CTCP Vinafreight (vnf)

15.40
-0.10
(-0.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
15.50
15.50
14.80
17,400
19.6K
2.4K
6.4x
0.8x
8% # 12%
1.7
482 Bi
32 Mi
23,468
19 - 8.5
362 Bi
623 Bi
58.1%
63.24%
224 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 2,900 15.40 900
14.70 1,600 15.50 4,700
14.60 1,100 15.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 15.50 0 200 200
09:46 15.50 0 600 800
10:12 15.40 -0.10 100 900
10:56 15 -0.50 3,000 3,900
10:59 15 -0.50 6,000 9,900
11:10 15 -0.50 7,200 17,100
13:37 14.80 -0.70 200 17,300
14:45 15.40 -0.10 100 17,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.89) 0% 47 (0.04) 0%
2018 1,950 (1.68) 0% 57 (0.03) 0%
2019 1,741 (1.52) 0% 41 (0.02) 0%
2020 1,347 (2.47) 0% 0 (0.01) 0%
2021 2,300 (4.90) 0% 0 (0.09) 0%
2022 1,850 (2.11) 0% 0 (0.03) 0%
2023 955 (0.18) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV513,633418,451425,951316,5671,674,6031,798,9861,136,3592,109,8374,904,1422,471,6661,519,3041,676,8961,886,3821,657,631
Tổng lợi nhuận trước thuế22,17424,50122,56316,72685,964101,68218,35539,970118,27714,88823,81839,46453,86953,797
Lợi nhuận sau thuế 14,63019,05917,57112,01063,27073,0158,78526,00289,1968,55719,79533,71044,21344,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,17316,98916,07610,76657,00559,8795,52920,53177,3106,91318,80132,47041,41143,256
Tổng tài sản991,236966,988876,786874,076991,236950,677860,033827,6151,370,675917,042716,298744,914736,057515,527
Tổng nợ363,326353,709284,519289,803363,326329,540281,284225,866764,751561,861359,954404,695475,775279,670
Vốn chủ sở hữu627,910613,279592,267584,273627,910621,136578,749601,749605,924355,180356,345340,219260,283235,857


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |