CTCP Dây cáp Điện Việt Thái (vth)

8.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.60
8.60
300
12.5K
1.3K
6.4x
0.7x
2% # 11%
0.9
66 Bi
8 Mi
596
9.2 - 7.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 1,200 8.60 800
0 8.70 100
0.00 0 8.80 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 33.75 (-0.60) 76.6%
SAM 6.70 (0.10) 7.4%
RAL 88.00 (0.70) 7.3%
PAC 26.15 (0.30) 4.6%
PHN 63.50 (0.00) 1.6%
TYA 17.75 (0.00) 1.4%
MBG 2.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:14 8.60 0 300 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 232.20 (0.44) 0% 6 (0.00) 0%
2018 500 (0.35) 0% 6.10 (-0.01) -0%
2019 400 (0.21) 0% 0.61 (0.00) 1%
2020 200.71 (0.23) 0% 0 (0.00) 0%
2021 400 (0.30) 0% 0 (0.00) 0%
2022 400 (0.41) 0% 0 (0.00) 0%
2023 480 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV363,688202,536345,228222,4551,133,907762,823509,282414,674298,473225,694212,736349,208444,908230,510
Tổng lợi nhuận trước thuế2,7622,7864,7823,62313,95411,9708,2993,4435,3101054,144-7,3346,0177,310
Lợi nhuận sau thuế 2,1412,2293,4322,89910,7009,2166,6362,6324,248894,140-7,3344,7766,178
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,1412,2293,4322,89910,7009,2166,6362,6324,248894,140-7,3344,7766,178
Tổng tài sản766,701698,006553,825603,480766,701509,194351,007245,433191,036155,578122,672105,198110,440102,965
Tổng nợ658,757592,203450,251502,877658,757411,489262,519159,560107,79576,58543,76830,43525,07919,016
Vốn chủ sở hữu107,944105,803103,574100,603107,94497,70488,48885,87383,24078,99378,90374,76385,36183,950


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |