Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP (vsf)

29
-0.70
(-2.36%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,231,4713,812,6896,292,7774,498,4174,962,76317,835,35421,477,43023,058,36617,319,19916,564,95916,585,37416,826,54217,747,73316,281,41222,766,746
Giá vốn hàng bán2,898,6613,411,0695,673,1084,049,0954,639,71216,031,93319,828,32221,211,96215,791,47215,594,21915,559,30315,338,25516,217,33914,125,55119,571,817
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV321,797395,905616,086447,822315,2571,781,6111,631,7451,818,6901,512,045946,364993,5481,472,9741,522,7212,124,9873,178,852
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh17,24028,32819,8173,126-19,33468,5113,67169,87625,359-322,616-191,440-181,550-1,386,017-77,615-224,823
Tổng lợi nhuận trước thuế30,35423,27424,0588,58316,29386,26859,10992,34847,606-298,536-210,109-143,402-1,380,470-13,25226,543
Lợi nhuận sau thuế 21,30218,46718,2974,0032,20562,07029,82562,34221,108-324,263-238,948-169,534-1,492,712-36,000-9,001
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,78813,0598,005-5,3371,45128,5154,31123,130-9,224-348,896-245,997-204,333-1,486,468-22,822-16,172
Tổng tài sản ngắn hạn3,648,7924,214,2853,931,1146,174,6822,823,7083,648,7922,825,6302,618,3424,851,8272,682,5272,593,1062,905,3844,036,5515,524,1636,972,680
Tiền mặt1,242,460819,359687,434654,519268,0501,242,460268,052503,3821,477,533281,423483,559516,647396,377649,3452,255,178
Đầu tư tài chính ngắn hạn78,00256,00270,50266,00255,00278,00255,00246,50263,502104,50244,00228,18229,5025,15772,502
Hàng tồn kho1,508,6821,948,6671,814,0394,092,1151,629,1711,508,6821,629,1711,370,1471,172,0601,416,7951,357,7721,272,0652,886,0793,654,7082,845,188
Tài sản dài hạn3,380,2243,410,6693,433,6713,472,6153,501,9743,380,2243,502,2443,614,3963,675,2333,843,1334,170,7174,510,6074,854,9604,669,5824,040,337
Tài sản cố định2,315,8002,335,2082,352,7162,414,5222,444,2732,315,8002,444,2732,583,7892,658,8972,796,9003,082,1453,406,4553,716,4393,613,2642,876,599
Đầu tư tài chính dài hạn148,859147,423145,708145,264143,419148,859143,529140,942136,670200,671206,902204,939203,551196,397214,358
Tổng tài sản7,029,0167,624,9557,364,7859,647,2976,325,6827,029,0166,327,8746,232,7388,527,0596,525,6606,763,8237,415,9918,891,51110,193,74511,013,016
Tổng nợ4,576,5395,193,8444,952,0827,213,7853,896,2484,576,5393,898,3423,768,6216,072,9664,030,7923,893,8534,277,7925,551,8485,924,6046,889,024
Vốn chủ sở hữu2,452,4762,431,1102,412,7032,433,5122,429,4342,452,4762,429,5322,464,1172,454,0932,494,8682,869,9703,138,2003,339,6634,269,1404,123,992

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.06K0.01K0.05KKKKKK-1.05KKKK-2.61K
Giá cuối kỳ24.70K35.50K38.70K4.30K7.80K7.50K7.40K8.80KK10.10K10.10K10.10KK
Giá / EPS (PE)433.11 (lần)4,117.37 (lần)836.58 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.69 (lần)0.83 (lần)0.84 (lần)0.12 (lần)0.24 (lần)0.23 (lần)0.22 (lần)0.06 (lần) (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần) (lần)
Giá sổ sách4.90K4.86K4.93K4.91K4.99K5.74K6.28K29.08K33.61K37.18K35.91K35.51K41.30K
Giá / Giá sổ sách (PB)5.04 (lần)7.31 (lần)7.85 (lần)0.88 (lần)1.56 (lần)1.31 (lần)1.18 (lần)0.30 (lần) (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.28 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)115 (Mi)115 (Mi)115 (Mi)115 (Mi)115 (Mi)115 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản51.91%44.65%42.01%56.90%41.11%38.34%39.18%45.40%50.64%54.19%63.31%64.03%58.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản48.09%55.35%57.99%43.10%58.89%61.66%60.82%54.60%49.36%45.81%36.69%35.97%41.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.11%61.61%60.46%71.22%61.77%57.57%57.68%62.44%46.62%58.12%62.55%70.58%59.90%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu186.61%160.46%152.94%247.46%161.56%135.68%136.31%166.24%87.33%138.78%167.05%239.88%156.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.89%38.39%39.54%28.78%38.23%42.43%42.32%37.56%53.38%41.88%37.45%29.42%38.15%
6/ Thanh toán hiện hành115.40%112.50%109.39%103.21%98.75%100.78%98.12%94.81%133.69%118.20%113.01%97.76%109.25%
7/ Thanh toán nhanh67.68%47.64%52.15%78.28%46.59%48.01%55.16%27.02%85.27%40%66.90%46.07%50.51%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn39.29%10.67%21.03%31.43%10.36%18.79%17.45%9.31%24.28%13.89%36.55%17.44%12.20%
9/ Vòng quay Tổng tài sản253.74%339.41%369.96%203.11%253.84%245.21%226.90%199.60%149.30%159.72%206.73%190.27%225.11%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn488.80%760.09%880.65%356.96%617.51%639.59%579.15%439.68%294.82%294.73%326.51%297.16%383.75%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu727.24%884.02%935.77%705.73%663.96%577.89%536.18%531.42%279.69%381.37%552.06%646.70%590.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,062.64%1,217.08%1,548.15%1,347.33%1,100.67%1,145.94%1,205.78%561.92%755.04%386.50%687.89%498.48%668.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.16%0.02%0.10%-0.05%-2.11%-1.48%-1.21%-8.38%-1.11%-0.14%-0.07%-3.43%-1.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.41%0.07%0.37%%%%%%-1.66%%%%-2.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.16%0.18%0.94%%%%%%-3.12%%%%-6.32%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%-2%-2%-1%-9%-1%%%-4%-1%
Tăng trưởng doanh thu-16.96%-6.86%33.14%4.55%-0.12%-1.43%-5.19%%-33.63%-28.49%-13.65%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận561.45%-81.36%-350.76%-97.36%41.83%20.39%-86.25%%427.20%41.12%-98.21%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả17.40%3.44%-37.94%50.66%3.52%-8.98%-22.95%%-43.10%-14%-29.56%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.94%-1.40%0.41%-1.63%-13.07%-8.55%-6.03%%-9.59%3.52%1.15%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.08%1.53%-26.91%30.67%-3.52%-8.79%-16.59%%-29.07%-7.44%-20.53%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |