CTCP Tập đoàn Vinacontrol (vnc)

35.30
0.20
(0.57%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn384,891256,360264,784202,645201,274197,120195,004180,429176,326150,684151,249142,459120,731119,961105,096109,990108,311109,633113,51548,716
I. Tiền và các khoản tương đương tiền213,245120,402145,86192,928104,43587,54490,01191,25585,74061,21370,36666,45651,23936,04737,24066,54828,04523,48276,02624,550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36,58110,01414,70015,5002,8824,2106755265265597,3487,8104,1333,6284,6105,98221,22341,9667,9533,403
III. Các khoản phải thu ngắn hạn131,792123,82997,82388,00390,812103,00099,64884,92285,96884,30870,75453,77351,41955,10943,02334,59748,76438,04127,54219,298
IV. Tổng hàng tồn kho2,7521,5866,1875,2533,0422,2434,3003,7124,0803,2582,7284,4443,2949,6732,8912121,1831,1793121,076
V. Tài sản ngắn hạn khác52153021396110312437013121,346549,97610,64715,50417,3322,6519,0964,9651,682388
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,589148,324155,812156,157166,253155,732157,245146,611138,408140,301126,713103,018100,30696,99998,63777,04652,42447,81432,72930,659
I. Các khoản phải thu dài hạn48376755826438431
II. Tài sản cố định116,394121,003127,831126,888133,815123,623123,26397,459118,778125,127114,64592,44588,76188,00987,76634,39730,96730,09527,34828,587
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2673003,2242,1511,40118,3725,788652,1152,0731,6791,8821,30434,12511,9646,28724237
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4761,3761,5761,6311,2771,2901,2891,3012,2132,1033,6093,6505,1684,7076,6986,3986,3987,6311,258200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,23624,91226,05127,63827,11028,66831,29329,47811,58612,9226,3124,8504,6972,4002,8692,1273,0953,8003,8801,834
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN526,480404,685420,596358,802367,527352,853352,249327,040314,734290,986277,962245,478221,037216,959203,733187,037160,735157,448146,24479,375
A. Nợ phải trả195,104124,661124,95982,117111,817113,236128,447118,783120,360108,433101,65173,06658,03355,19550,13625,72819,25531,63766,80713,138
I. Nợ ngắn hạn193,249121,816124,08282,117103,747103,028114,851101,337114,30495,84787,45372,22557,52554,71749,16024,95618,80730,40866,77113,138
II. Nợ dài hạn1,8552,8458778,07010,20813,59617,4466,05712,58614,1988425084789767714471,22936
B. Nguồn vốn chủ sở hữu331,376280,023295,637276,685255,710239,617223,802208,257194,373182,553176,311172,411163,004161,764153,597161,309141,481125,81179,43766,238
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN526,480404,685420,596358,802367,527352,853352,249327,040314,734290,986277,962245,478221,037216,959203,733187,037160,735157,448146,24479,375
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |