CTCP Nhựa Việt Nam (vnp)

17.40
0.10
(0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.30
17.50
18.90
17.30
135,600
15.3K
0.8K
17.3x
0.9x
4% # 5%
1.4
262 Bi
19 Mi
25,238
14.4 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.40 17,700 17.60 100
17.30 24,600 17.70 100
17.20 3,200 17.80 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 159.80 (-0.70) 38.5%
NTP 62.70 (-0.30) 34.6%
AAA 7.95 (0.13) 8.9%
DNP 19.50 (0.30) 8.6%
INN 42.40 (0.60) 3.5%
SVI 36.70 (0.70) 2.6%
MCP 26.90 (-0.20) 1.6%
TPP 11.30 (-0.20) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.90 1.60 2,000 2,000
09:14 18.60 1.30 100 2,100
09:29 18 0.70 100 2,200
09:51 17.60 0.30 1,000 3,200
09:52 17.60 0.30 1,000 4,200
09:54 17.60 0.30 500 4,700
09:56 17.60 0.30 300 5,000
10:10 17.30 0 7,100 12,100
10:13 17.30 0 40,000 52,100
10:26 17.30 0 1,000 53,100
10:32 17.40 0.10 1,000 54,100
10:53 17.70 0.40 1,000 55,100
11:16 17.50 0.20 1,000 56,100
13:47 17.70 0.40 100 56,200
13:49 17.50 0.20 1,000 57,200
13:53 17.50 0.20 100 57,300
13:55 17.50 0.20 500 57,800
13:56 17.50 0.20 1,000 58,800
14:11 17.30 0 70,000 128,800
14:20 17.40 0.10 200 129,000
14:25 17.40 0.10 1,600 130,600
14:34 17.60 0.30 100 130,700
14:40 17.60 0.30 200 130,900
14:54 17.60 0.30 500 131,400
14:56 17.60 0.30 200 131,600
14:58 17.40 0.10 4,000 135,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 273.09 (0.21) 0% 9.51 (0.06) 1%
2018 0 (0.20) 0% 0 (0.04) 0%
2019 132 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%
2020 101 (0.19) 0% 3.80 (0.03) 1%
2021 218.90 (0.35) 0% 14.94 (0.07) 1%
2022 415.96 (0.21) 0% 50.80 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV14,09915,11624,46824,96378,64782,302209,392348,049185,071122,280201,848213,972236,034448,362
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1821,3399,1613,49315,174-10,58431,24475,61326,5311,25436,43277,38529,10620,690
Lợi nhuận sau thuế 1,1821,3399,1613,49315,174-10,64531,03174,85026,973-1,81139,68360,27128,89320,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1901,3419,1633,49515,189-10,57031,05174,86426,970-1,81339,68060,26528,88420,202
Tổng tài sản367,175372,239371,156370,776367,175391,837422,350457,948442,414395,090392,004455,050444,138449,590
Tổng nợ70,55476,68676,94285,72370,554110,277128,900193,724250,977229,092231,285326,661375,491406,593
Vốn chủ sở hữu296,621295,552294,214285,053296,621281,560293,450264,224191,437165,999160,719128,38868,64842,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |