Công ty cổ phần VNG (vnz)

324
-4.10
(-1.25%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV3,193,5832,894,2812,571,1352,231,6932,612,64410,890,6939,273,3237,592,7057,800,5257,649,0606,024,2685,178,0014,316,788
Giá vốn hàng bán2,014,7211,842,3251,614,7161,439,6651,630,9156,911,4275,847,1525,304,3704,363,4964,105,4963,414,2572,783,6891,994,797
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,178,8621,051,956956,419792,028981,7293,979,2663,426,1712,288,3353,437,0293,543,5642,610,0112,394,3122,321,991
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-43,52816,40890,80646,830-125,417110,517-286,135-2,085,940-941,595262,028554,622703,112473,166
Tổng lợi nhuận trước thuế-184,47817,20865,88644,510-426,377-56,874-735,436-2,149,826-1,118,576253,979383,280638,742432,585
Lợi nhuận sau thuế -223,920-7,23114,632-14,935-421,222-231,454-1,180,381-2,317,245-1,533,917-72,399193,357454,875333,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-200,3867,40329,026-4,845-412,502-168,801-1,080,673-2,101,010-1,077,144412,660460,067568,395336,183
Tổng tài sản ngắn hạn6,644,3576,277,0884,947,3654,163,1724,361,9616,644,3574,338,1345,490,2644,862,7577,278,4106,064,4895,133,3673,549,564
Tiền mặt4,817,8084,233,6903,214,8522,538,1572,692,9074,817,8082,743,4483,837,9072,629,0772,467,2172,469,7831,890,207832,602
Đầu tư tài chính ngắn hạn90,54184,30059,300114,190110,49290,54160,004136,824445,4972,579,6212,049,1822,054,1361,665,091
Hàng tồn kho91,03945,61443,45042,93448,17391,03948,17384,41189,953119,84829,39926,46715,665
Tài sản dài hạn4,794,3154,966,4695,057,8194,988,0725,097,8654,794,3155,096,0204,104,4034,036,9581,958,8711,807,5251,889,9591,329,683
Tài sản cố định2,463,9982,684,3952,709,9602,777,5402,904,1122,463,9982,904,1122,287,6931,197,9251,045,1261,079,9521,143,448510,320
Đầu tư tài chính dài hạn1,853,9021,822,8971,842,3831,790,2321,805,9161,853,9021,799,0701,181,8471,458,773398,785275,603309,763261,527
Tổng tài sản11,438,67311,243,55710,005,1849,151,2439,459,82711,438,6739,434,1539,594,6678,899,7159,237,2817,872,0147,023,3264,879,247
Tổng nợ10,458,65810,049,6618,808,9538,054,3528,189,64910,458,6588,326,2046,784,5673,785,1282,913,9481,788,9671,594,2271,046,988
Vốn chủ sở hữu980,0151,193,8961,196,2311,096,8921,270,178980,0151,107,9492,810,1005,114,5876,323,3336,083,0475,429,0993,832,259

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKK14.36K16.01K19.78K11.70K
Giá cuối kỳ365.90K350K650K359K240,000K240,000K240,000K240,000K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần)16,712.64 (lần)14,990.51 (lần)12,133.53 (lần)20,514.54 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.97 (lần)1.08 (lần)2.46 (lần)1.32 (lần)901.63 (lần)1,144.81 (lần)1,331.91 (lần)1,597.63 (lần)
Giá sổ sách34.10K38.56K97.79K177.99K220.05K211.69K188.93K133.36K
Giá / Giá sổ sách (PB)10.73 (lần)9.08 (lần)6.65 (lần)2.02 (lần)1,090.67 (lần)1,133.75 (lần)1,270.31 (lần)1,799.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản58.09%45.98%57.22%54.64%78.79%77.04%73.09%72.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản41.91%54.02%42.78%45.36%21.21%22.96%26.91%27.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn91.43%88.26%70.71%42.53%31.55%22.73%22.70%21.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,067.19%751.50%241.44%74.01%46.08%29.41%29.36%27.32%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn8.57%11.74%29.29%57.47%68.45%77.27%77.30%78.54%
6/ Thanh toán hiện hành82.77%73.33%102.39%174.54%306.40%377.60%332.08%344.09%
7/ Thanh toán nhanh81.63%72.51%100.82%171.32%301.36%375.77%330.36%342.57%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn60.02%46.37%71.58%94.37%103.86%153.78%122.28%80.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản95.21%98.30%79.13%87.65%82.81%76.53%73.73%88.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn163.91%213.76%138.29%160.41%105.09%99.34%100.87%121.61%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,111.28%836.98%270.19%152.52%120.97%99.03%95.37%112.64%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho7,591.72%12,137.82%6,283.98%4,850.86%3,425.59%11,613.51%10,517.58%12,734.10%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-1.55%-11.65%-27.67%-13.81%5.39%7.64%10.98%7.79%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%4.47%5.84%8.09%6.89%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%6.53%7.56%10.47%8.77%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-2%-18%-40%-25%10%13%20%17%
Tăng trưởng doanh thu17.44%22.13%-2.66%1.98%26.97%16.34%19.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-84.38%-48.56%95.05%-361.02%-10.30%-19.06%69.07%%
Tăng trưởng Nợ phải trả25.61%22.72%79.24%29.90%62.88%12.22%52.27%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-11.55%-60.57%-45.06%-19.12%3.95%12.05%41.67%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.25%-1.67%7.81%-3.65%17.34%12.08%43.94%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |