CTCP Nhựa Việt Nam (vnp)

20.40
1.10
(5.70%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,08815,48810,77714,77314,09942,12678,64782,302209,392348,049185,071122,280201,848213,972236,034
Giá vốn hàng bán2,96414,94811,90413,96714,89743,78369,964100,553206,725335,158162,756112,744189,634204,062228,625
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-1,876540-1,127806-798-1,6578,667-18,2512,66712,89122,3149,51812,2149,8397,409
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-3,8788,1515,6059,1941,30319,07214,593-11,11130,86675,35926,8801,16135,659-5,26729,897
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,9328,2195,1619,0901,18218,53814,680-10,58431,24475,61326,5311,25436,43277,38529,106
Lợi nhuận sau thuế -3,9328,2195,1619,0901,18218,53814,680-10,64531,03174,85026,973-1,81139,68360,27128,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,9258,2225,1669,0931,19018,55614,698-10,57031,05174,86426,970-1,81339,68060,26528,884
Tổng tài sản ngắn hạn127,807121,042160,302175,609193,791127,807193,144223,424240,465252,520246,842202,656174,775236,409186,452
Tiền mặt15,3772,52641,7496,24510,63015,37710,63028,7778,16317,5386,14917,47512,38754,30410,424
Đầu tư tài chính ngắn hạn77,50068,46073,691114,047133,64377,500133,643113,978105,698136,26992,99183,10958,00040,90041,150
Hàng tồn kho22,73625,11429,32832,92541,32722,73641,32778,97397,37741,96857,32159,96758,76250,73855,644
Tài sản dài hạn173,906184,010176,192168,638173,383173,906173,383168,413181,885205,428195,572192,434217,229218,640257,687
Tài sản cố định3,5673,8634,1314,4164,7093,5674,7095,8847,0668,3079,66611,20118,62728,86962,975
Đầu tư tài chính dài hạn146,665152,211144,049136,143140,529146,665140,529134,061145,925167,694155,604151,092165,280158,965170,733
Tổng tài sản301,713305,052336,494344,246367,175301,713366,527391,837422,350457,948442,414395,090392,004455,050444,138
Tổng nợ26,66626,07365,73438,91670,55426,66670,287110,277128,900193,724250,977229,092231,285326,661375,491
Vốn chủ sở hữu275,047278,979270,760305,330296,621275,047296,240281,560293,450264,224191,437165,999160,719128,38868,648

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.96K0.76KK1.60K3.85K1.39KK2.04K3.10K1.49K1.04KKK0.50K0.26K0.74K
Giá cuối kỳ21.20K8.88K11.18K8.52K22.90K7.28K4.26K4.70K6.30K3.91K4.88K28K28K28K28K28K
Giá / EPS (PE)22.20 (lần)11.74 (lần) (lần)5.33 (lần)5.94 (lần)5.24 (lần) (lần)2.30 (lần)2.03 (lần)2.63 (lần)4.69 (lần) (lần) (lần)56 (lần)108.15 (lần)37.81 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)9.78 (lần)2.19 (lần)2.64 (lần)0.79 (lần)1.28 (lần)0.76 (lần)0.68 (lần)0.45 (lần)0.57 (lần)0.32 (lần)0.21 (lần)0.78 (lần)0.59 (lần)0.44 (lần)0.62 (lần)0.57 (lần)
Giá sổ sách14.16K15.25K14.49K15.10K13.60K9.85K8.54K8.27K6.61K3.53K2.21K1.74K2.57K10.34K12.43K12.30K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.50 (lần)0.58 (lần)0.77 (lần)0.56 (lần)1.68 (lần)0.74 (lần)0.50 (lần)0.57 (lần)0.95 (lần)1.11 (lần)2.21 (lần)16.10 (lần)10.91 (lần)2.71 (lần)2.25 (lần)2.28 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản42.36%52.70%57.02%56.94%55.14%55.79%51.29%44.59%51.95%41.98%46.08%42.58%37.18%41.05%41.76%40.23%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản57.64%47.30%42.98%43.06%44.86%44.21%48.71%55.41%48.05%58.02%53.92%57.42%62.82%58.95%58.24%59.77%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn8.84%19.18%28.14%30.52%42.30%56.73%57.98%59%71.79%84.54%90.44%94.22%91.56%72.07%67.09%66.79%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu9.70%23.73%39.17%43.93%73.32%131.10%138.01%143.91%254.43%546.98%945.63%1,631.53%1,084.39%258.01%203.88%201.10%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn91.16%80.82%71.86%69.48%57.70%43.27%42.02%41%28.21%15.46%9.56%5.78%8.44%27.93%32.91%33.21%
6/ Thanh toán hiện hành492.21%274.79%202.82%187.25%130.67%98.54%92.07%86.75%85.10%58.73%63.25%63.63%51.96%70.10%80.22%82.94%
7/ Thanh toán nhanh404.65%216%131.13%111.42%108.96%75.66%64.83%57.58%66.84%41.20%43.68%44.33%35.68%56.02%52.02%61.39%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn59.22%15.12%26.12%6.36%9.08%2.45%7.94%6.15%19.55%3.28%2.46%4.81%9.11%9.82%5.77%13.12%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.96%21.46%21%49.58%76%41.83%30.95%51.49%47.02%53.14%99.73%119.99%155.86%170.28%120.16%132%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn32.96%40.72%36.84%87.08%137.83%74.98%60.34%115.49%90.51%126.59%216.41%281.82%419.24%414.80%287.72%328.13%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu15.32%26.55%29.23%71.36%131.72%96.67%73.66%125.59%166.66%343.83%1,042.78%2,077.63%1,845.94%609.60%365.14%397.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho192.57%169.29%127.33%212.29%798.60%283.94%188.01%322.72%402.19%410.87%652.36%875.68%1,260%1,974.31%754.80%1,182.13%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần44.05%18.69%-12.84%14.83%21.51%14.57%-1.48%19.66%28.16%12.24%4.51%-4.53%-10.11%0.79%0.57%1.51%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.15%4.01%%7.35%16.35%6.10%%10.12%13.24%6.50%4.49%%%1.35%0.69%2%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.75%4.96%%10.58%28.33%14.09%%24.69%46.94%42.08%46.98%%%4.83%2.08%6.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)42%21%-11%15%22%17%-2%21%30%13%5%-5%-11%1%1%2%
Tăng trưởng doanh thu-46.44%-4.44%-60.69%-39.84%88.06%51.35%-39.42%-5.67%-9.35%-47.36%-36.11%-23.77%-24.85%38.94%-7.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận26.25%-239.05%-134.04%-58.52%177.58%-1,587.59%-104.57%-34.16%108.64%42.98%-163.54%-65.84%-1,058.01%93.14%-65.04%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-62.06%-36.26%-14.45%-33.46%-22.81%9.55%-0.95%-29.20%-13%-7.65%-26.22%1.91%4.30%5.32%2.40%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-7.15%5.21%-4.05%11.06%38.02%15.32%3.29%25.18%87.02%59.66%27.29%-32.27%-75.18%-16.78%1.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-17.68%-6.46%-7.22%-7.77%3.51%11.98%0.79%-13.85%2.46%-1.21%-23.13%-0.98%-17.90%-1.95%1.94%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |