CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (vrg)

18
-0.20
(-1.10%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh113,588548,836122,83217,82621,77854,4887,03831,2516,5878,4826,9186,14268,75772,30199,40373,63869,318
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)113,588548,836122,83217,82621,77854,4887,03831,2516,5878,4826,9186,14268,75772,30199,40373,63869,318
4. Giá vốn hàng bán8,465227,62041,9379,55411,06925,4474,84027,33010,47810,9689,1805,94267,59068,04194,42968,72866,124
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)105,123321,21680,8958,27310,70929,0412,1983,921-3,891-2,487-2,2622001,1674,2614,9744,9103,194
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,9642,6596,3929,30915,26716,7247,0665,9294,7465,3577,4881,4523,39911,31717,47817,6316,092121
7. Chi phí tài chính816858-232283-3391,481977270-2,702-732-3,4266,7923,4887,045108138
-Trong đó: Chi phí lãi vay10108138
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-991-15
9. Chi phí bán hàng2,69022,8103,2468781,2412,0861,4971,409
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,03760,23121,13911,61212,74010,9687,6615,1174,1564,0824,2243,8905,2346,2947,9147,7231,5991,634
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)82,544239,97762,9255,74213,23334,7971,9413,253-4,277-1,4813,704-1,7051,791-2,4719,0815,7527,797134
12. Thu nhập khác68109202571991231,2354176
13. Chi phí khác773556315642189836012446
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-767-548-22-555-198-737199123-360-1241,2353716
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)81,778239,42962,9035,18713,03634,7241,9483,254-4,179-1,4813,704-1,5821,431-2,59510,3166,1237,803134
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,08752,84112,9808401,9777,117443734114802,18538
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2024260
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,08752,84112,9808401,9777,117443536545412,18538
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)58,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179-1,4813,261-1,5821,378-2,5959,6625,5835,61897
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-190
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)58,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179-1,4813,261-1,5821,378-2,5959,6625,7725,61897

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |