CTCP Nhựa Việt Nam (vnp)

17.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh78,64782,302209,392348,049185,071122,280201,848213,972236,034448,362701,804920,6061,225,092881,737950,177
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16187015765,0387,4234,3384,8526,384
3. Doanh thu thuần (1)-(2)78,63182,302209,392348,049185,071122,262201,848213,901236,034447,786696,765913,1821,220,754876,885943,792
4. Giá vốn hàng bán69,402100,553206,725335,158162,756112,744189,634204,062228,625418,195661,574866,9451,171,064813,259889,293
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,229-18,2512,66712,89122,3149,51812,2149,8397,40929,59135,19146,23749,69063,62654,499
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,82910,83015,4398,4345,7812,80769,8173,0988,98723,5636,7758,66739,12828,64815,447
7. Chi phí tài chính5,0645,2879,82711,60722,12710,47916,15722,17015,77323,32833,43283,48858,16946,77131,858
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,3595,2795,8318,60514,61510,2907,08510,99514,28121,71127,34935,82040,30140,36826,232
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh14,04114,80035,26577,94645,42618,14819,49144,82235,54414,9971,01516,49615,667
9. Chi phí bán hàng2,6393,8723,9154,7864,4183,6113,8104,1755,5986,5349,97212,91318,46513,70510,946
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,3949,3318,7637,51920,09615,22245,89636,68267118,89031,59157,32831,87729,65426,742
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,001-11,11130,86675,35926,8801,16135,659-5,26729,89719,398-32,014-82,328-4,0272,143401
12. Thu nhập khác47064847935314021799685,1934541,5541,87073114,8175,56384,432
13. Chi phí khác297121100994901242232,5401,24526357214,8845892,25865,170
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)173527378254-3499377382,653-7911,2921,298-14,15414,2283,30519,262
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,174-10,58431,24475,61326,5311,25436,43277,38529,10620,690-30,716-96,48210,2015,44819,663
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7221612217,1142134796916512044185,275
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại61214763-5142,850-3,373-126
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)61214763-4413,065-3,25117,1142134796915252044185,275
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,174-10,64531,03174,85026,973-1,81139,68360,27128,89320,211-31,407-97,0079,9975,03014,388
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-15-75-21-14223699389-3,936282
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,189-10,57031,05174,86426,970-1,81339,68060,26528,88420,202-31,796-93,0719,7155,03014,388

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |