CTCP Dây cáp Điện Việt Thái (vth)

8.60
0.10
(1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
9.30
9.30
8.60
600
19.2K
2.2K
4.1x
0.5x
2% # 11%
0.7
70 Bi
8 Mi
785
11.2 - 7.7
909 Bi
152 Bi
599.7%
14.29%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 2,000 ATC 0
7.70 1,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 22.85 (-0.45) 76.6%
SAM 6.09 (0.01) 7.4%
RAL 72.00 (0.00) 7.3%
PAC 15.25 (0.05) 4.6%
PHN 52.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.80 (0.00) 1.4%
MBG 2.50 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:37 9.30 0.80 100 100
14:20 8.60 0.10 100 200
14:26 8.60 0.10 400 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV363,688202,536345,228222,4551,133,907762,823509,282414,674298,473225,694212,736349,208444,908230,510
Tổng lợi nhuận trước thuế2,7622,7864,7823,62313,95411,9708,2993,4435,3101054,144-7,3346,0177,310
Lợi nhuận sau thuế 2,1412,2293,4322,89910,7009,2166,6362,6324,248894,140-7,3344,7766,178
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,1412,2293,4322,89910,7009,2166,6362,6324,248894,140-7,3344,7766,178
Tổng tài sản766,701698,006553,825603,480766,701509,194351,007245,433191,036155,578122,672105,198110,440102,965
Tổng nợ658,757592,203450,251502,877658,757411,489262,519159,560107,79576,58543,76830,43525,07919,016
Vốn chủ sở hữu107,944105,803103,574100,603107,94497,70488,48885,87383,24078,99378,90374,76385,36183,950


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc