Công ty cổ phần VNG (vnz)

362
2
(0.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,504,8467,592,7057,800,5257,649,0606,024,2685,178,0014,316,788
4. Giá vốn hàng bán6,060,5765,304,3704,363,4964,105,4963,414,2572,783,6891,994,797
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,444,2702,288,3353,437,0293,543,5642,610,0112,394,3122,321,991
6. Doanh thu hoạt động tài chính157,99794,385135,700228,206247,035231,139157,885
7. Chi phí tài chính180,959220,85426,32828,3025,7983,1313,369
-Trong đó: Chi phí lãi vay145,33584,267
9. Chi phí bán hàng1,970,6222,385,6522,727,8392,361,3491,566,1761,157,9911,194,020
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,317,9051,564,0291,578,9431,112,079735,502739,967566,605
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-252,577-2,085,940-941,595262,028554,622703,112473,166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-584,530-2,149,826-1,118,576253,979383,280638,742432,585
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,018,059-2,317,245-1,533,917-72,399193,357454,875333,277
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-917,933-2,101,010-1,077,144412,660460,067568,395336,183

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,361,9615,490,2644,862,7577,278,4106,064,4895,133,3673,549,564
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,692,9073,837,9072,629,0772,467,2172,469,7831,890,207832,602
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,492136,824445,4972,579,6212,049,1822,054,1361,665,091
III. Các khoản phải thu ngắn hạn915,550945,5451,248,4681,808,6481,123,531678,633648,914
IV. Tổng hàng tồn kho47,11283,45488,838118,18925,98424,05814,207
V. Tài sản ngắn hạn khác595,900486,534450,878304,735396,009486,332388,750
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,097,8654,104,4034,036,9581,958,8711,807,5251,889,9591,329,683
I. Các khoản phải thu dài hạn13,56610,88815,15416,62512,72016,35215,330
II. Tài sản cố định2,904,1122,287,6931,197,9251,045,1261,079,9521,143,448510,320
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn124,460212,9851,038,719211,821142,362228,312331,212
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,805,9161,181,8471,458,773398,785275,603309,763261,527
VI. Tổng tài sản dài hạn khác236,539395,652326,388277,083286,289190,652208,295
VII. Lợi thế thương mại13,27315,3379,43210,6001,4322,999
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,459,8279,594,6678,899,7159,237,2817,872,0147,023,3264,879,247
A. Nợ phải trả8,189,6496,784,5673,785,1282,913,9481,788,9671,594,2271,046,988
I. Nợ ngắn hạn5,808,8485,361,9082,785,9622,375,4551,606,0531,545,8431,031,591
II. Nợ dài hạn2,380,8001,422,659999,166538,493182,91448,38315,397
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,270,1782,810,1005,114,5876,323,3336,083,0475,429,0993,832,259
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,459,8279,594,6678,899,7159,237,2817,872,0147,023,3264,879,247
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |