CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) (vps)

8.33
-0.17
(-2%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV316,611158,163137,34946,828216,926658,951607,118563,274595,515584,261529,249643,519737,398801,594750,050
Giá vốn hàng bán242,15498,49291,15231,666135,561463,464384,884365,264405,292390,412357,334445,400513,460538,699510,581
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV65,63949,95041,21413,50181,364170,303187,912164,887159,495160,808150,548163,666183,916218,768239,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh15,5767,8387,860-6,22719,22325,04732,22018,13023,07619,63121,97819,14737,09551,37056,623
Tổng lợi nhuận trước thuế21,0897,8948,108-6,32019,16330,77132,64618,30624,32120,27717,54820,38137,43551,19195,433
Lợi nhuận sau thuế 16,7506,6817,293-6,32814,27524,39624,91914,28218,00114,64513,72014,38228,72640,71278,071
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,2206,4077,176-6,40014,08023,40323,95213,58417,24613,44613,05013,45427,33240,27477,590
Tổng tài sản ngắn hạn459,643429,218395,807382,775470,705459,643461,760433,510409,028361,175379,395410,846417,598477,243451,561
Tiền mặt76,06164,65148,49346,62373,28076,06173,28066,17667,915110,417105,99856,88353,21689,96286,630
Đầu tư tài chính ngắn hạn8,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0003,00020,00030,00035,00050,00010,000
Hàng tồn kho108,733138,051135,534133,440109,787108,733109,787106,841111,887127,973131,976139,045149,696182,403150,769
Tài sản dài hạn89,89490,34792,651101,13094,24289,89494,09298,648104,342111,664127,711133,185147,633133,934110,581
Tài sản cố định18,13118,31719,02118,19917,67618,13117,67620,59924,16328,79233,83840,84449,66156,96944,691
Đầu tư tài chính dài hạn3,3353,3343,4994,1264,2763,3354,2765,3587,0218,14117,11916,60220,49527,74742,846
Tổng tài sản549,537519,566488,458483,905564,947549,537555,852532,158513,370472,839507,106544,030565,230611,177562,141
Tổng nợ197,532184,310159,884147,025220,437197,532211,488198,339178,892140,100168,677206,655224,799267,209214,384
Vốn chủ sở hữu352,005335,255328,574336,880344,510352,005344,364333,819334,478332,739338,429337,376340,431343,968347,757

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.96K0.98K0.56K0.71K0.55K0.53K0.55K1.12K1.65K3.17K2.64K2.64K3.41K3.64K2.24K2.05K2.36K2K
Giá cuối kỳ9.56K8.29K9.26K7.15K12.68K10.92K8K9.37K12.90K11.28K7.15K15K15K15K15K15K15K15K
Giá / EPS (PE)9.99 (lần)8.47 (lần)16.67 (lần)10.14 (lần)23.07 (lần)20.47 (lần)14.54 (lần)8.39 (lần)7.83 (lần)3.56 (lần)2.71 (lần)5.69 (lần)4.39 (lần)4.12 (lần)6.68 (lần)7.31 (lần)6.35 (lần)7.50 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.35 (lần)0.33 (lần)0.40 (lần)0.29 (lần)0.53 (lần)0.50 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)0.39 (lần)0.37 (lần)0.16 (lần)0.33 (lần)0.34 (lần)0.37 (lần)0.44 (lần)0.58 (lần)0.61 (lần)0.69 (lần)
Giá sổ sách14.39K14.08K13.65K13.67K13.60K13.84K13.79K13.92K14.06K14.22K19.11K18.65K18.31K17.21K14.84K14.24K14.56K12.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.66 (lần)0.59 (lần)0.68 (lần)0.52 (lần)0.93 (lần)0.79 (lần)0.58 (lần)0.67 (lần)0.92 (lần)0.79 (lần)0.37 (lần)0.80 (lần)0.82 (lần)0.87 (lần)1.01 (lần)1.05 (lần)1.03 (lần)1.18 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.64%83.07%81.46%79.68%76.38%74.82%75.52%73.88%78.09%80.33%83.72%83.69%88.13%82.75%84.25%82.28%85.08%82.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.36%16.93%18.54%20.32%23.62%25.18%24.48%26.12%21.91%19.67%16.28%16.31%11.86%17.25%15.75%17.72%14.92%17.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn35.95%38.05%37.27%34.85%29.63%33.26%37.99%39.77%43.72%38.14%40.11%35.25%33.84%45.53%43.19%39.91%36.74%32.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu56.12%61.41%59.42%53.48%42.11%49.84%61.25%66.03%77.68%61.65%66.97%54.43%51.15%83.60%76.04%66.42%58.07%47.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn64.05%61.95%62.73%65.15%70.37%66.74%62.01%60.23%56.28%61.86%59.89%64.75%66.16%54.47%56.81%60.09%63.26%67.84%
6/ Thanh toán hiện hành237.82%222.86%222.30%234.26%264.07%226.97%200.38%186.48%178.62%210.66%209.22%238.85%263.03%221.60%250.10%279.45%327.78%258.29%
7/ Thanh toán nhanh181.56%169.87%167.51%170.18%170.50%148.02%132.56%119.63%110.35%140.32%126.74%143.32%158.70%140.48%140.39%161.23%178.18%135.50%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn39.35%35.37%33.93%38.90%80.73%63.41%27.74%23.76%33.67%40.41%22.16%46.48%46.22%37.93%20.18%15.33%34.90%18.17%
9/ Vòng quay Tổng tài sản119.91%109.22%105.85%116%123.56%104.37%118.29%130.46%131.16%133.43%144.11%157.58%160.20%128.66%131.22%108.83%106.85%116.16%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn143.36%131.48%129.93%145.59%161.77%139.50%156.63%176.58%167.96%166.10%172.14%188.30%181.76%155.48%155.75%132.27%125.58%140.45%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu187.20%176.30%168.74%178.04%175.59%156.38%190.74%216.61%233.04%215.68%240.62%243.35%242.14%236.21%231.01%181.11%168.89%171.22%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho426.24%350.57%341.88%362.23%305.07%270.76%320.33%343%295.33%338.65%307.25%334.48%320.46%311.38%264.69%239.40%202.72%227.79%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.55%3.95%2.41%2.90%2.30%2.47%2.09%3.71%5.02%10.34%5.74%5.81%7.70%8.95%6.55%7.95%9.60%9.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.26%4.31%2.55%3.36%2.84%2.57%2.47%4.84%6.59%13.80%8.27%9.15%12.34%11.52%8.59%8.65%10.26%10.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.65%6.96%4.07%5.16%4.04%3.86%3.99%8.03%11.71%22.31%13.81%14.13%18.65%21.15%15.13%14.40%16.22%15.77%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%6%4%4%3%4%3%5%7%15%8%8%11%12%9%10%13%12%
Tăng trưởng doanh thu8.54%7.78%-5.41%1.93%10.39%-17.76%-12.73%-8.01%6.87%-6.62%1.30%2.36%9.05%18.62%32.87%4.90%13.33%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2.29%76.33%-21.23%28.26%3.03%-3%-50.78%-32.13%-48.09%68.26%0.15%-22.82%-6.21%62.17%9.44%-13.16%18.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.60%6.63%10.87%27.69%-16.94%-18.38%-8.07%-15.87%24.64%-4.10%26.05%8.38%-34.91%27.53%19.26%11.89%40.75%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.22%3.16%-0.20%0.52%-1.68%0.31%-0.90%-1.03%-1.09%4.17%2.45%1.85%6.38%16%4.17%-2.18%14.89%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.14%4.45%3.66%8.57%-6.76%-6.79%-3.75%-7.52%8.72%0.85%10.77%4.06%-12.42%20.98%10.20%2.99%23.20%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |