CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước (vsi)

19
-0.45
(-2.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.45
19.75
19.75
19
3,600
14.6K
1.8K
10.3x
1.3x
4% # 12%
0.9
246 Bi
13 Mi
1,803
19.5 - 16.2
337 Bi
192 Bi
175.6%
36.29%
103 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.00 4,000 19.55 100
18.55 1,000 19.60 300
18.40 1,000 20.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.15 (-0.10) 28.9%
VCG 16.15 (0.15) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 147.70 (-7.00) 9.5%
CTD 63.50 (0.80) 7.3%
PC1 20.75 (0.20) 6.7%
CII 14.20 (0.00) 6.2%
SCG 65.40 (0.20) 5.0%
HHV 10.30 (0.15) 4.6%
DPG 30.65 (0.00) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 11.35 (0.25) 2.0%
HBC 4.20 (0.00) 1.9%
LCG 7.40 (0.08) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:12 19.75 0.30 100 100
13:30 19.70 0.25 200 300
13:35 19 -0.45 1,500 1,800
13:39 19 -0.45 500 2,300
14:10 19.10 -0.35 200 2,500
14:30 19.55 0.10 100 2,600
14:49 19 -0.45 1,000 3,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 390 (0.35) 0% 36.50 (0.03) 0%
2018 400 (0.53) 0% 37 (0.02) 0%
2019 500 (0.44) 0% 31.60 (0.02) 0%
2020 245,527.01 (0.29) 0% 0 (0.02) 0%
2022 344 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%
2023 326.51 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV196,199130,132158,25488,179572,764251,709465,001336,741256,613289,433443,452531,717348,893252,691
Tổng lợi nhuận trước thuế16,20210,9149,1688,09244,37633,29534,10930,70657,63325,92230,29130,11233,43630,514
Lợi nhuận sau thuế 13,6538,5177,1566,47935,80526,57825,65324,15149,97719,12723,00422,16431,00930,502
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,6558,5417,1056,43535,73626,14526,26324,36150,11819,41823,71023,09631,00630,580
Tổng tài sản547,145514,097471,893519,501547,145529,277515,972535,090536,162657,157676,690702,410575,203400,660
Tổng nợ342,189309,595275,908318,501342,189334,756321,645336,596318,531451,754467,818494,083351,231193,584
Vốn chủ sở hữu204,956204,502195,986201,000204,956194,521194,326198,493217,632205,402208,872208,327223,973207,076


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |