Công ty cổ phần VNG (vnz)

325.50
-8.40
(-2.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
333.90
326
326
325.50
200
44.2K
0K
0x
7.7x
0% # 0%
1.5
9,770 Bi
29 Mi
2,664
609 - 316
8,190 Bi
1,270 Bi
644.8%
13.43%
2,693 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
325.20 100 337.90 100
325.10 700 338.00 100
325.00 700 339.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:13 325.50 3.80 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV3,193,5832,894,2812,571,1352,231,69310,890,6939,273,3237,592,7057,800,5257,649,0606,024,2685,178,0014,316,788
Tổng lợi nhuận trước thuế-184,47817,20865,88644,510-56,874-735,436-2,149,826-1,118,576253,979383,280638,742432,585
Lợi nhuận sau thuế -223,920-7,23114,632-14,935-231,454-1,180,381-2,317,245-1,533,917-72,399193,357454,875333,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-200,3867,40329,026-4,845-168,801-1,080,673-2,101,010-1,077,144412,660460,067568,395336,183
Tổng tài sản11,438,67311,243,55710,005,1849,151,24311,438,6739,434,1539,594,6678,899,7159,237,2817,872,0147,023,3264,879,247
Tổng nợ10,458,65810,049,6618,808,9538,054,35210,458,6588,326,2046,784,5673,785,1282,913,9481,788,9671,594,2271,046,988
Vốn chủ sở hữu980,0151,193,8961,196,2311,096,892980,0151,107,9492,810,1005,114,5876,323,3336,083,0475,429,0993,832,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |