CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (vrg)

17.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV94,67620,5839,4689,22275,884133,948113,588548,836122,83217,82621,77854,4887,03831,2516,587
Giá vốn hàng bán28,3768,4548,5095,76626,95551,1058,465227,62041,9379,55411,06925,4474,84027,33010,478
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV66,29912,1299603,45648,92882,843105,123321,21680,8958,27310,70929,0412,1983,921-3,891
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh51,3381,632-5,520-1,19434,96346,25782,544239,97762,9255,74213,23334,7971,9413,253-4,277
Tổng lợi nhuận trước thuế51,3331,434-5,535-1,19434,90446,03881,778239,42962,9035,18713,03634,7241,9483,254-4,179
Lợi nhuận sau thuế 41,2861,434-5,535-1,19627,96935,98958,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,2861,434-5,535-1,19627,96935,98958,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179
Tổng tài sản ngắn hạn338,914288,501361,940365,623411,401338,914405,189583,709259,095222,592266,516319,39193,15478,06974,164
Tiền mặt105,003110,61972,90575,662133,356105,003126,784196,31336,30215,1724,80557,57522,48415,52016,763
Đầu tư tài chính ngắn hạn54,21925,719150,019150,019150,01954,219150,019220,01955,000154,000231,774229,00033,00041,00045,000
Hàng tồn kho14115115816016014116085
Tài sản dài hạn602,874606,769608,805628,224623,105602,874623,357586,235440,785397,397387,148353,080352,705321,891320,088
Tài sản cố định108,213110,481107,88288,44189,829108,21389,82999,524106,632116,192125,020477578656
Đầu tư tài chính dài hạn25,30025,30025,30025,30025,07225,30025,30024,91425,14625,09325,31925,31968,31971,46979,389
Tổng tài sản941,788895,270970,746993,8471,034,506941,7881,028,5461,169,944699,880619,988653,664672,472445,859399,960394,252
Tổng nợ591,658586,428663,338587,732627,470591,658621,234711,922380,454349,671377,151384,963185,957142,007139,552
Vốn chủ sở hữu350,130308,842307,408406,116407,036350,130407,312458,022319,426270,318276,513287,508259,902257,953254,700

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.39K2.27K7.21K1.93K0.17K0.43K1.07K0.08K0.13KKK0.13KK0.05KK0.37K0.22K0.22KK
Giá cuối kỳ18K21.69K22.18K20.12K20.05K19.57K5.84K3.45K3.45K4.24K3.71K6.63KKKKKKKK
Giá / EPS (PE)12.95 (lần)9.57 (lần)3.08 (lần)10.44 (lần)119.44 (lần)45.83 (lần)5.48 (lần)45.86 (lần)27.45 (lần) (lần) (lần)52.65 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.48 (lần)4.94 (lần)1.05 (lần)4.24 (lần)29.13 (lần)23.27 (lần)2.78 (lần)12.69 (lần)2.86 (lần)16.67 (lần)11.33 (lần)24.82 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách13.52K15.73K17.69K12.34K10.44K10.68K11.10K10.04K9.96K9.84K10K10.24K10.12K10.18K10.07K10.48K9.17K5.18K0.29K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.33 (lần)1.38 (lần)1.25 (lần)1.63 (lần)1.92 (lần)1.83 (lần)0.53 (lần)0.34 (lần)0.35 (lần)0.43 (lần)0.37 (lần)0.65 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản35.99%39.39%49.89%37.02%35.90%40.77%47.50%20.89%19.52%18.81%31.50%32.61%13.99%15.27%14.98%35.77%40.40%81.39%89.94%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản64.01%60.61%50.11%62.98%64.10%59.23%52.50%79.11%80.48%81.19%68.50%67.39%86.01%84.73%85.02%64.23%59.60%18.61%10.06%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.82%60.40%60.85%54.36%56.40%57.70%57.25%41.71%35.51%35.40%32.60%24.95%5.60%5.97%6.20%23.37%31.61%17.58%62.53%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu168.98%152.52%155.43%119.11%129.36%136.40%133.90%71.55%55.05%54.79%48.37%33.25%5.93%6.35%6.61%30.50%46.21%21.33%166.91%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.18%39.60%39.15%45.64%43.60%42.30%42.75%58.29%64.49%64.60%67.40%75.05%94.40%94.03%93.80%76.63%68.39%82.42%37.47%
6/ Thanh toán hiện hành532.93%458.80%361.04%775.20%1,025.06%725.08%1,191.58%249.80%614.91%332.90%689.16%607.50%249.92%255.73%241.42%153.02%128.09%463.03%143.82%
7/ Thanh toán nhanh532.70%458.62%361.04%775.20%1,025.06%725.08%1,191.58%249.57%614.91%332.90%689.16%544.28%150.98%163.87%190.14%149.26%126.76%462.96%116.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn165.11%143.56%121.42%108.61%69.87%13.07%214.80%60.29%122.24%75.24%285.53%535.04%131.20%150.35%45.09%47.45%48.26%19.10%51.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản14.22%11.04%46.91%17.55%2.88%3.33%8.10%1.58%7.81%1.67%2.21%1.96%%2.19%24.74%20.42%28.63%45.28%351.10%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn39.52%28.03%94.03%47.41%8.01%8.17%17.06%7.56%40.03%8.88%7.01%6%%14.35%165.18%57.10%70.85%55.64%390.39%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu38.26%27.89%119.83%38.45%6.59%7.88%18.95%2.71%12.11%2.59%3.28%2.61%%2.33%26.37%26.65%41.85%54.94%937.11%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho36,244.68%5,290.62%%%%%%5,694.12%%%%76.54%%38.65%764.42%2,186.41%6,450.07%343,640%1,959.23%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần26.87%51.67%34%40.64%24.39%50.78%50.66%27.68%10.41%-63.44%-17.46%47.14%%22.44%-3.77%13.36%5.81%7.63%0.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.82%5.71%15.95%7.13%0.70%1.69%4.11%0.44%0.81%%%0.92%%0.49%%2.73%1.66%3.45%0.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.28%14.41%40.74%15.63%1.61%4%9.60%0.75%1.26%%%1.23%%0.52%%3.56%2.43%4.19%1.31%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)70%693%82%119%45%100%108%40%12%-40%-14%36%%23%-4%14%6%8%%
Tăng trưởng doanh thu17.92%-79.30%346.82%589.06%-18.15%-60.03%674.20%-77.48%374.43%-22.34%22.61%-100%-100%-91.07%-4.90%-27.26%%6.23%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-38.68%-68.55%273.75%1,048.45%-60.69%-59.94%1,317.15%-40.14%-177.87%182.17%-145.42%-306.13%-214.80%-153.10%-126.86%67.39%%5,691.75%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.76%-12.74%87.12%8.80%-7.29%-2.03%107.02%30.95%1.76%11.44%42%467.50%-7.16%-2.92%-79.16%-24.60%%131.52%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-14.04%-11.07%43.39%18.17%-2.24%-3.82%10.62%0.76%1.28%-1.61%-2.40%1.24%-0.60%1.10%-3.90%14.22%%1,711.99%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.44%-12.09%67.16%12.89%-5.15%-2.80%50.83%11.48%1.45%2.64%8.68%27.35%-0.99%0.85%-21.49%1.95%%723.66%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |