CTCP Tập đoàn Vinacontrol (vnc)

34.60
-3.70
(-9.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.30
38.30
38.30
34.60
2,900
26.7K
3.3K
16.0x
2.0x
9% # 12%
1.3
558 Bi
21 Mi
6,603
60.5 - 33.9
125 Bi
280 Bi
44.8%
69.07%
120 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.00 500 35.90 100
34.60 1,100 36.00 500
34.50 1,200 38.00 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 28.75 (-0.65) 62.4%
VNC 34.60 (-3.70) 16.3%
TV4 12.80 (0.00) 8.4%
SDA 2.50 (0.30) 3.5%
TV3 15.00 (0.00) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 13.00 (0.00) 1.5%
VLA 8.00 (0.00) 1.3%
VCM 8.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 38.30 0 2,300 2,300
09:37 38.30 0 300 2,600
10:57 34.60 -3.70 300 2,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 510 (0.52) 0% 40 (0.03) 0%
2018 530 (0.56) 0% 40 (0.03) 0%
2019 582 (0.56) 0% 34.80 (0.04) 0%
2020 550 (0.58) 0% 33.80 (0.04) 0%
2021 585 (0.59) 0% 36.50 (0.03) 0%
2022 595 (0.63) 0% 37 (0.04) 0%
2023 640 (0.15) 0% 37.80 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV291,270285,546313,239180,2431,070,299820,483708,953635,512589,910578,927563,272560,144518,781497,132
Tổng lợi nhuận trước thuế38,48733,00618,16914,934104,59645,96747,34447,78939,17446,21544,98743,85143,51140,118
Lợi nhuận sau thuế 30,18426,41814,72611,84583,17336,35237,71337,61130,53736,16635,91234,32333,16531,644
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,51826,41813,62611,73577,29634,83436,52536,71930,59035,18135,02733,53032,47430,178
Tổng tài sản526,480503,815444,649364,440526,480404,685420,596358,802367,527352,853352,249327,040314,734290,986
Tổng nợ195,104186,423153,67572,571195,104124,661124,95982,117111,817113,236128,447118,783120,360108,433
Vốn chủ sở hữu331,376317,392290,974291,868331,376280,023295,637276,685255,710239,617223,802208,257194,373182,553


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |