CTCP Nhựa Việt Nam (vnp)

19.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.60
19.20
19.80
19
29,300
15.3K
0.8K
17.3x
0.9x
4% # 5%
1.4
262 Bi
19 Mi
25,238
14.4 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.20 100 19.60 200
19.10 12,000 19.70 2,500
19.00 6,600 19.80 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 145.60 (0.20) 38.5%
NTP 58.50 (-0.70) 34.6%
AAA 7.31 (0.32) 8.9%
DNP 19.90 (0.00) 8.6%
INN 38.40 (-0.20) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.00 (0.00) 1.6%
TPP 10.10 (-0.20) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 19.20 -0.40 100 100
09:23 19.80 0.20 200 300
09:31 19.70 0.10 500 800
13:10 19.70 0.10 200 1,000
13:12 19.30 -0.30 3,700 4,700
13:14 19.20 -0.40 1,600 6,300
13:15 19.10 -0.50 700 7,000
13:46 19.20 -0.40 700 7,700
13:47 19 -0.60 13,000 20,700
13:49 19 -0.60 1,200 21,900
13:50 19 -0.60 300 22,200
13:52 19 -0.60 500 22,700
13:53 19 -0.60 1,100 23,800
13:54 19 -0.60 1,000 24,800
13:59 19 -0.60 100 24,900
14:10 19 -0.60 4,200 29,100
14:24 19.60 0 200 29,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 273.09 (0.21) 0% 9.51 (0.06) 1%
2018 0 (0.20) 0% 0 (0.04) 0%
2019 132 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%
2020 101 (0.19) 0% 3.80 (0.03) 1%
2021 218.90 (0.35) 0% 14.94 (0.07) 1%
2022 415.96 (0.21) 0% 50.80 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,08815,48810,77714,77342,12678,64782,302209,392348,049185,071122,280201,848213,972236,034
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,9328,2195,1619,09018,53814,680-10,58431,24475,61326,5311,25436,43277,38529,106
Lợi nhuận sau thuế -3,9328,2195,1619,09018,53814,680-10,64531,03174,85026,973-1,81139,68360,27128,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,9258,2225,1669,09318,55614,698-10,57031,05174,86426,970-1,81339,68060,26528,884
Tổng tài sản301,713305,052336,494344,246301,713366,527391,837422,350457,948442,414395,090392,004455,050444,138
Tổng nợ26,66626,07365,73438,91626,66670,287110,277128,900193,724250,977229,092231,285326,661375,491
Vốn chủ sở hữu275,047278,979270,760305,330275,047296,240281,560293,450264,224191,437165,999160,719128,38868,648


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |