CTCP Nhựa Việt Nam (vnp)

20.70
0.90
(4.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
21.30
21.30
19.90
128,800
15.3K
0.8K
17.3x
0.9x
4% # 5%
1.4
262 Bi
19 Mi
25,238
14.4 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.60 100 20.70 2,100
20.50 5,600 20.80 7,000
20.40 5,100 20.90 10,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 173.50 (-0.50) 38.5%
NTP 71.60 (-1.20) 34.6%
AAA 8.04 (-0.05) 8.9%
DNP 19.50 (-0.50) 8.6%
INN 43.00 (1.70) 3.5%
SVI 37.00 (0.00) 2.6%
MCP 28.60 (-0.20) 1.6%
TPP 12.30 (0.80) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.30 1.50 18,700 18,700
09:14 21.20 1.40 500 19,200
09:15 21.20 1.40 1,900 21,100
09:18 21.20 1.40 600 21,700
09:19 21.20 1.40 500 22,200
09:27 21.10 1.30 500 22,700
09:28 21 1.20 800 23,500
09:38 20.80 1 1,000 24,500
09:41 20.70 0.90 1,700 26,200
09:47 20.50 0.70 3,000 29,200
09:48 20.50 0.70 500 29,700
09:58 20.40 0.60 100 29,800
09:59 20.70 0.90 1,000 30,800
10:10 20.70 0.90 2,900 33,700
10:19 20.40 0.60 600 34,300
10:21 19.90 0.10 8,800 43,100
10:22 19.90 0.10 900 44,000
10:24 20.40 0.60 300 44,300
10:25 20.80 1 100 44,400
10:26 21 1.20 8,500 52,900
10:28 21 1.20 2,000 54,900
10:29 21 1.20 200 55,100
10:32 20.90 1.10 1,000 56,100
10:46 20.80 1 600 56,700
10:56 20.80 1 1,100 57,800
11:10 20.80 1 1,000 58,800
11:19 20.80 1 2,500 61,300
13:10 20.80 1 9,500 70,800
13:12 20.80 1 1,000 71,800
13:14 20.80 1 2,000 73,800
13:16 20.80 1 100 73,900
13:17 20.80 1 1,900 75,800
13:18 20.70 0.90 5,200 81,000
13:20 20.60 0.80 9,300 90,300
13:25 20.60 0.80 4,100 94,400
13:32 20.80 1 100 94,500
13:42 20.60 0.80 1,200 95,700
13:45 20.60 0.80 200 95,900
13:48 20.60 0.80 5,300 101,200
13:49 20.60 0.80 100 101,300
13:51 20.60 0.80 3,000 104,300
13:52 20.60 0.80 3,600 107,900
13:55 20.60 0.80 800 108,700
13:57 20.60 0.80 200 108,900
14:10 20.70 0.90 11,300 120,200
14:19 20.70 0.90 1,000 121,200
14:20 20.80 1 1,000 122,200
14:28 20.70 0.90 100 122,300
14:34 20.60 0.80 500 122,800
14:42 20.70 0.90 200 123,000
14:46 20.60 0.80 100 123,100
14:49 20.60 0.80 500 123,600
14:53 20.70 0.90 1,200 124,800
14:54 20.70 0.90 4,000 128,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 273.09 (0.21) 0% 9.51 (0.06) 1%
2018 0 (0.20) 0% 0 (0.04) 0%
2019 132 (0.12) 0% 0 (0.00) 0%
2020 101 (0.19) 0% 3.80 (0.03) 1%
2021 218.90 (0.35) 0% 14.94 (0.07) 1%
2022 415.96 (0.21) 0% 50.80 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV14,09915,11624,46824,96378,64782,302209,392348,049185,071122,280201,848213,972236,034448,362
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1821,3399,1613,49315,174-10,58431,24475,61326,5311,25436,43277,38529,10620,690
Lợi nhuận sau thuế 1,1821,3399,1613,49315,174-10,64531,03174,85026,973-1,81139,68360,27128,89320,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1901,3419,1633,49515,189-10,57031,05174,86426,970-1,81339,68060,26528,88420,202
Tổng tài sản367,175372,239371,156370,776367,175391,837422,350457,948442,414395,090392,004455,050444,138449,590
Tổng nợ70,55476,68676,94285,72370,554110,277128,900193,724250,977229,092231,285326,661375,491406,593
Vốn chủ sở hữu296,621295,552294,214285,053296,621281,560293,450264,224191,437165,999160,719128,38868,64842,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |