CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) (vps)

8.28
-0.02
(-0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.30
8.30
8.30
8.28
1,300
18.6K
5.3K
1.6x
0.4x
21% # 28%
1.1
202 Bi
24 Mi
20,290
12.4 - 7.7
161 Bi
454 Bi
35.5%
73.81%
171 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.28 100 8.35 100
8.27 200 8.36 300
8.26 200 8.37 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.00 (0.90) 41.0%
DHG 87.70 (-0.10) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.45 (0.25) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.55 (-0.30) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.05 (-0.65) 3.4%
DMC 56.50 (0.00) 2.4%
DCL 45.00 (-1.50) 2.1%
OPC 19.70 (-0.05) 1.7%
DP3 61.80 (0.00) 1.3%
PMC 120.80 (1.70) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:55 8.28 -0.02 1,300 1,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV316,611158,163137,34946,828658,951607,118563,274595,515584,261529,249643,519737,398801,594750,050
Tổng lợi nhuận trước thuế21,0897,8948,108-6,32030,77132,64618,30624,32120,27717,54820,38137,43551,19195,433
Lợi nhuận sau thuế 16,7506,6817,293-6,32824,39624,91914,28218,00114,64513,72014,38228,72640,71278,071
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,2206,4077,176-6,40023,40323,95213,58417,24613,44613,05013,45427,33240,27477,590
Tổng tài sản549,537519,566488,458483,905549,537555,852532,158513,370472,839507,106544,030565,230611,177562,141
Tổng nợ197,532184,310159,884147,025197,532211,488198,339178,892140,100168,677206,655224,799267,209214,384
Vốn chủ sở hữu352,005335,255328,574336,880352,005344,364333,819334,478332,739338,429337,376340,431343,968347,757


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc