CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) (vps)

8.66
-0.25
(-2.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.91
8.91
8.98
8.66
15,600
14.1K
1.0K
9.2x
0.6x
4% # 7%
0.9
220 Bi
24 Mi
2,147
9.9 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.65 3,000 8.90 100
8.51 1,000 8.91 3,000
8.32 3,000 8.98 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.60 (1.30) 41.0%
DHG 100.00 (0.30) 15.6%
DHT 71.00 (0.00) 7.9%
IMP 50.80 (3.30) 7.7%
DVN 20.50 (-0.20) 6.4%
CSV 25.95 (-0.20) 4.5%
TRA 77.00 (-1.90) 3.6%
VFG 50.20 (0.00) 3.4%
DMC 58.00 (-1.00) 2.4%
DCL 37.30 (0.40) 2.1%
OPC 22.70 (-0.95) 1.7%
DP3 58.50 (0.20) 1.3%
PMC 128.80 (-1.10) 1.2%
DHD 38.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:33 8.91 0 100 100
10:49 8.85 -0.06 300 400
10:58 8.91 0 300 700
13:10 8.98 0.07 100 800
13:36 8.90 -0.01 1,000 1,800
13:41 8.85 -0.06 700 2,500
13:46 8.80 -0.11 1,000 3,500
13:49 8.67 -0.24 2,200 5,700
13:53 8.66 -0.25 2,300 8,000
13:58 8.67 -0.24 300 8,300
13:59 8.66 -0.25 200 8,500
14:10 8.66 -0.25 1,900 10,400
14:20 8.90 -0.01 200 10,600
14:25 8.66 -0.25 2,000 12,600
14:45 8.66 -0.25 3,000 15,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 918 (0.80) 0% 52 (0.04) 0%
2018 760 (0.74) 0% 0 (0.03) 0%
2019 700 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%
2020 550 (0.53) 0% 0 (0.01) 0%
2021 525 (0.58) 0% 0.00 (0.01) 365%
2023 625.60 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV316,611158,163137,34946,828658,951607,118563,274595,515584,261529,249643,519737,398801,594750,050
Tổng lợi nhuận trước thuế21,0897,8948,108-6,32030,77132,64618,30624,32120,27717,54820,38137,43551,19195,433
Lợi nhuận sau thuế 16,7506,6817,293-6,32824,39624,91914,28218,00114,64513,72014,38228,72640,71278,071
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,2206,4077,176-6,40023,40323,95213,58417,24613,44613,05013,45427,33240,27477,590
Tổng tài sản549,537519,566488,458483,905549,537555,852532,158513,370472,839507,106544,030565,230611,177562,141
Tổng nợ197,532184,310159,884147,025197,532211,488198,339178,892140,100168,677206,655224,799267,209214,384
Vốn chủ sở hữu352,005335,255328,574336,880352,005344,364333,819334,478332,739338,429337,376340,431343,968347,757


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |