CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (vtr)

9.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,435,4552,621,5732,609,3172,595,1472,519,1202,607,6352,669,5702,470,1432,218,0232,149,2542,005,2581,869,7441,688,8611,934,6311,828,3081,468,8111,517,334784,9351,565,3751,670,113
I. Tiền và các khoản tương đương tiền285,224334,020220,994373,717117,009100,663132,59981,69790,49679,16660,96664,29581,41855,55764,59944,378110,51860,51466,759101,466
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,92927,66426,62715,92715,46413,85613,85513,85712,1296,4033,0021,292313131323460,834789,898760,867
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,654,9191,835,2001,912,0101,773,5592,045,1872,200,5772,203,0252,064,7371,841,5951,818,4221,714,0171,596,3691,444,5331,649,4661,540,5921,229,0551,186,672376,406374,841415,246
IV. Tổng hàng tồn kho33,41849,21334,302376221143239166681144372593371,3391,37833538555,52645,94345,091
V. Tài sản ngắn hạn khác433,964375,477415,383431,568341,240292,397319,851309,687273,735245,149226,836207,529162,542228,237221,707195,011219,725231,655287,934347,443
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn511,617512,607324,439144,891129,500116,635119,718120,476123,660147,065150,475164,577178,037355,788405,902471,108543,419357,504356,823372,820
I. Các khoản phải thu dài hạn10,16510,02910,0999,5948,2218,3198,2738,1247,9288,2268,2617,9158,0117,9477,9548,6919,309100,69694,62697,521
II. Tài sản cố định30,87517,31718,05118,66718,81920,78320,59722,05725,61029,75634,11338,17143,41547,96852,37057,37562,88963,28667,23171,438
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn162,993145,044109,22896,24982,31065,98769,88573,13372,83371,98371,46571,46570,70070,32369,25668,92068,920146,024146,993127,126
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,208182,23725,8615,8044,5104,5104,5104,5104,51024,26824,26837,75346,014221,142266,717324,696389,7506,3476,3476,370
VI. Tổng tài sản dài hạn khác304,376157,981161,20014,57715,64116,49515,85211,99112,05712,04911,5258,3728,9337,3878,52210,28311,34837,12937,42542,303
VII. Lợi thế thương mại273,828140,694144,3544214815416016617227828429029621,0221,0821,1431,2034,0224,20028,062
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,947,0723,134,1812,933,7562,740,0372,648,6212,724,2702,789,2882,590,6192,341,6832,296,3192,155,7332,034,3221,866,8982,290,4192,234,2101,939,9192,060,7521,142,4391,922,1972,042,933
A. Nợ phải trả2,155,0842,330,9182,445,3002,264,1312,166,6092,257,8172,336,3452,142,3571,905,0151,883,7281,777,8031,656,9421,738,0332,387,9212,338,5072,040,2742,047,3481,452,7592,040,5751,940,853
I. Nợ ngắn hạn2,058,5462,248,5592,392,2962,211,0712,130,6302,236,6242,331,3912,141,2941,903,2991,880,1741,772,7931,645,8351,712,5651,788,0261,676,9991,542,5851,553,2911,436,1452,022,1701,920,653
II. Nợ dài hạn96,53882,35953,00553,06135,97921,1934,9541,0641,7163,5545,01111,10725,468599,895661,508497,689494,05716,61518,40520,200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu791,987803,263488,455475,906482,012466,453452,944448,262436,667412,590377,929377,380128,865-97,502-104,297-100,35613,405-310,321-118,378102,080
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,947,0723,134,1812,933,7562,740,0372,648,6212,724,2702,789,2882,590,6192,341,6832,296,3192,155,7332,034,3221,866,8982,290,4192,234,2101,939,9192,060,7521,142,4391,922,1972,042,933
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |