| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 4,361,961 | 5,490,264 | 4,862,757 | 7,278,410 | 6,064,489 | 5,133,367 | 3,549,564 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,692,907 | 3,837,907 | 2,629,077 | 2,467,217 | 2,469,783 | 1,890,207 | 832,602 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 110,492 | 136,824 | 445,497 | 2,579,621 | 2,049,182 | 2,054,136 | 1,665,091 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 915,550 | 945,545 | 1,248,468 | 1,808,648 | 1,123,531 | 678,633 | 648,914 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 47,112 | 83,454 | 88,838 | 118,189 | 25,984 | 24,058 | 14,207 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 595,900 | 486,534 | 450,878 | 304,735 | 396,009 | 486,332 | 388,750 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 5,097,865 | 4,104,403 | 4,036,958 | 1,958,871 | 1,807,525 | 1,889,959 | 1,329,683 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 13,566 | 10,888 | 15,154 | 16,625 | 12,720 | 16,352 | 15,330 |
| II. Tài sản cố định | 2,904,112 | 2,287,693 | 1,197,925 | 1,045,126 | 1,079,952 | 1,143,448 | 510,320 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 124,460 | 212,985 | 1,038,719 | 211,821 | 142,362 | 228,312 | 331,212 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,805,916 | 1,181,847 | 1,458,773 | 398,785 | 275,603 | 309,763 | 261,527 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 236,539 | 395,652 | 326,388 | 277,083 | 286,289 | 190,652 | 208,295 |
| VII. Lợi thế thương mại | 13,273 | 15,337 | | 9,432 | 10,600 | 1,432 | 2,999 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 9,459,827 | 9,594,667 | 8,899,715 | 9,237,281 | 7,872,014 | 7,023,326 | 4,879,247 |
| A. Nợ phải trả | 8,189,649 | 6,784,567 | 3,785,128 | 2,913,948 | 1,788,967 | 1,594,227 | 1,046,988 |
| I. Nợ ngắn hạn | 5,808,848 | 5,361,908 | 2,785,962 | 2,375,455 | 1,606,053 | 1,545,843 | 1,031,591 |
| II. Nợ dài hạn | 2,380,800 | 1,422,659 | 999,166 | 538,493 | 182,914 | 48,383 | 15,397 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,270,178 | 2,810,100 | 5,114,587 | 6,323,333 | 6,083,047 | 5,429,099 | 3,832,259 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 9,459,827 | 9,594,667 | 8,899,715 | 9,237,281 | 7,872,014 | 7,023,326 | 4,879,247 |