CTCP Tập đoàn Vinacontrol (vnc)

35.30
0.20
(0.57%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV291,270285,546313,239180,243233,0411,070,299820,483708,953635,512589,910578,927563,272560,144518,781497,132
Giá vốn hàng bán221,332202,659241,465140,532189,503805,987652,891567,810497,588465,731450,370430,981436,541409,070395,774
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV69,93982,88871,77439,71143,537264,312167,592141,143137,923124,179128,557132,291123,603109,711101,358
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh39,13233,02318,26514,88710,608105,30646,57246,43348,49639,33046,21244,06642,30443,37139,260
Tổng lợi nhuận trước thuế38,48733,00618,16914,93410,640104,59645,96747,34447,78939,17446,21544,98743,85143,51140,118
Lợi nhuận sau thuế 30,18426,41814,72611,8458,49783,17336,35237,71337,61130,53736,16635,91234,32333,16531,644
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,51826,41813,62611,7357,99777,29634,83436,52536,71930,59035,18135,02733,53032,47430,178
Tổng tài sản ngắn hạn384,891365,393302,347218,717257,397384,891256,360264,784202,645201,274197,120195,004180,429176,326150,684
Tiền mặt213,245199,388153,24276,193120,402213,245120,402145,86192,928104,43587,54490,01191,25585,74061,213
Đầu tư tài chính ngắn hạn36,58118,92710,7207,94010,01436,58110,01414,70015,5002,8824,210675526526559
Hàng tồn kho2,7523,7782,6591,9351,5862,7521,5866,1875,2533,0422,2434,3003,7124,0803,258
Tài sản dài hạn141,589138,422142,302145,722148,033141,589148,324155,812156,157166,253155,732157,245146,611138,408140,301
Tài sản cố định116,394112,707116,088117,916121,018116,394121,003127,831126,888133,815123,623123,26397,459118,778125,127
Đầu tư tài chính dài hạn4764764761,2471,3714761,3761,5761,6311,2771,2901,2891,3012,2132,103
Tổng tài sản526,480503,815444,649364,440405,430526,480404,685420,596358,802367,527352,853352,249327,040314,734290,986
Tổng nợ195,104186,423153,67572,571125,411195,104124,661124,95982,117111,817113,236128,447118,783120,360108,433
Vốn chủ sở hữu331,376317,392290,974291,868280,019331,376280,023295,637276,685255,710239,617223,802208,257194,373182,553

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.68K3.32K3.48K3.50K2.91K3.35K3.34K3.19K3.09K2.87K2.52K2.35K1.51K3.03K2.84K4.31K3.18K2.18K2.84K2.51K
Giá cuối kỳ35.50K19.81K23.89K19.68K15.36K13.16K13.07K17.70K15.52K12.73K11.18K6.16K3.79K2.81K2.14K3.41K3.51K1.73K6.60K3.19K
Giá / EPS (PE)9.64 (lần)5.97 (lần)6.87 (lần)5.63 (lần)5.27 (lần)3.93 (lần)3.92 (lần)5.54 (lần)5.02 (lần)4.43 (lần)4.44 (lần)2.62 (lần)2.51 (lần)0.93 (lần)0.75 (lần)0.79 (lần)1.10 (lần)0.79 (lần)2.32 (lần)1.27 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.70 (lần)0.25 (lần)0.35 (lần)0.33 (lần)0.27 (lần)0.24 (lần)0.24 (lần)0.33 (lần)0.31 (lần)0.27 (lần)0.27 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.13 (lần)0.18 (lần)0.11 (lần)0.54 (lần)0.23 (lần)
Giá sổ sách15.78K26.67K28.16K26.35K24.35K22.82K21.31K19.83K18.51K17.39K16.79K16.42K15.52K20.54K19.50K20.48K17.97K15.98K10.09K12.62K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.25 (lần)0.74 (lần)0.85 (lần)0.75 (lần)0.63 (lần)0.58 (lần)0.61 (lần)0.89 (lần)0.84 (lần)0.73 (lần)0.67 (lần)0.38 (lần)0.24 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.17 (lần)0.20 (lần)0.11 (lần)0.65 (lần)0.25 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.11%63.35%62.95%56.48%54.76%55.86%55.36%55.17%56.02%51.78%54.41%58.03%54.62%55.29%51.59%58.81%67.38%69.63%77.62%61.37%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.89%36.65%37.05%43.52%45.24%44.14%44.64%44.83%43.98%48.22%45.59%41.97%45.38%44.71%48.41%41.19%32.62%30.37%22.38%38.63%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.06%30.80%29.71%22.89%30.42%32.09%36.46%36.32%38.24%37.26%36.57%29.76%26.25%25.44%24.61%13.76%11.98%20.09%45.68%16.55%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu58.88%44.52%42.27%29.68%43.73%47.26%57.39%57.04%61.92%59.40%57.65%42.38%35.60%34.12%32.64%15.95%13.61%25.15%84.10%19.83%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.94%69.20%70.29%77.11%69.58%67.91%63.54%63.68%61.76%62.74%63.43%70.23%73.75%74.56%75.39%86.24%88.02%79.91%54.32%83.45%
6/ Thanh toán hiện hành199.17%210.45%213.39%246.78%194%191.33%169.79%178.05%154.26%157.21%172.95%197.24%209.88%219.24%213.78%440.74%575.91%360.54%170.01%370.80%
7/ Thanh toán nhanh197.74%209.15%208.41%240.38%191.07%189.15%166.04%174.39%150.69%153.81%169.83%191.09%204.15%201.56%207.90%439.89%569.62%356.66%169.54%370.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn110.35%98.84%117.55%113.17%100.66%84.97%78.37%90.05%75.01%63.87%80.46%92.01%89.07%65.88%75.75%266.66%149.12%77.22%113.86%186.86%
9/ Vòng quay Tổng tài sản203.29%202.75%168.56%177.12%160.51%164.07%159.91%171.28%164.83%170.84%157.44%148.09%134.67%120.43%114.52%114.37%96.07%79.13%66.09%91.11%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn278.08%320.05%267.75%313.61%293.09%293.69%288.85%310.45%294.22%329.92%289.34%255.18%246.56%217.81%222.01%194.49%142.57%113.63%85.14%148.44%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu322.99%293.01%239.81%229.69%230.69%241.61%251.68%268.97%266.90%272.32%248.21%210.85%182.62%161.52%151.91%132.62%109.15%99.02%121.66%109.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho29,287.32%41,165.89%9,177.47%9,472.45%15,310.03%20,078.91%10,022.81%11,760.26%10,026.23%12,147.76%12,676.25%6,434.18%6,944.72%2,077.79%6,332.93%71,705.19%9,146.75%7,555.73%9,353.53%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.22%4.25%5.15%5.78%5.19%6.08%6.22%5.99%6.26%6.07%6.04%6.79%5.33%9.14%9.60%15.85%16.23%13.79%23.17%18.23%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.68%8.61%8.68%10.23%8.32%9.97%9.94%10.25%10.32%10.37%9.51%10.06%7.17%11.01%10.99%18.13%15.60%10.91%15.31%16.61%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.33%12.44%12.35%13.27%11.96%14.68%15.65%16.10%16.71%16.53%14.99%14.33%9.73%14.77%14.58%21.02%17.72%13.66%28.19%19.90%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%5%6%7%7%8%8%8%8%8%8%9%7%12%12%22%23%19%77%22%
Tăng trưởng doanh thu30.45%15.73%11.56%7.73%1.90%2.78%0.56%7.97%4.35%13.60%20.38%22.12%13.93%11.99%9.07%38.53%23.95%28.90%33.65%%
Tăng trưởng Lợi nhuận121.90%-4.63%-0.53%20.04%-13.05%0.44%4.46%3.25%7.61%14.22%6.98%55.80%-33.65%6.67%-33.94%35.28%45.91%-23.28%69.86%%
Tăng trưởng Nợ phải trả56.51%-0.24%52.17%-26.56%-1.25%-11.84%8.14%-1.31%11%6.67%39.12%25.90%5.14%10.09%94.87%33.62%-39.14%-52.64%408.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu18.34%-5.28%6.85%8.20%6.72%7.07%7.46%7.14%6.47%3.54%2.26%5.77%0.77%5.32%-4.78%14.01%12.46%58.38%19.93%%
Tăng trưởng Tổng tài sản30.10%-3.78%17.22%-2.37%4.16%0.17%7.71%3.91%8.16%4.69%13.23%11.06%1.88%6.49%8.93%16.36%2.09%7.66%84.24%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |