Công ty cổ phần VNG (vnz)

572
-9.50
(-1.63%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,644,3574,338,1345,490,2644,862,7577,278,4106,064,4895,133,3673,549,564
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,817,8082,743,4483,837,9072,629,0772,467,2172,469,7831,890,207832,602
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn90,54160,004136,824445,4972,579,6212,049,1822,054,1361,665,091
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,140,155868,882945,5451,248,4681,808,6481,123,531678,633648,914
IV. Tổng hàng tồn kho89,72747,11283,45488,838118,18925,98424,05814,207
V. Tài sản ngắn hạn khác506,126618,688486,534450,878304,735396,009486,332388,750
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,794,3155,096,0204,104,4034,036,9581,958,8711,807,5251,889,9591,329,683
I. Các khoản phải thu dài hạn61,80213,56610,88815,15416,62512,72016,35215,330
II. Tài sản cố định2,463,9982,904,1122,287,6931,197,9251,045,1261,079,9521,143,448510,320
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn129,769124,460212,9851,038,719211,821142,362228,312331,212
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,853,9021,799,0701,181,8471,458,773398,785275,603309,763261,527
VI. Tổng tài sản dài hạn khác284,844254,811410,989326,388286,514286,289190,652208,295
VII. Lợi thế thương mại4,96213,27315,3379,43210,6001,4322,999
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,438,6739,434,1539,594,6678,899,7159,237,2817,872,0147,023,3264,879,247
A. Nợ phải trả10,458,6588,326,2046,784,5673,785,1282,913,9481,788,9671,594,2271,046,988
I. Nợ ngắn hạn8,027,6645,916,1745,361,9082,785,9622,375,4551,606,0531,545,8431,031,591
II. Nợ dài hạn2,430,9942,410,0301,422,659999,166538,493182,91448,38315,397
B. Nguồn vốn chủ sở hữu980,0151,107,9492,810,1005,114,5876,323,3336,083,0475,429,0993,832,259
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,438,6739,434,1539,594,6678,899,7159,237,2817,872,0147,023,3264,879,247
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |