CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (vtr)

10.70
0.10
(0.94%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,769,0512,115,0392,029,2821,294,3831,484,0657,207,7556,734,7985,948,9693,824,010917,6491,522,6717,438,3837,238,6546,189,3895,268,809
Giá vốn hàng bán1,659,2141,975,6591,939,8011,191,7051,371,1396,766,3796,295,3495,470,1593,517,5441,187,8981,365,1756,944,6916,764,2045,786,8734,908,239
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV109,411138,76589,481102,678112,926440,335439,449478,810306,466-275,172152,392487,185468,963397,742355,269
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-23,5826,708-5,2666,3058,497-15,83426,93689,160104,947-349,861-111,27139,03148,08244,81750,602
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,7786,4441,1628,42121,4727,24856,34699,827104,998-348,380-97,82060,27971,40548,46452,808
Lợi nhuận sau thuế -10,4184,2638095,96515,53261935,30479,950104,998-349,638-98,94944,25558,00537,23241,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,6603,9481,1646,82515,7461,27736,09880,750105,147-349,948-98,14745,31456,26636,72641,647
Tổng tài sản ngắn hạn2,435,4552,621,5732,609,3172,595,1472,519,1202,435,4552,522,8092,223,9751,657,2821,515,7991,518,3021,946,4871,012,538924,616
Tiền mặt285,224334,020220,994373,717117,009285,224116,85790,54677,654110,51891,231167,893203,189178,076
Đầu tư tài chính ngắn hạn27,92927,66426,62715,92715,46427,92915,70312,0793134731,066701,0333,9351,410
Hàng tồn kho36,00751,50236,59137622136,0072216833638542,48041,75037,54329,253
Tài sản dài hạn511,617512,607324,439144,891129,500511,617129,655123,726177,847539,132339,894235,573175,622122,295
Tài sản cố định30,87517,31718,05118,66718,81930,87518,97325,45042,77462,82773,35382,44288,83763,826
Đầu tư tài chính dài hạn3,208182,23725,8615,8044,5103,2084,5104,51045,958384,78916,17116,16616,32516,681
Tổng tài sản2,947,0723,134,1812,933,7562,740,0372,648,6212,947,0722,652,4632,347,7021,835,1302,054,9311,858,1952,182,0591,188,1611,046,912
Tổng nợ2,155,0842,330,9182,445,3002,264,1312,166,6092,155,0842,182,3501,911,5851,714,1142,046,9621,689,8241,943,328964,548911,014
Vốn chủ sở hữu791,987803,263488,455475,906482,012791,987470,114436,117121,0167,969168,371238,731223,612135,897

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.02K1.23K2.76K6.08KKK3.58K4.45K2.91K1.72K
Giá cuối kỳ13K13.38K12.66K15.27K19.52K25.13K34.27K40K40KK
Giá / EPS (PE)685.92 (lần)10.86 (lần)4.59 (lần)2.51 (lần) (lần) (lần)9.56 (lần)8.99 (lần)13.77 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.12 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.37 (lần)0.29 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.75K16.05K14.89K7K0.46K9.74K18.88K17.69K10.75K7.23K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.11 (lần)0.83 (lần)0.85 (lần)2.18 (lần)42.36 (lần)2.58 (lần)1.81 (lần)2.26 (lần)3.72 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ67 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.64%95.11%94.73%90.31%73.76%81.71%89.20%85.22%88.32%80.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.36%4.89%5.27%9.69%26.24%18.29%10.80%14.78%11.68%19.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn73.13%82.28%81.42%93.41%99.61%90.94%89.06%81.18%87.02%87.61%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu272.11%464.22%438.32%1,416.44%25,686.56%1,003.63%814.02%431.35%670.37%707.22%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26.87%17.72%18.58%6.59%0.39%9.06%10.94%18.82%12.98%12.39%
6/ Thanh toán hiện hành118.31%117.44%116.48%97.94%97.61%91.14%160.95%111.48%106.55%94.32%
7/ Thanh toán nhanh116.56%117.43%116.48%97.92%97.59%88.59%157.49%107.35%103.17%91.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.86%5.44%4.74%4.59%7.12%5.48%13.88%22.37%20.52%23.64%
9/ Vòng quay Tổng tài sản244.57%253.91%253.40%208.38%44.66%81.94%340.89%609.23%591.20%590.41%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn295.95%266.96%267.49%230.74%60.54%100.29%382.14%714.90%669.40%731.74%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu910.09%1,432.59%1,364.08%3,159.92%11,515.23%904.35%3,115.80%3,237.15%4,554.47%4,765.90%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho18,791.84%1,000,000%1,000,000%1,000,000%308,544.94%3,213.69%16,633.99%18,017.22%19,782.15%27,325.49%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.02%0.54%1.36%2.75%-38.14%-6.45%0.61%0.78%0.59%0.50%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.04%1.36%3.44%5.73%%%2.08%4.74%3.51%2.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.16%7.68%18.52%86.89%%%18.98%25.16%27.02%23.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%1%3%-29%-7%1%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu7.02%13.21%55.57%316.72%-39.73%-79.53%2.76%16.95%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-96.46%-55.30%-23.20%-130.05%256.55%-316.59%-19.46%53.20%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.25%14.16%11.52%-16.26%21.13%-13.04%101.48%5.88%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu68.47%7.80%260.38%1,418.58%-95.27%-29.47%6.76%64.55%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.11%12.98%27.93%-10.70%10.59%-14.84%83.65%13.49%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |