,107188,417202,546310,688295,293189,856173,07591,936118,826153,732132,90957,390148,32912,8475,3257,795
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7031,7495,10715,7458,37217,34342,38168,35986,56887,46875,00865,119103,18773,56516,1858,3626,8481,3831,914
9. Chi phí bán hàng85,734207,100444,434816,1701,226,8901,248,5771,032,637844,430844,375953,870837,748738,471675,205555,972462,006380,367251,572180,128129,309
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,71343,11868,183100,51190,747102,990120,923100,19895,34099,50765,45668,39072,25075,40962,21752,51387,69641,96137,468
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,63746,64846,53328,17541,33346,81347,18847,92640,52241,80938,54736,19820,03235,23626,62725,13327,28118,3218,786
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,64343,60647,41029,87850,48949,83046,72944,63543,04040,75838,87934,63821,89537,00728,94128,92632,48018,6029,719
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,55331,18935,15420,62637,35031,99733,03531,01424,69422,81930,27821,51215,29329,13323,10725,06532,48018,6026,830
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,19428,23734,81821,12436,90131,99733,03531,01424,69422,81930,27821,51215,29329,13323,10725,06532,48018,6026,830

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn976,3031,620,0412,812,3205,275,4648,056,9228,754,9549,535,9269,335,4297,534,5356,209,5235,662,7364,941,2974,347,9643,887,2062,565,7981,892,2441,386,1971,215,8571,073,381
I. Tiền và các khoản tương đương tiền301,122209,806213,681148,751302,726143,409211,914161,559370,13288,37793,390141,69072,99981,440155,50274,65340,69241,47172,627
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33,96039,64942,69531,15831,21516,1606,3553268104,15010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn524,7401,072,6151,528,4662,390,1883,585,3873,311,3693,466,1723,768,9653,056,1823,023,3832,848,2422,363,6022,263,3981,954,2981,148,626799,437560,146542,332488,730
IV. Tổng hàng tồn kho84,864250,397947,1322,531,9803,877,1764,981,3465,555,1265,185,5834,018,9933,003,9912,619,4262,323,4991,901,0771,781,5721,236,668988,342723,831583,332485,625
V. Tài sản ngắn hạn khác31,61747,57480,347173,387260,417302,669296,360219,32189,22993,445100,867108,357110,49069,89625,00229,81251,52848,72126,400
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn221,152235,757241,201251,817248,916249,480212,088148,298155,071146,463152,159156,631145,578149,175149,476139,729148,403191,20373,447
I. Các khoản phải thu dài hạn6,1564,9463,3572,8122,8643,9843,8413,5573,48621,749
II. Tài sản cố định108,704104,846109,483124,956136,690132,209106,62555,62161,18131,41033,84137,30722,60621,50321,92317,75618,870103,78912,554
III. Bất động sản đầu tư60,74263,67466,60669,53872,47075,40277,89580,80183,70786,61391,24794,247116,026107,170110,766112,028113,23578,187
IV. Tài sản dở dang dài hạn33,90546,69641,38540,56319,67713,0502202,8552,8552,7152,71517,55514,9268,88810,24516251,674
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,9917,9317,9316,5516,5516,55180580546046018,96017,3104604604604604,5358,3878,387
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,6547,66412,4397,39610,66418,28422,9217,5156,0183,3765,2565,0533,7712,4861,4025961,518677832
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,197,4551,855,7983,053,5225,527,2818,305,8389,004,4339,748,0139,483,7277,689,6076,355,9865,814,8945,097,9294,493,5424,036,3802,715,2742,031,9731,534,5991,407,0601,146,828
A. Nợ phải trả780,8001,431,8182,634,8195,129,2367,942,0578,664,7169,406,8489,142,4057,421,1446,169,1945,625,2814,921,9884,319,5083,864,7302,572,9891,959,5481,421,3281,362,7051,121,418
I. Nợ ngắn hạn762,3311,411,7412,614,0735,111,1127,918,4418,639,6189,383,7209,121,8977,344,2366,070,3465,591,3674,687,1774,109,5063,646,7512,558,6241,958,8691,420,9251,282,7701,080,961
II. Nợ dài hạn18,47020,07720,74618,12323,61625,09823,12820,50776,90898,84833,915234,810210,002217,97914,36467940379,93540,458
B. Nguồn vốn chủ sở hữu416,654423,980418,702398,045363,781339,717341,165341,323268,463186,792189,613175,941174,034171,650142,28672,425113,27144,35525,410
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,197,4551,855,7983,053,5225,527,2818,305,8389,004,4339,748,0139,483,7277,689,6076,355,9865,814,8945,097,9294,493,5424,036,3802,715,2742,031,9731,534,5991,407,0601,146,828
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |