CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước (vsi)

28.10
1.80
(6.84%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV196,199130,132158,25488,179106,076572,764251,709465,001336,741256,613289,433443,452531,717348,893252,691
Giá vốn hàng bán166,538111,241140,90771,96181,268490,646178,933393,265266,671199,144220,819379,004474,738303,972201,831
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV29,66118,89217,34716,21924,80882,11872,77671,73670,07057,46968,61464,44856,98044,92150,860
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,18011,2109,1688,43211,71844,99033,18134,75830,86657,01325,74925,75929,83934,52530,087
Tổng lợi nhuận trước thuế16,20210,9149,1688,09211,78044,37633,29534,10930,70657,63325,92230,29130,11233,43630,514
Lợi nhuận sau thuế 13,6538,5177,1566,4799,51735,80526,57825,65324,15149,97719,12723,00422,16431,00930,502
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,6558,5417,1056,4359,44935,73626,14526,26324,36150,11819,41823,71023,09631,00630,580
Tổng tài sản ngắn hạn280,873235,791192,174237,106242,947280,873242,958211,481216,123198,523270,412282,050326,540258,931228,081
Tiền mặt131,03688,74778,81534,177102,820131,036102,82079,29360,60485,34051,84230,61157,60552,05968,711
Đầu tư tài chính ngắn hạn33,00010,00022,00022222222230,63820,000
Hàng tồn kho36,32044,42529,56854,60731,31536,32031,31514,77712,75914,45029,37810,99561,05814,66222,684
Tài sản dài hạn266,272278,306279,719282,396286,319266,272286,319304,491318,966337,639386,745394,641375,870316,273172,579
Tài sản cố định137,329141,441136,795141,011145,192137,329145,192157,755170,226183,312190,382188,005185,28346,25613,078
Đầu tư tài chính dài hạn2,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,8562,85618,98615,26815,26815,2683,268
Tổng tài sản547,145514,097471,893519,501529,265547,145529,277515,972535,090536,162657,157676,690702,410575,203400,660
Tổng nợ342,189309,595275,908318,501337,202342,189334,756321,645336,596318,531451,754467,818494,083351,231193,584
Vốn chủ sở hữu204,956204,502195,986201,000192,063204,956194,521194,326198,493217,632205,402208,872208,327223,973207,076

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.71K1.98K1.99K1.85K3.80K1.47K1.80K1.75K2.35K2.32K2.27K1.07K0.26K0.64K2.36K1.61K1.83K1.21K
Giá cuối kỳ24K16.65K15.16K13.67K15.05K9.92K12.80K13.19K6.83K5.35K5.27K3.69K1.62K2.30K1.13K4.16K30K30K
Giá / EPS (PE)8.87 (lần)8.41 (lần)7.62 (lần)7.41 (lần)3.96 (lần)6.74 (lần)7.13 (lần)7.54 (lần)2.91 (lần)2.31 (lần)2.32 (lần)3.45 (lần)6.33 (lần)3.60 (lần)0.48 (lần)2.59 (lần)16.39 (lần)24.76 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.55 (lần)0.87 (lần)0.43 (lần)0.54 (lần)0.77 (lần)0.45 (lần)0.38 (lần)0.33 (lần)0.26 (lần)0.28 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.04 (lần)0.13 (lần)0.95 (lần)1.39 (lần)
Giá sổ sách15.53K14.74K14.72K15.04K16.49K15.56K15.82K15.78K16.97K15.69K14.55K13.31K12.49K12.86K13.86K13.26K13.17K11.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.55 (lần)1.13 (lần)1.03 (lần)0.91 (lần)0.91 (lần)0.64 (lần)0.81 (lần)0.84 (lần)0.40 (lần)0.34 (lần)0.36 (lần)0.28 (lần)0.13 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.31 (lần)2.28 (lần)2.59 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản51.33%45.90%40.99%40.39%37.03%41.15%41.68%46.49%45.02%56.93%67.74%33.02%35.82%37.19%41.81%36.09%36.33%32.33%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản48.67%54.10%59.01%59.61%62.97%58.85%58.32%53.51%54.98%43.07%32.26%66.98%64.18%62.81%58.19%63.91%63.67%67.67%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.54%63.25%62.34%62.90%59.41%68.74%69.13%70.34%61.06%48.32%53.37%76.53%78.99%77.65%77.48%78.72%76.78%77.36%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu166.96%172.09%165.52%169.58%146.36%219.94%223.97%237.17%156.82%93.48%114.47%326.09%376.05%347.50%344.06%369.85%330.68%341.61%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.46%36.75%37.66%37.10%40.59%31.26%30.87%29.66%38.94%51.68%46.63%23.47%21.01%22.35%22.52%21.28%23.22%22.64%
6/ Thanh toán hiện hành122.50%119.09%129.98%149.63%205.90%127.66%124.96%113.31%125.85%152.68%149.35%125.24%102.47%113.43%116.73%122.33%121.23%117.40%
7/ Thanh toán nhanh106.66%103.74%120.90%140.79%190.91%113.79%120.09%92.13%118.73%137.49%138.43%92.36%85.53%91.66%92.51%95.22%96.34%95.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn57.15%50.40%48.74%41.96%88.51%24.47%13.56%19.99%25.30%46%29.59%9.20%9%10.40%17.57%9.24%1.24%1.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản104.68%47.56%90.12%62.93%47.86%44.04%65.53%75.70%60.66%63.07%150.54%45.27%34.80%33.05%49.05%52.06%55.71%42.25%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn203.92%103.60%219.88%155.81%129.26%107.03%157.22%162.83%134.74%110.79%222.24%137.09%97.14%88.87%117.32%144.24%153.37%130.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu279.46%129.40%239.29%169.65%117.91%140.91%212.31%255.23%155.77%122.03%322.87%192.88%165.65%147.90%217.83%244.60%239.94%186.58%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,350.90%571.40%2,661.33%2,090.06%1,378.16%751.65%3,447.06%777.52%2,073.20%889.75%2,394.61%455.63%504.62%376.13%426.71%546.28%647.01%618.59%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.24%10.39%5.65%7.23%19.53%6.71%5.35%4.34%8.89%12.10%4.84%4.17%1.24%3.36%7.83%4.95%5.79%5.61%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.53%4.94%5.09%4.55%9.35%2.95%3.50%3.29%5.39%7.63%7.29%1.89%0.43%1.11%3.84%2.58%3.23%2.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.44%13.44%13.51%12.27%23.03%9.45%11.35%11.09%13.84%14.77%15.63%8.04%2.05%4.96%17.06%12.11%13.89%10.47%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%15%7%9%25%9%6%5%10%15%6%5%1%4%10%6%7%6%
Tăng trưởng doanh thu127.55%-45.87%38.09%31.23%-11.34%-34.73%-16.60%52.40%38.07%-59.24%82.98%24.02%8.83%-37.02%2.43%2.58%46.37%%
Tăng trưởng Lợi nhuận36.68%-0.45%7.81%-51.39%158.10%-18.10%2.66%-25.51%1.39%1.89%112.47%318.30%-59.91%-73.01%61.99%-12.24%51%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.22%4.08%-4.44%5.67%-29.49%-3.43%-5.32%40.67%81.44%-11.93%-61.63%-7.64%5.15%-6.31%6.99%12.55%10.18%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.36%0.10%-2.10%-8.79%5.95%-1.66%0.26%-6.99%8.16%7.84%9.31%6.51%-2.83%-7.24%15.01%0.63%13.82%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.38%2.58%-3.57%-0.20%-18.41%-2.89%-3.66%22.12%43.56%-2.71%-44.98%-4.67%3.37%-6.52%8.70%9.78%11%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |