CTCP Tập đoàn Vinacontrol (vnc)

35
-1.30
(-3.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.30
35
35
35
4,000
16.9K
4.9K
7.0x
2.0x
17% # 29%
0.9
718 Bi
21 Mi
3,193
41.0 - 31.0
233 Bi
355 Bi
65.8%
60.32%
197 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.20 100 37.20 100
34.10 300 37.30 100
34.00 300 39.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 27.85 (1.80) 62.4%
VNC 35.00 (-1.30) 16.3%
TV4 12.30 (-0.70) 8.4%
SDA 1.90 (0.00) 3.5%
TV3 13.80 (0.80) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 11.40 (0.00) 1.5%
VLA 5.80 (0.00) 1.3%
VCM 6.20 (-0.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:53 35 -1.30 1,000 1,000
11:21 35 -1.30 1,000 2,000
13:23 35 -1.30 1,000 3,000
13:31 35 -1.30 1,000 4,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV291,270285,546313,239180,2431,070,299820,483708,953635,512589,910578,927563,272560,144518,781497,132
Tổng lợi nhuận trước thuế38,48733,00618,16914,934104,59645,96747,34447,78939,17446,21544,98743,85143,51140,118
Lợi nhuận sau thuế 30,18426,41814,72611,84583,17336,35237,71337,61130,53736,16635,91234,32333,16531,644
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,51826,41813,62611,73577,29634,83436,52536,71930,59035,18135,02733,53032,47430,178
Tổng tài sản526,480503,815444,649364,440526,480404,685420,596358,802367,527352,853352,249327,040314,734290,986
Tổng nợ195,104186,423153,67572,571195,104124,661124,95982,117111,817113,236128,447118,783120,360108,433
Vốn chủ sở hữu331,376317,392290,974291,868331,376280,023295,637276,685255,710239,617223,802208,257194,373182,553


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc