CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) (vps)

8.75
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV152,155120,182316,611158,163137,349658,951607,118563,274595,515584,261529,249643,519737,398801,594750,050
Giá vốn hàng bán112,76268,949242,15498,49291,152463,464384,884365,264405,292390,412357,334445,400513,460538,699510,581
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV37,33625,11365,63949,95041,214170,303187,912164,887159,495160,808150,548163,666183,916218,768239,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,916-4015,5767,8387,86025,04732,22018,13023,07619,63121,97819,14737,09551,37056,623
Tổng lợi nhuận trước thuế133,02930321,0897,8948,10830,77132,64618,30624,32120,27717,54820,38137,43551,19195,433
Lợi nhuận sau thuế 106,65112716,7506,6817,29324,39624,91914,28218,00114,64513,72014,38228,72640,71278,071
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ106,502716,2206,4077,17623,40323,95213,58417,24613,44613,05013,45427,33240,27477,590
Tổng tài sản ngắn hạn590,804425,535459,643429,218395,807459,643461,760433,510409,028361,175379,395410,846417,598477,243451,561
Tiền mặt170,72358,58776,06164,65148,49376,06173,28066,17667,915110,417105,99856,88353,21689,96286,630
Đầu tư tài chính ngắn hạn94,0178,0008,0008,0008,0008,0008,0003,00020,00030,00035,00050,00010,000
Hàng tồn kho123,760118,953108,733138,051135,534108,733109,787106,841111,887127,973131,976139,045149,696182,403150,769
Tài sản dài hạn25,00387,43389,89490,34792,65189,89494,09298,648104,342111,664127,711133,185147,633133,934110,581
Tài sản cố định17,39717,30918,13118,31719,02118,13117,67620,59924,16328,79233,83840,84449,66156,96944,691
Đầu tư tài chính dài hạn3,1423,4863,3353,3343,4993,3354,2765,3587,0218,14117,11916,60220,49527,74742,846
Tổng tài sản615,807512,968549,537519,566488,458549,537555,852532,158513,370472,839507,106544,030565,230611,177562,141
Tổng nợ161,307161,959197,532184,310159,884197,532211,488198,339178,892140,100168,677206,655224,799267,209214,384
Vốn chủ sở hữu454,499351,010352,005335,255328,574352,005344,364333,819334,478332,739338,429337,376340,431343,968347,757

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.28K0.96K0.98K0.56K0.71K0.55K0.53K0.55K1.12K1.65K3.17K2.64K2.64K3.41K3.64K2.24K2.05K2.36K2K
Giá cuối kỳ8.10K8.98K7.78K8.69K6.71K11.91K10.26K7.51K8.80K12.11K10.59K6.71K15K15K15K15K15K15K15K
Giá / EPS (PE)1.53 (lần)9.39 (lần)7.95 (lần)15.65 (lần)9.52 (lần)21.67 (lần)19.23 (lần)13.65 (lần)7.88 (lần)7.36 (lần)3.34 (lần)2.54 (lần)5.69 (lần)4.39 (lần)4.12 (lần)6.68 (lần)7.31 (lần)6.35 (lần)7.50 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.33 (lần)0.31 (lần)0.38 (lần)0.28 (lần)0.50 (lần)0.47 (lần)0.29 (lần)0.29 (lần)0.37 (lần)0.35 (lần)0.15 (lần)0.33 (lần)0.34 (lần)0.37 (lần)0.44 (lần)0.58 (lần)0.61 (lần)0.69 (lần)
Giá sổ sách18.58K14.39K14.08K13.65K13.67K13.60K13.84K13.79K13.92K14.06K14.22K19.11K18.65K18.31K17.21K14.84K14.24K14.56K12.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.44 (lần)0.62 (lần)0.55 (lần)0.64 (lần)0.49 (lần)0.88 (lần)0.74 (lần)0.54 (lần)0.63 (lần)0.86 (lần)0.74 (lần)0.35 (lần)0.80 (lần)0.82 (lần)0.87 (lần)1.01 (lần)1.05 (lần)1.03 (lần)1.18 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.94%83.64%83.07%81.46%79.68%76.38%74.82%75.52%73.88%78.09%80.33%83.72%83.69%88.13%82.75%84.25%82.28%85.08%82.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.06%16.36%16.93%18.54%20.32%23.62%25.18%24.48%26.12%21.91%19.67%16.28%16.31%11.86%17.25%15.75%17.72%14.92%17.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.19%35.95%38.05%37.27%34.85%29.63%33.26%37.99%39.77%43.72%38.14%40.11%35.25%33.84%45.53%43.19%39.91%36.74%32.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu35.49%56.12%61.41%59.42%53.48%42.11%49.84%61.25%66.03%77.68%61.65%66.97%54.43%51.15%83.60%76.04%66.42%58.07%47.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.81%64.05%61.95%62.73%65.15%70.37%66.74%62.01%60.23%56.28%61.86%59.89%64.75%66.16%54.47%56.81%60.09%63.26%67.84%
6/ Thanh toán hiện hành376.18%237.82%222.86%222.30%234.26%264.07%226.97%200.38%186.48%178.62%210.66%209.22%238.85%263.03%221.60%250.10%279.45%327.78%258.29%
7/ Thanh toán nhanh297.38%181.56%169.87%167.51%170.18%170.50%148.02%132.56%119.63%110.35%140.32%126.74%143.32%158.70%140.48%140.39%161.23%178.18%135.50%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn108.70%39.35%35.37%33.93%38.90%80.73%63.41%27.74%23.76%33.67%40.41%22.16%46.48%46.22%37.93%20.18%15.33%34.90%18.17%
9/ Vòng quay Tổng tài sản121.32%119.91%109.22%105.85%116%123.56%104.37%118.29%130.46%131.16%133.43%144.11%157.58%160.20%128.66%131.22%108.83%106.85%116.16%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn126.46%143.36%131.48%129.93%145.59%161.77%139.50%156.63%176.58%167.96%166.10%172.14%188.30%181.76%155.48%155.75%132.27%125.58%140.45%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu164.38%187.20%176.30%168.74%178.04%175.59%156.38%190.74%216.61%233.04%215.68%240.62%243.35%242.14%236.21%231.01%181.11%168.89%171.22%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho422.07%426.24%350.57%341.88%362.23%305.07%270.76%320.33%343%295.33%338.65%307.25%334.48%320.46%311.38%264.69%239.40%202.72%227.79%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.28%3.55%3.95%2.41%2.90%2.30%2.47%2.09%3.71%5.02%10.34%5.74%5.81%7.70%8.95%6.55%7.95%9.60%9.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)20.97%4.26%4.31%2.55%3.36%2.84%2.57%2.47%4.84%6.59%13.80%8.27%9.15%12.34%11.52%8.59%8.65%10.26%10.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)28.41%6.65%6.96%4.07%5.16%4.04%3.86%3.99%8.03%11.71%22.31%13.81%14.13%18.65%21.15%15.13%14.40%16.22%15.77%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)25%5%6%4%4%3%4%3%5%7%15%8%8%11%12%9%10%13%12%
Tăng trưởng doanh thu30.18%8.54%7.78%-5.41%1.93%10.39%-17.76%-12.73%-8.01%6.87%-6.62%1.30%2.36%9.05%18.62%32.87%4.90%13.33%%
Tăng trưởng Lợi nhuận473.91%-2.29%76.33%-21.23%28.26%3.03%-3%-50.78%-32.13%-48.09%68.26%0.15%-22.82%-6.21%62.17%9.44%-13.16%18.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.89%-6.60%6.63%10.87%27.69%-16.94%-18.38%-8.07%-15.87%24.64%-4.10%26.05%8.38%-34.91%27.53%19.26%11.89%40.75%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu38.32%2.22%3.16%-0.20%0.52%-1.68%0.31%-0.90%-1.03%-1.09%4.17%2.45%1.85%6.38%16%4.17%-2.18%14.89%%
Tăng trưởng Tổng tài sản26.07%-1.14%4.45%3.66%8.57%-6.76%-6.79%-3.75%-7.52%8.72%0.85%10.77%4.06%-12.42%20.98%10.20%2.99%23.20%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc