Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel (vtp)

111.40
-4
(-3.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,679,7415,496,2425,156,8824,955,3993,937,4612,857,7932,490,5601,423,152857,192
I. Tiền và các khoản tương đương tiền368,128894,915459,559336,985288,064347,255410,883477,326273,223
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,437,4761,697,9421,856,1281,902,2771,572,3061,276,0731,060,183401,144146,615
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,151,9442,245,2312,295,4022,189,3571,352,3551,072,975832,320478,704362,985
IV. Tổng hàng tồn kho282,112397,845341,504383,968606,03047,659120,08819,40743,626
V. Tài sản ngắn hạn khác440,080260,310204,288142,813118,706113,83067,08646,57130,743
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,669,238938,050574,291478,872450,374536,415343,597328,105218,371
I. Các khoản phải thu dài hạn346,98524,02322,8054,7175,4084,2343,1872,9561,291
II. Tài sản cố định737,913372,986267,953319,846314,141331,517214,350244,658174,223
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn84,04183,1639,7379,19762,42811,34013,7462,065478
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,00074,000150,00034,00084,0004,000195
VI. Tổng tài sản dài hạn khác470,300383,877123,795111,11268,397105,324112,31474,42542,184
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,348,9796,434,2925,731,1725,434,2724,387,8353,394,2082,834,1571,751,2571,075,563
A. Nợ phải trả4,755,1714,853,0764,341,3524,108,7243,179,2382,426,2532,153,8791,261,789714,535
I. Nợ ngắn hạn4,681,0554,799,6794,328,9144,108,0573,171,9412,426,0612,153,7361,261,370709,803
II. Nợ dài hạn74,11753,39712,4386677,2971921424184,732
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,593,8081,581,2161,389,8211,325,5481,208,597967,955680,278489,468361,028
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,348,9796,434,2925,731,1725,434,2724,387,8353,394,2082,834,1571,751,2571,075,563
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |