CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước (vsi)

27.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn280,873242,958211,481216,123198,523270,412282,050326,540258,931228,081278,958247,155281,255282,469339,724269,755247,322198,312194,784
I. Tiền và các khoản tương đương tiền131,036102,82079,29360,60485,34051,84230,61157,60552,05968,71155,27818,16424,70225,88851,13820,3702,5283,08620,224
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,00022,00022222222230,63820,00070,0005005,038
III. Các khoản phải thu ngắn hạn103,96796,197103,521116,84991,172183,231234,421200,302157,207114,599132,503137,757181,378168,853190,189161,660177,420139,868116,260
IV. Tổng hàng tồn kho35,95930,93914,40112,38314,07329,00210,61960,68214,28622,68420,39564,88946,50354,20570,50059,78450,76736,67550,668
V. Tài sản ngắn hạn khác9,91013,0024,2664,2887,7156,1166,1777,9504,7422,08778226,34628,67233,52327,89627,44216,60713,6467,631
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn266,272286,319304,491318,966337,639386,745394,641375,870316,273172,579132,859501,314503,865477,053472,754477,692433,528415,052334,013
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định137,329145,192157,755170,226183,312190,382188,005185,28346,25613,07813,08292,788101,428103,984111,996120,209124,927130,82826,347
III. Bất động sản đầu tư107,833114,857121,583128,309135,035141,761148,48760,73664,32767,93771,539
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,96421,54219,59714,11814,04332,62539,203110,445186,46378,04235,189391,121366,897343,394327,947327,537277,496251,928305,632
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,8562,8562,8562,8562,85618,98615,26815,26815,2683,2683,2684,48819,48810,48810,4884,4882,5115671,659
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2911,8712,7003,4582,3939441,2401,311741376376376376376376376376376376
VII. Lợi thế thương mại984888781,2691,6592,0472,4372,8283,2189,8799,40612,54115,67618,81121,94725,08228,21731,352
TỔNG CỘNG TÀI SẢN547,145529,277515,972535,090536,162657,157676,690702,410575,203400,660411,818748,469785,120759,522812,477747,447680,849613,364528,798
A. Nợ phải trả342,189334,756321,645336,596318,531451,754467,818494,083351,231193,584219,797572,808620,196589,798629,514588,366522,761474,471413,667
I. Nợ ngắn hạn229,277204,011162,697144,44396,418211,820225,708288,173205,743149,386186,785197,350274,473249,023291,032220,508204,012168,915205,806
II. Nợ dài hạn112,912130,745158,949192,153222,113239,934242,110205,910145,48744,19833,012375,459345,723340,775338,482367,859318,750305,556207,861
B. Nguồn vốn chủ sở hữu204,956194,521194,326198,493217,632205,402208,872208,327223,973207,076192,020175,661164,924169,724182,964159,081158,088138,893115,131
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN547,145529,277515,972535,090536,162657,157676,690702,410575,203400,660411,818748,469785,120759,522812,477747,447680,849613,364528,798
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |