CTCP Dây cáp Điện Việt Thái (vth)

8.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV363,688202,536345,228222,455293,4121,133,907762,823509,282414,674298,473225,694212,736349,208444,908230,510
Giá vốn hàng bán343,599180,567319,638203,176262,2171,046,980683,928441,739378,969274,929209,790195,445347,093430,173216,446
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV20,08921,91725,58919,28030,92586,87472,87767,23235,47323,50215,84117,0442,11514,73514,065
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,1072,9425,4403,7127,34115,20112,2049,0614,0555,966-4884,278-7,3526,0177,271
Tổng lợi nhuận trước thuế2,7622,7864,7823,6236,93213,95411,9708,2993,4435,3101054,144-7,3346,0177,310
Lợi nhuận sau thuế 2,1412,2293,4322,8995,46210,7009,2166,6362,6324,248894,140-7,3344,7766,178
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,1412,2293,4322,8995,46210,7009,2166,6362,6324,248894,140-7,3344,7766,178
Tổng tài sản ngắn hạn464,555398,427437,015492,626399,884464,555398,561259,163189,898142,291118,00589,39576,23678,46478,312
Tiền mặt15,21618,03018,80611,9904,40015,21614,9038,7786,6603,9479655,4625,1405,6945,223
Đầu tư tài chính ngắn hạn81,95869,47868,58062,62051,98781,95841,4902,1404,6902,724
Hàng tồn kho195,197218,126256,155250,355236,327195,197235,197157,64288,30657,65843,95939,35748,54654,87141,946
Tài sản dài hạn302,146299,579116,809110,854110,509302,146110,63291,84455,53548,74437,57333,27728,96231,97624,654
Tài sản cố định278,41988,54290,87967,65268,935278,41968,93559,87832,15737,56332,44628,94827,74225,55123,378
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản766,701698,006553,825603,480510,393766,701509,194351,007245,433191,036155,578122,672105,198110,440102,965
Tổng nợ658,757592,203450,251502,877411,522658,757411,489262,519159,560107,79576,58543,76830,43525,07919,016
Vốn chủ sở hữu107,944105,803103,574100,60398,871107,94497,70488,48885,87383,24078,99378,90374,76385,36183,950

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.35K1.17K0.84K0.33K0.85K0.02K0.83KK0.96K1.24K2.98K2.92K2.78K2.53K1.91K1.91K
Giá cuối kỳ8.40K8.30K9.40K8.20K7.91K5.95K6.65K6.33K8.82K6.29K8.59K7.31K13.50K13.50K13.50K13.50K
Giá / EPS (PE)6.20 (lần)7.11 (lần)11.19 (lần)24.61 (lần)9.31 (lần)334.27 (lần)8.03 (lần) (lần)9.23 (lần)5.09 (lần)2.88 (lần)2.51 (lần)4.85 (lần)5.34 (lần)7.09 (lần)7.09 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.06 (lần)0.09 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.16 (lần)0.18 (lần)0.37 (lần)0.37 (lần)
Giá sổ sách13.66K12.37K11.20K10.87K16.65K15.80K15.78K14.95K17.07K16.79K17.97K17.31K16.76K15.83K13.81K13.33K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.61 (lần)0.67 (lần)0.84 (lần)0.75 (lần)0.48 (lần)0.38 (lần)0.42 (lần)0.42 (lần)0.52 (lần)0.37 (lần)0.48 (lần)0.42 (lần)0.81 (lần)0.85 (lần)0.98 (lần)1.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.59%78.27%73.83%77.37%74.48%75.85%72.87%72.47%71.05%76.06%75.31%75.77%72.41%68.60%53.18%40.16%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.41%21.73%26.17%22.63%25.52%24.15%27.13%27.53%28.95%23.94%24.69%24.23%27.59%31.40%46.82%59.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn85.92%80.81%74.79%65.01%56.43%49.23%35.68%28.93%22.71%18.47%20.95%9.19%7.72%9.27%11.71%3.40%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu610.28%421.16%296.67%185.81%129.50%96.95%55.47%40.71%29.38%22.65%26.50%10.13%8.36%10.22%13.26%3.52%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn14.08%19.19%25.21%34.99%43.57%50.77%64.32%71.07%77.29%81.53%79.05%90.81%92.28%90.73%88.29%96.60%
6/ Thanh toán hiện hành100.73%102.46%105.61%125.58%136.76%162.73%221.80%250.49%312.87%411.82%359.51%826.28%1,152.49%1,131.99%550.49%1,514.37%
7/ Thanh toán nhanh58.40%42%41.37%67.18%81.35%102.11%124.15%90.98%94.07%191.24%168.01%417.54%311.24%334.98%246.04%878.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.30%3.83%3.58%4.40%3.79%1.33%13.55%16.89%22.70%27.47%60.91%32.86%21.97%71.24%165.26%618.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản147.89%149.81%145.09%168.96%156.24%145.07%173.42%331.95%402.85%223.87%457.19%591.62%460.55%434.41%233.91%265.10%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn244.08%191.39%196.51%218.37%209.76%191.26%237.97%458.06%567.02%294.35%607.08%780.77%636.02%633.25%439.85%660.18%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,050.46%780.75%575.54%482.89%358.57%285.71%269.62%467.09%521.21%274.58%578.34%651.53%499.06%478.79%264.92%274.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho536.37%290.79%280.22%429.15%476.83%477.24%496.60%714.98%783.97%516.01%1,090%1,515.88%819.19%848.99%724.10%1,431.90%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.94%1.21%1.30%0.63%1.42%0.04%1.95%-2.10%1.07%2.68%2.87%2.59%3.33%3.34%5.21%5.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.40%1.81%1.89%1.07%2.22%0.06%3.37%%4.32%6%13.12%15.30%15.32%14.50%12.18%13.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.91%9.43%7.50%3.06%5.10%0.11%5.25%%5.60%7.36%16.59%16.85%16.60%15.99%13.80%14.29%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%2%1%2%%2%-2%1%3%3%3%4%4%6%6%
Tăng trưởng doanh thu48.65%49.78%22.82%38.93%32.25%6.09%-39.08%-21.51%93.01%-55.65%-7.84%34.87%10.34%107.11%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận16.10%38.88%152.13%-38.04%4,673.03%-97.85%-156.45%-253.56%-22.69%-58.57%2.27%4.87%9.90%32.79%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả60.09%56.75%64.53%48.02%40.75%74.98%43.81%21.36%31.88%-20.14%171.70%25.11%-13.37%-11.69%290.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.48%10.41%3.05%3.16%5.38%0.11%5.54%-12.42%1.68%-6.58%3.82%3.31%5.86%14.59%3.59%%
Tăng trưởng Tổng tài sản50.57%45.07%43.02%28.47%22.79%26.82%16.61%-4.75%7.26%-9.42%19.26%4.99%4.08%11.52%13.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |