Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP (vsf)

28.60
-3.80
(-11.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.40
32.40
32.40
28.60
13,400
4.9K
0.0K
3,350x
6.9x
0% # 0%
1.1
16,750 Bi
500 Mi
6,240
36.8 - 29
3,896 Bi
2,429 Bi
160.4%
38.41%
268 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.60 500 30.00 4,400
28.50 400 30.30 100
28.20 300 31.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.60 (-1.70) 23.2%
ACV 38.80 (0.10) 22.1%
MCH 138.90 (1.40) 13.6%
MVN 49.50 (0.50) 7.6%
BSR 24.25 (0.55) 5.6%
VEA 34.10 (0.00) 5.5%
FOX 61.00 (-0.80) 4.9%
VEF 71.10 (-0.40) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.30 (0.00) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (-0.20) 1.8%
VSF 28.60 (-3.80) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 32.40 0 1,400 1,400
13:23 30 -2.40 6,400 7,800
13:25 29.50 -2.90 2,300 10,100
13:26 30 -2.40 1,400 11,500
13:59 30 -2.40 1,200 12,700
14:10 30 -2.40 100 12,800
14:41 30 -2.40 200 13,000
14:42 30 -2.40 100 13,100
14:47 28.60 -3.80 300 13,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 13,826.56 (16.83) 0% 0 (-0.14) 0%
2020 11,880 (16.59) 0% 8 (-0.21) -3%
2022 8,520.56 (17.32) 0% 0 (0.02) 0%
2023 8,700.45 (4.47) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,231,4713,812,6896,292,7774,498,41717,835,35421,477,43023,058,36617,319,19916,564,95916,585,37416,826,54217,747,73316,281,41222,766,746
Tổng lợi nhuận trước thuế30,35423,27424,0588,58386,26859,10992,34847,606-298,536-210,109-143,402-1,380,470-13,25226,543
Lợi nhuận sau thuế 21,30218,46718,2974,00362,07029,82562,34221,108-324,263-238,948-169,534-1,492,712-36,000-9,001
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,78813,0598,005-5,33728,5154,31123,130-9,224-348,896-245,997-204,333-1,486,468-22,822-16,172
Tổng tài sản7,029,0167,624,9557,364,7859,647,2977,029,0166,327,8746,232,7388,527,0596,525,6606,763,8237,415,9918,891,51110,193,74511,013,016
Tổng nợ4,576,5395,193,8444,952,0827,213,7854,576,5393,898,3423,768,6216,072,9664,030,7923,893,8534,277,7925,551,8485,924,6046,889,024
Vốn chủ sở hữu2,452,4762,431,1102,412,7032,433,5122,452,4762,429,5322,464,1172,454,0932,494,8682,869,9703,138,2003,339,6634,269,1404,123,992


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |