CTCP Vinafreight (vnf)

15.10
0.50
(3.42%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,674,6031,798,9861,136,3592,109,8374,904,1422,471,6661,519,3041,676,8961,886,3821,657,6311,955,4061,707,8731,238,164962,915651,760775,485287,583384,934262,539
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,48325,92913,4078,1728,2642,9148,4539,4245,2588,6148,5285,6014,4313,1691,5303114
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,657,1201,773,0571,122,9522,101,6664,895,8782,468,7521,510,8511,667,4721,881,1241,649,0161,946,8781,702,2711,233,733959,746650,229775,174287,580384,934262,539
4. Giá vốn hàng bán1,548,2431,594,7471,043,3291,993,2894,700,7242,420,3291,463,8661,608,7701,806,3051,582,3241,884,5731,646,2211,188,549943,519614,196706,716271,966366,866248,373
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,878178,31079,623108,377195,15448,42346,98558,70374,81966,69262,30656,05045,18416,22736,03368,45715,61418,06814,165
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,29919,10918,64138,97838,23223,86413,05316,50513,57214,46512,94121,05816,20714,96621,17619,51413,0398,4908,867
7. Chi phí tài chính7,0268,8305,07421,21215,1018,0197,2587,9744,9316,59311,1783,0006,0878,0716,53912,5026,1335,435799
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3351,8618832,7384,3554,4515,3374,2463,6582,6562,4281,5499721,223312150
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh433-25,251-26,848-32,694-24,525-16,3151,7797,81210,48617,99518,1861,7526,4914,3173,9416,8593,1156,947-286
9. Chi phí bán hàng27,49040,81526,15828,20953,2539,79013,94716,76416,53112,43410,9225,81250
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,81922,21721,88625,96522,20424,45019,70821,84924,31026,44323,27119,95619,11517,01819,40714,6848,9339,7457,097
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)75,273100,30618,29739,276118,30313,71320,90336,43253,10453,68348,06250,09242,63110,42135,20567,64516,70118,32514,850
12. Thu nhập khác10,8911,53682705711,2413,0463,0859574262,4514,9559022513541127339
13. Chi phí khác19916124119766130531913121346231,73281922562398
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,6911,37558694-261,1752,9153,0327651142,3174,332-1,642-595-95457-16241
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)85,964101,68218,35539,970118,27714,88823,81839,46453,86953,79750,37854,42440,9899,82635,19667,69916,75818,30915,091
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,69428,6679,57013,96829,0826,3314,0245,7549,6568,6827,92310,8035,3173,4785,55713,4881,4071,6241,985
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại202-20218190-166
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,69428,6679,57013,96829,0826,3314,0245,7549,6568,8847,72110,8035,3173,4785,55713,4881,4251,8141,819
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,27073,0158,78526,00289,1968,55719,79533,71044,21344,91342,65843,62135,6726,34829,63954,21115,33316,49513,272
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,26613,1363,2565,47111,8851,6459931,2402,8011,6571,8332,6772,170-8555673,858366426
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)57,00559,8795,52920,53177,3106,91318,80132,47041,41143,25640,82540,94433,5017,20429,07250,35314,96716,06913,272

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |