CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) (vps)

9.29
0.04
(0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.25
9.25
9.39
9.11
2,200
14.1K
1.0K
9.2x
0.6x
4% # 7%
0.9
220 Bi
24 Mi
2,147
9.9 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.13 200 9.27 300
9.12 100 9.28 300
9.11 3,500 9.29 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 68.10 (0.60) 41.0%
DHG 103.80 (0.40) 15.6%
DHT 68.50 (-1.50) 7.9%
IMP 53.60 (-0.10) 7.7%
DVN 21.80 (-0.40) 6.4%
CSV 28.70 (-0.45) 4.5%
TRA 74.30 (0.10) 3.6%
VFG 55.00 (-0.30) 3.4%
DMC 60.90 (0.00) 2.4%
DCL 53.90 (-1.10) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 60.00 (-1.00) 1.3%
PMC 146.00 (0.00) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.25 0.13 100 100
09:23 9.11 -0.01 100 200
09:43 9.39 0.27 1,000 1,200
09:47 9.30 0.18 800 2,000
10:10 9.29 0.17 200 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 918 (0.80) 0% 52 (0.04) 0%
2018 760 (0.74) 0% 0 (0.03) 0%
2019 700 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%
2020 550 (0.53) 0% 0 (0.01) 0%
2021 525 (0.58) 0% 0.00 (0.01) 365%
2023 625.60 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV216,926172,785133,60783,800607,118563,274595,515584,261529,249643,519737,398801,594750,050803,260
Tổng lợi nhuận trước thuế19,16310,1891,4171,72032,64618,30624,32120,27717,54820,38137,43551,19195,43356,856
Lợi nhuận sau thuế 14,2758,1269961,36724,91914,28218,00114,64513,72014,38228,72640,71278,07146,175
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,0807,6457901,28323,95213,58417,24613,44613,05013,45427,33240,27477,59046,113
Tổng tài sản564,947515,801500,345497,512555,852532,158513,370472,839507,106544,030565,230611,177562,141557,385
Tổng nợ220,437185,566178,235162,327211,488198,339178,892140,100168,677206,655224,799267,209214,384223,559
Vốn chủ sở hữu344,510330,235322,109335,185344,364333,819334,478332,739338,429337,376340,431343,968347,757333,826


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |