CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (vrg)

17.20
0.60
(3.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.60
17.50
17.50
16.60
1,900
15.7K
2.3K
7.1x
1.0x
6% # 14%
1.7
417 Bi
26 Mi
33,397
31.0 - 14.5
621 Bi
407 Bi
152.5%
39.60%
127 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.70 1,600 17.20 500
16.60 11,700 17.30 400
16.50 1,700 17.40 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.20 (0.10) 22.7%
PHR 61.40 (0.20) 20.1%
DPR 41.20 (0.55) 10.4%
RTB 28.90 (0.10) 8.3%
BRR 18.50 (0.00) 8.2%
DRC 12.90 (0.00) 7.8%
TRC 74.00 (0.80) 6.5%
CSM 12.25 (-0.05) 4.2%
HRC 39.20 (-2.80) 3.6%
DRI 14.00 (-0.10) 2.8%
SRC 52.50 (-0.50) 2.3%
TNC 32.50 (0.00) 1.8%
VRG 17.20 (0.60) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 17.50 0.50 100 100
09:47 16.60 -0.40 900 1,000
09:49 16.60 -0.40 100 1,100
10:10 16.70 -0.30 200 1,300
10:39 16.70 -0.30 100 1,400
10:40 16.70 -0.30 100 1,500
11:10 16.70 -0.30 100 1,600
11:18 16.70 -0.30 200 1,800
14:15 17.20 0.20 100 1,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 39.11 (0.03) 0% 1.70 (0.00) 0%
2018 14.87 (0.01) 0% 0.97 (0.00) 0%
2019 67.99 (0.05) 0% 30.01 (0.03) 0%
2020 77.31 (0.02) 0% 32.02 (0.01) 0%
2021 91.00 (0.02) 0% 35.41 (0.00) 0%
2022 396.16 (0.12) 0% 178.79 (0.05) 0%
2023 246.04 (0.02) 0% 88.79 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV94,67620,5839,4689,222133,948113,588548,836122,83217,82621,77854,4887,03831,2516,587
Tổng lợi nhuận trước thuế51,3331,434-5,535-1,19446,03881,778239,42962,9035,18713,03634,7241,9483,254-4,179
Lợi nhuận sau thuế 41,2861,434-5,535-1,19635,98958,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,2861,434-5,535-1,19635,98958,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179
Tổng tài sản941,788895,270970,746993,847941,7881,028,5461,169,944699,880619,988653,664672,472445,859399,960394,252
Tổng nợ591,658586,428663,338587,732591,658621,234711,922380,454349,671377,151384,963185,957142,007139,552
Vốn chủ sở hữu350,130308,842307,408406,116350,130407,312458,022319,426270,318276,513287,508259,902257,953254,700


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |