CTCP Vinafreight (vnf)

15.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV513,633418,451425,951316,567492,0751,674,6031,798,9861,136,3592,109,8374,904,1422,471,6661,519,3041,676,8961,886,3821,657,631
Giá vốn hàng bán488,693389,168386,986283,395436,1681,548,2431,594,7471,043,3291,993,2894,700,7242,420,3291,463,8661,608,7701,806,3051,582,324
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,59127,70430,15027,43348,524108,878178,31079,623108,377195,15448,42346,98558,70374,81966,692
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh14,86421,76821,92316,71721,93875,273100,30618,29739,276118,30313,71320,90336,43253,10453,683
Tổng lợi nhuận trước thuế22,17424,50122,56316,72623,14885,964101,68218,35539,970118,27714,88823,81839,46453,86953,797
Lợi nhuận sau thuế 14,63019,05917,57112,01015,40463,27073,0158,78526,00289,1968,55719,79533,71044,21344,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,17316,98916,07610,76620,81857,00559,8795,52920,53177,3106,91318,80132,47041,41143,256
Tổng tài sản ngắn hạn594,946571,852485,860481,835616,368594,946582,911469,424460,0871,057,398607,770406,730458,381501,136417,835
Tiền mặt210,139219,188144,527149,364223,779210,139223,779151,228167,363281,596196,786138,65297,203145,42885,194
Đầu tư tài chính ngắn hạn135,118118,856111,42893,022121,785135,118121,78591,937113,75327,85222,18921,61935,84214,56043,781
Hàng tồn kho2,9662,3362,1073,5852,4292,9662,429
Tài sản dài hạn396,289395,136390,926392,241368,509396,289367,766390,610367,528313,277309,271309,569286,533234,92197,692
Tài sản cố định2,4445,7976,2146,6325,8282,4446,4026,4405,8472,6761,8672,6403,6494,3084,505
Đầu tư tài chính dài hạn387,445382,527377,528374,241354,920387,445354,219379,456357,527304,414300,652295,146274,444223,64184,964
Tổng tài sản991,236966,988876,786874,076984,877991,236950,677860,033827,6151,370,675917,042716,298744,914736,057515,527
Tổng nợ363,326353,709284,519289,803362,084363,326329,540281,284225,866764,751561,861359,954404,695475,775279,670
Vốn chủ sở hữu627,910613,279592,267584,273622,793627,910621,136578,749601,749605,924355,180356,345340,219260,283235,857

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.80K1.89K0.17K0.65K2.93K0.82K2.24K5.80K7.39K7.72K7.29K7.31K5.98K1.29K5.19K8.99K2.67K2.87K2.37K
Giá cuối kỳ15.40K15.82K7.18K7.40K13.49K12.61K11.62K7.79K16.53K15.18K19.18K11.40K4.47K3.49K4.85K8.31K22K22K22K
Giá / EPS (PE)8.57 (lần)8.38 (lần)41.19 (lần)11.42 (lần)4.61 (lần)15.31 (lần)5.19 (lần)1.34 (lần)2.24 (lần)1.97 (lần)2.63 (lần)1.56 (lần)0.75 (lần)2.71 (lần)0.93 (lần)0.92 (lần)8.23 (lần)7.67 (lần)9.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.29 (lần)0.28 (lần)0.20 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.43 (lần)0.32 (lần)0.47 (lần)
Giá sổ sách19.80K19.58K18.25K18.99K22.95K42.32K42.46K60.75K46.48K42.12K37K34.46K32.03K25.92K25.87K23.57K16.44K15.25K14.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.78 (lần)0.81 (lần)0.39 (lần)0.39 (lần)0.59 (lần)0.30 (lần)0.27 (lần)0.13 (lần)0.36 (lần)0.36 (lần)0.52 (lần)0.33 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.19 (lần)0.35 (lần)1.34 (lần)1.44 (lần)1.55 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)26 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.02%61.32%54.58%55.59%77.14%66.28%56.78%61.53%68.08%81.05%80.91%83.98%75.08%73.55%66.13%66.39%62.11%60.70%64.10%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.98%38.68%45.42%44.41%22.86%33.72%43.22%38.47%31.92%18.95%19.09%16.02%24.92%26.45%33.87%33.61%37.89%39.30%35.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.65%34.66%32.71%27.29%55.79%61.27%50.25%54.33%64.64%54.25%55.54%61.52%52.05%57.20%42.01%42.37%37.28%36.33%43.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu57.86%53.05%48.60%37.53%126.21%158.19%101.01%118.95%182.79%118.58%124.91%159.88%108.57%133.65%72.43%73.53%59.43%57.05%78.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.35%65.34%67.29%72.71%44.21%38.73%49.75%45.67%35.36%45.75%44.46%38.48%47.95%42.80%57.99%57.63%62.72%63.67%56.12%
6/ Thanh toán hiện hành165.77%179.41%170.09%209.62%139.40%109.30%114.95%114.82%106.52%152.31%148.80%140.76%150.66%133.75%169.49%167.44%179.17%214.24%225.33%
7/ Thanh toán nhanh164.94%178.66%170.09%209.62%139.40%109.30%114.95%114.82%106.52%152.31%148.80%140.76%150.66%133.75%169.49%167.44%179.17%214.24%225.33%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn58.55%68.88%54.79%76.25%37.12%35.39%39.19%24.35%30.91%31.06%42.54%43.33%53.28%40.98%63.62%62.43%52.08%89.65%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản168.94%189.23%132.13%254.93%357.79%269.53%212.11%225.11%256.28%321.54%419.63%340.52%330.92%283.95%260.86%338.56%195.92%286.99%185.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn281.47%308.62%242.08%458.57%463.79%406.68%373.54%365.83%376.42%396.72%518.64%405.49%440.75%386.04%394.47%509.99%315.43%472.79%288.91%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu266.69%289.63%196.35%350.62%809.37%695.89%426.36%492.89%724.74%702.81%943.77%884.94%690.20%663.43%449.81%587.51%312.36%450.72%330.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho52,199.70%65,654.47%%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.40%3.33%0.49%0.97%1.58%0.28%1.24%1.94%2.20%2.61%2.09%2.40%2.71%0.75%4.46%6.49%5.20%4.17%5.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.75%6.30%0.64%2.48%5.64%0.75%2.62%4.36%5.63%8.39%8.76%8.16%8.95%2.12%11.64%21.98%10.20%11.98%9.36%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.08%9.64%0.96%3.41%12.76%1.95%5.28%9.54%15.91%18.34%19.70%21.22%18.67%4.96%20.06%38.15%16.26%18.82%16.68%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%4%1%1%2%%1%2%2%3%2%2%3%1%5%7%6%4%5%
Tăng trưởng doanh thu-6.91%58.31%-46.14%-56.98%98.41%62.68%-9.40%-11.11%13.80%-15.23%14.49%37.94%28.58%47.74%-15.95%169.66%-25.29%46.62%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-4.80%983%-73.07%-73.44%1,018.33%-63.23%-42.10%-21.59%-4.27%5.95%-0.29%22.22%365.03%-75.22%-42.26%236.43%-6.86%21.07%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.25%17.16%24.54%-70.47%36.11%56.09%-11.06%-14.94%70.12%8.07%-16.13%58.43%0.40%84.83%8.13%77.37%12.31%-21.67%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.09%7.32%-3.82%-0.69%70.60%-0.33%4.74%30.71%10.36%13.84%7.36%7.58%23.60%0.17%9.77%43.37%7.80%7.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.27%10.54%3.92%-39.62%49.47%28.03%-3.84%1.20%42.78%10.63%-7.09%34.05%10.33%35.73%9.08%56.04%9.44%-5.38%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |