CTCP Nhựa Việt Nam (vnp)

18
0.10
(0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.90
17.70
18.40
17.70
24,300
15.3K
0.8K
17.3x
0.9x
4% # 5%
1.4
262 Bi
19 Mi
25,238
14.4 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 500 18.30 500
17.90 5,600 18.40 2,000
17.80 11,700 18.50 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 135.00 (-0.20) 38.5%
NTP 49.90 (-0.10) 34.6%
AAA 7.26 (0.16) 8.9%
DNP 19.40 (0.00) 8.6%
INN 37.00 (0.00) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.70 (0.20) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.70 -0.20 2,000 2,000
09:41 17.80 -0.10 200 2,200
09:44 17.80 -0.10 100 2,300
09:50 17.80 -0.10 700 3,000
10:37 17.90 0 900 3,900
10:38 17.90 0 200 4,100
11:13 17.90 0 1,600 5,700
13:16 18.10 0.20 1,700 7,400
13:22 18.10 0.20 800 8,200
13:24 18.10 0.20 4,900 13,100
13:46 18.40 0.50 1,000 14,100
13:54 18.40 0.50 1,000 15,100
14:10 18.40 0.50 100 15,200
14:21 18.10 0.20 2,000 17,200
14:30 18.10 0.20 2,000 19,200
14:47 18.10 0.20 500 19,700
14:54 18 0.10 2,900 22,600
14:55 18 0.10 1,700 24,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 273.09 (0.21) 0% 9.51 (0.06) 1%
2018 0 (0.20) 0% 0 (0.04) 0%
2019 132 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%
2020 101 (0.19) 0% 3.80 (0.03) 1%
2021 218.90 (0.35) 0% 14.94 (0.07) 1%
2022 415.96 (0.21) 0% 50.80 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,08815,48810,77714,77342,12678,64782,302209,392348,049185,071122,280201,848213,972236,034
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,9328,2195,1619,09018,53814,680-10,58431,24475,61326,5311,25436,43277,38529,106
Lợi nhuận sau thuế -3,9328,2195,1619,09018,53814,680-10,64531,03174,85026,973-1,81139,68360,27128,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,9258,2225,1669,09318,55614,698-10,57031,05174,86426,970-1,81339,68060,26528,884
Tổng tài sản301,713305,052336,494344,246301,713366,527391,837422,350457,948442,414395,090392,004455,050444,138
Tổng nợ26,66626,07365,73438,91626,66670,287110,277128,900193,724250,977229,092231,285326,661375,491
Vốn chủ sở hữu275,047278,979270,760305,330275,047296,240281,560293,450264,224191,437165,999160,719128,38868,648


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |