CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước (vsi)

28.10
1.80
(6.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.30
26.50
28.10
26.50
7,700
14.6K
1.8K
10.3x
1.3x
4% # 12%
0.9
246 Bi
13 Mi
1,803
19.5 - 16.2
337 Bi
192 Bi
175.6%
36.29%
103 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.75 1,600 28.00 1,000
26.70 500 28.10 13,300
26.55 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 26.50 0.20 500 500
10:10 26.50 0.20 200 700
10:37 28.10 1.80 500 1,200
10:38 28.10 1.80 600 1,800
10:39 28.10 1.80 1,500 3,300
10:51 28.10 1.80 4,300 7,600
13:29 28.10 1.80 100 7,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 390 (0.35) 0% 36.50 (0.03) 0%
2018 400 (0.53) 0% 37 (0.02) 0%
2019 500 (0.44) 0% 31.60 (0.02) 0%
2020 245,527.01 (0.29) 0% 0 (0.02) 0%
2022 344 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%
2023 326.51 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV196,199130,132158,25488,179572,764251,709465,001336,741256,613289,433443,452531,717348,893252,691
Tổng lợi nhuận trước thuế16,20210,9149,1688,09244,37633,29534,10930,70657,63325,92230,29130,11233,43630,514
Lợi nhuận sau thuế 13,6538,5177,1566,47935,80526,57825,65324,15149,97719,12723,00422,16431,00930,502
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,6558,5417,1056,43535,73626,14526,26324,36150,11819,41823,71023,09631,00630,580
Tổng tài sản547,145514,097471,893519,501547,145529,277515,972535,090536,162657,157676,690702,410575,203400,660
Tổng nợ342,189309,595275,908318,501342,189334,756321,645336,596318,531451,754467,818494,083351,231193,584
Vốn chủ sở hữu204,956204,502195,986201,000204,956194,521194,326198,493217,632205,402208,872208,327223,973207,076


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |